Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 공주, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:31 110.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 250.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 27m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -41.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.436 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 공주

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
111° Đông Đông Nam
17:56
249° Tây Tây Nam
10h 23m +1m 50s 06:04 19:25 06:35 18:55 07:05 18:24 12:45 147.40
2
07:32
111° Đông Đông Nam
17:57
250° Tây Tây Nam
10h 25m +1m 52s 06:04 19:26 06:34 18:56 07:05 18:25 12:45 147.42
3
07:31
110° Đông Đông Nam
17:59
250° Tây Tây Nam
10h 27m +1m 54s 06:03 19:27 06:33 18:57 07:04 18:26 12:45 147.44
4
07:31
110° Đông Đông Nam
18:00
250° Tây Tây Nam
10h 28m +1m 55s 06:02 19:28 06:33 18:58 07:03 18:27 12:45 147.47
5
07:30
109° Đông Đông Nam
18:01
251° Tây Tây Nam
10h 30m +1m 56s 06:02 19:29 06:32 18:59 07:02 18:28 12:45 147.49
6
07:29
109° Đông Đông Nam
18:02
251° Tây Tây Nam
10h 32m +1m 58s 06:01 19:30 06:31 19:00 07:01 18:29 12:45 147.51
7
07:28
109° Đông Đông Nam
18:03
252° Tây Tây Nam
10h 34m +1m 59s 06:00 19:31 06:30 19:01 07:01 18:30 12:45 147.54
8
07:27
108° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 36m +2m 00s 05:59 19:32 06:29 19:02 07:00 18:31 12:45 147.57
9
07:26
108° Đông Đông Nam
18:05
252° Tây Tây Nam
10h 38m +2m 01s 05:58 19:33 06:28 19:02 06:59 18:32 12:45 147.59
10
07:25
107° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 40m +2m 03s 05:58 19:33 06:28 19:03 06:58 18:33 12:45 147.62
11
07:24
107° Đông Đông Nam
18:07
253° Tây Tây Nam
10h 43m +2m 04s 05:57 19:34 06:27 19:04 06:57 18:34 12:45 147.65
12
07:23
107° Đông Đông Nam
18:08
254° Tây Tây Nam
10h 45m +2m 05s 05:56 19:35 06:26 19:05 06:56 18:35 12:45 147.68
13
07:22
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
10h 47m +2m 06s 05:55 19:36 06:25 19:06 06:55 18:36 12:45 147.70
14
07:21
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
10h 49m +2m 07s 05:54 19:37 06:24 19:07 06:54 18:37 12:45 147.73
15
07:20
105° Đông Đông Nam
18:11
255° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 07s 05:53 19:38 06:23 19:08 06:53 18:38 12:45 147.76
16
07:19
105° Đông Đông Nam
18:12
255° Tây Tây Nam
10h 53m +2m 08s 05:52 19:39 06:22 19:09 06:52 18:39 12:45 147.79
17
07:17
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
10h 55m +2m 09s 05:51 19:40 06:21 19:10 06:51 18:40 12:45 147.82
18
07:16
104° Đông Đông Nam
18:14
256° Tây Tây Nam
10h 57m +2m 10s 05:50 19:41 06:19 19:11 06:49 18:41 12:45 147.85
19
07:15
104° Đông Đông Nam
18:15
257° Tây Tây Nam
11h 00m +2m 11s 05:49 19:42 06:18 19:12 06:48 18:42 12:45 147.88
20
07:14
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
11h 02m +2m 11s 05:47 19:43 06:17 19:13 06:47 18:43 12:45 147.91
21
07:13
103° Đông Đông Nam
18:17
258° Tây Tây Nam
11h 04m +2m 12s 05:46 19:44 06:16 19:14 06:46 18:44 12:45 147.95
22
07:11
102° Đông Đông Nam
18:18
258° Tây Tây Nam
11h 06m +2m 13s 05:45 19:45 06:15 19:15 06:45 18:45 12:45 147.98
23
07:10
102° Đông Đông Nam
18:19
258° Tây Tây Nam
11h 09m +2m 13s 05:44 19:45 06:14 19:16 06:44 18:46 12:44 148.01
24
07:09
101° Đông Đông Nam
18:20
259° Tây
11h 11m +2m 14s 05:43 19:46 06:13 19:17 06:42 18:47 12:44 148.04
25
07:08
101° Đông
18:21
259° Tây
11h 13m +2m 14s 05:42 19:47 06:11 19:17 06:41 18:48 12:44 148.08
26
07:06
100° Đông
18:22
260° Tây
11h 15m +2m 15s 05:40 19:48 06:10 19:18 06:40 18:49 12:44 148.11
27
07:05
100° Đông
18:23
260° Tây
11h 18m +2m 15s 05:39 19:49 06:09 19:19 06:39 18:50 12:44 148.14
28
07:04
100° Đông
18:24
261° Tây
11h 20m +2m 16s 05:38 19:50 06:08 19:20 06:37 18:50 12:44 148.18

Trong 공주, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 공주

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 공주

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 공주

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí