Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 강릉, Hàn Quốc 🇰🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 81.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:50 ↑ 278.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 45m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 55.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.638 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 강릉
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 04s | 03:13 | 21:32 | 03:55 | 20:49 | 04:33 | 20:11 | 12:22 | 151.68 |
| 2 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +1m 01s | 03:12 | 21:33 | 03:55 | 20:50 | 04:33 | 20:12 | 12:22 | 151.70 |
| 3 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 58s | 03:11 | 21:34 | 03:54 | 20:51 | 04:32 | 20:12 | 12:22 | 151.72 |
| 4 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 56s | 03:11 | 21:35 | 03:54 | 20:51 | 04:32 | 20:13 | 12:22 | 151.75 |
| 5 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 53s | 03:10 | 21:35 | 03:53 | 20:52 | 04:32 | 20:14 | 12:22 | 151.77 |
| 6 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 50s | 03:10 | 21:36 | 03:53 | 20:53 | 04:31 | 20:14 | 12:23 | 151.79 |
| 7 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 47s | 03:09 | 21:37 | 03:52 | 20:54 | 04:31 | 20:15 | 12:23 | 151.81 |
| 8 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 44s | 03:09 | 21:38 | 03:52 | 20:54 | 04:31 | 20:16 | 12:23 | 151.83 |
| 9 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 41s | 03:08 | 21:39 | 03:52 | 20:55 | 04:31 | 20:16 | 12:23 | 151.85 |
| 10 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 37s | 03:08 | 21:39 | 03:52 | 20:55 | 04:30 | 20:17 | 12:23 | 151.87 |
| 11 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 34s | 03:08 | 21:40 | 03:51 | 20:56 | 04:30 | 20:17 | 12:24 | 151.89 |
| 12 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 31s | 03:07 | 21:41 | 03:51 | 20:57 | 04:30 | 20:18 | 12:24 | 151.90 |
| 13 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 28s | 03:07 | 21:41 | 03:51 | 20:57 | 04:30 | 20:18 | 12:24 | 151.92 |
| 14 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 25s | 03:07 | 21:42 | 03:51 | 20:58 | 04:30 | 20:19 | 12:24 | 151.94 |
| 15 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 21s | 03:07 | 21:42 | 03:51 | 20:58 | 04:30 | 20:19 | 12:24 | 151.95 |
| 16 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 18s | 03:07 | 21:43 | 03:51 | 20:58 | 04:30 | 20:19 | 12:25 | 151.96 |
| 17 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 15s | 03:07 | 21:43 | 03:51 | 20:59 | 04:30 | 20:20 | 12:25 | 151.98 |
| 18 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 12s | 03:07 | 21:44 | 03:51 | 20:59 | 04:30 | 20:20 | 12:25 | 151.99 |
| 19 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 08s | 03:07 | 21:44 | 03:51 | 20:59 | 04:30 | 20:20 | 12:25 | 152.00 |
| 20 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 05s | 03:07 | 21:44 | 03:51 | 21:00 | 04:30 | 20:21 | 12:26 | 152.01 |
| 21 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 02s | 03:07 | 21:44 | 03:52 | 21:00 | 04:31 | 20:21 | 12:26 | 152.02 |
| 22 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 00s | 03:07 | 21:45 | 03:52 | 21:00 | 04:31 | 20:21 | 12:26 | 152.03 |
| 23 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 04s | 03:08 | 21:45 | 03:52 | 21:00 | 04:31 | 20:21 | 12:26 | 152.03 |
| 24 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 07s | 03:08 | 21:45 | 03:52 | 21:00 | 04:31 | 20:21 | 12:26 | 152.04 |
| 25 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 10s | 03:08 | 21:45 | 03:53 | 21:01 | 04:32 | 20:21 | 12:27 | 152.05 |
| 26 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 14s | 03:09 | 21:45 | 03:53 | 21:01 | 04:32 | 20:22 | 12:27 | 152.06 |
| 27 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 17s | 03:09 | 21:45 | 03:53 | 21:01 | 04:32 | 20:22 | 12:27 | 152.06 |
| 28 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 20s | 03:10 | 21:45 | 03:54 | 21:01 | 04:33 | 20:22 | 12:27 | 152.07 |
| 29 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -0m 23s | 03:10 | 21:45 | 03:54 | 21:00 | 04:33 | 20:22 | 12:27 | 152.07 |
| 30 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -0m 27s | 03:11 | 21:44 | 03:55 | 21:00 | 04:34 | 20:21 | 12:28 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 강릉. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 강릉, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.