Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 64.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 295.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 07m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -26.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
79° Đông
18:56
281° Tây
12h 54m -2m 05s 04:33 20:24 05:05 19:53 05:35 19:23 12:29 150.98
2
06:02
80° Đông
18:55
280° Tây
12h 52m -2m 05s 04:34 20:23 05:06 19:51 05:36 19:21 12:29 150.95
3
06:03
80° Đông
18:53
280° Tây
12h 50m -2m 06s 04:35 20:21 05:07 19:50 05:37 19:20 12:29 150.91
4
06:04
80° Đông
18:52
279° Tây
12h 48m -2m 06s 04:36 20:20 05:07 19:49 05:38 19:18 12:28 150.88
5
06:05
81° Đông
18:51
279° Tây
12h 46m -2m 07s 04:37 20:18 05:08 19:47 05:38 19:17 12:28 150.84
6
06:05
81° Đông
18:49
278° Tây
12h 43m -2m 07s 04:38 20:16 05:09 19:46 05:39 19:15 12:28 150.81
7
06:06
82° Đông
18:48
278° Tây
12h 41m -2m 07s 04:39 20:15 05:10 19:44 05:40 19:14 12:27 150.77
8
06:07
82° Đông
18:47
277° Tây
12h 39m -2m 08s 04:40 20:13 05:11 19:42 05:41 19:13 12:27 150.73
9
06:08
83° Đông
18:45
277° Tây
12h 37m -2m 08s 04:41 20:12 05:12 19:41 05:42 19:11 12:27 150.70
10
06:08
83° Đông
18:44
276° Tây
12h 35m -2m 08s 04:42 20:10 05:12 19:39 05:42 19:10 12:26 150.66
11
06:09
84° Đông
18:42
276° Tây
12h 33m -2m 08s 04:43 20:08 05:13 19:38 05:43 19:08 12:26 150.62
12
06:10
84° Đông
18:41
276° Tây
12h 31m -2m 09s 04:43 20:07 05:14 19:36 05:44 19:07 12:26 150.58
13
06:10
85° Đông
18:39
275° Tây
12h 28m -2m 09s 04:44 20:05 05:15 19:35 05:45 19:05 12:25 150.54
14
06:11
85° Đông
18:38
275° Tây
12h 26m -2m 09s 04:45 20:04 05:16 19:33 05:45 19:04 12:25 150.50
15
06:12
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 24m -2m 09s 04:46 20:02 05:16 19:32 05:46 19:02 12:25 150.46
16
06:13
86° Đông
18:35
274° Tây
12h 22m -2m 09s 04:47 20:01 05:17 19:30 05:47 19:01 12:24 150.42
17
06:13
86° Đông
18:34
273° Tây
12h 20m -2m 10s 04:48 19:59 05:18 19:29 05:48 18:59 12:24 150.38
18
06:14
87° Đông
18:32
273° Tây
12h 18m -2m 10s 04:49 19:57 05:19 19:27 05:48 18:58 12:23 150.34
19
06:15
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 15m -2m 10s 04:49 19:56 05:20 19:26 05:49 18:57 12:23 150.30
20
06:16
88° Đông
18:29
272° Tây
12h 13m -2m 10s 04:50 19:54 05:20 19:24 05:50 18:55 12:23 150.25
21
06:16
88° Đông
18:28
271° Tây
12h 11m -2m 10s 04:51 19:53 05:21 19:23 05:51 18:54 12:22 150.21
22
06:17
89° Đông
18:26
271° Tây
12h 09m -2m 10s 04:52 19:51 05:22 19:21 05:51 18:52 12:22 150.17
23
06:18
89° Đông
18:25
270° Tây
12h 07m -2m 10s 04:53 19:50 05:23 19:20 05:52 18:51 12:22 150.13
24
06:18
90° Đông
18:24
270° Tây
12h 05m -2m 10s 04:54 19:48 05:23 19:19 05:53 18:49 12:21 150.09
25
06:19
90° Đông
18:22
269° Tây
12h 02m -2m 10s 04:54 19:47 05:24 19:17 05:54 18:48 12:21 150.04
26
06:20
91° Đông
18:21
269° Tây
12h 00m -2m 10s 04:55 19:45 05:25 19:16 05:54 18:46 12:21 150.00
27
06:21
91° Đông
18:19
268° Tây
11h 58m -2m 10s 04:56 19:44 05:26 19:14 05:55 18:45 12:20 149.96
28
06:21
92° Đông
18:18
268° Tây
11h 56m -2m 10s 04:57 19:42 05:27 19:13 05:56 18:44 12:20 149.92
29
06:22
92° Đông
18:16
268° Tây
11h 54m -2m 10s 04:58 19:41 05:27 19:11 05:57 18:42 12:20 149.87
30
06:23
93° Đông
18:15
267° Tây
11h 52m -2m 10s 04:59 19:39 05:28 19:10 05:57 18:41 12:19 149.83

Trong 광양, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 광양

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 광양

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 광양

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí