Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 13.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.459 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
99° Đông
18:21
261° Tây
11h 23m +2m 14s 05:33 19:47 06:02 19:17 06:32 18:47 12:39 148.21
2
06:57
98° Đông
18:22
262° Tây
11h 25m +2m 15s 05:31 19:48 06:01 19:18 06:31 18:48 12:39 148.25
3
06:55
98° Đông
18:23
262° Tây
11h 27m +2m 15s 05:30 19:49 06:00 19:19 06:29 18:49 12:39 148.29
4
06:54
98° Đông
18:24
263° Tây
11h 29m +2m 16s 05:29 19:50 05:58 19:20 06:28 18:50 12:39 148.32
5
06:53
97° Đông
18:25
263° Tây
11h 32m +2m 16s 05:27 19:50 05:57 19:21 06:27 18:51 12:39 148.36
6
06:51
97° Đông
18:26
264° Tây
11h 34m +2m 16s 05:26 19:51 05:56 19:22 06:25 18:52 12:38 148.40
7
06:50
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 36m +2m 16s 05:25 19:52 05:54 19:22 06:24 18:53 12:38 148.44
8
06:49
96° Đông
18:28
265° Tây
11h 38m +2m 17s 05:23 19:53 05:53 19:23 06:23 18:54 12:38 148.48
9
06:47
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 41m +2m 17s 05:22 19:54 05:52 19:24 06:21 18:55 12:38 148.52
10
06:46
95° Đông
18:29
266° Tây
11h 43m +2m 17s 05:20 19:55 05:50 19:25 06:20 18:56 12:37 148.56
11
06:44
94° Đông
18:30
266° Tây
11h 45m +2m 17s 05:19 19:56 05:49 19:26 06:18 18:56 12:37 148.60
12
06:43
94° Đông
18:31
267° Tây
11h 48m +2m 17s 05:18 19:57 05:47 19:27 06:17 18:57 12:37 148.64
13
06:42
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 50m +2m 18s 05:16 19:58 05:46 19:28 06:16 18:58 12:37 148.68
14
06:40
93° Đông
18:33
268° Tây
11h 52m +2m 18s 05:15 19:59 05:45 19:29 06:14 18:59 12:36 148.72
15
06:39
92° Đông
18:34
268° Tây
11h 55m +2m 18s 05:13 20:00 05:43 19:30 06:13 19:00 12:36 148.76
16
06:37
92° Đông
18:35
268° Tây
11h 57m +2m 18s 05:12 20:01 05:42 19:30 06:11 19:01 12:36 148.80
17
06:36
91° Đông
18:36
269° Tây
11h 59m +2m 18s 05:10 20:01 05:40 19:31 06:10 19:02 12:35 148.84
18
06:34
91° Đông
18:36
270° Tây
12h 01m +2m 18s 05:09 20:02 05:39 19:32 06:08 19:03 12:35 148.88
19
06:33
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 04m +2m 18s 05:07 20:03 05:37 19:33 06:07 19:03 12:35 148.93
20
06:32
90° Đông
18:38
270° Tây
12h 06m +2m 18s 05:06 20:04 05:36 19:34 06:05 19:04 12:35 148.97
21
06:30
89° Đông
18:39
271° Tây
12h 08m +2m 18s 05:04 20:05 05:34 19:35 06:04 19:05 12:34 149.01
22
06:29
89° Đông
18:40
272° Tây
12h 11m +2m 18s 05:02 20:06 05:33 19:36 06:03 19:06 12:34 149.05
23
06:27
88° Đông
18:41
272° Tây
12h 13m +2m 18s 05:01 20:07 05:31 19:37 06:01 19:07 12:34 149.09
24
06:26
88° Đông
18:42
272° Tây
12h 15m +2m 18s 04:59 20:08 05:30 19:38 06:00 19:08 12:33 149.13
25
06:24
87° Đông
18:42
273° Tây
12h 18m +2m 18s 04:58 20:09 05:28 19:39 05:58 19:09 12:33 149.17
26
06:23
87° Đông
18:43
273° Tây
12h 20m +2m 17s 04:56 20:10 05:27 19:39 05:57 19:09 12:33 149.22
27
06:21
86° Đông
18:44
274° Tây
12h 22m +2m 17s 04:55 20:11 05:25 19:40 05:55 19:10 12:33 149.26
28
06:20
86° Đông
18:45
274° Tây
12h 25m +2m 17s 04:53 20:12 05:24 19:41 05:54 19:11 12:32 149.30
29
06:18
85° Đông
18:46
275° Tây
12h 27m +2m 17s 04:51 20:13 05:22 19:42 05:52 19:12 12:32 149.34
30
06:17
85° Đông
18:47
275° Tây
12h 29m +2m 17s 04:50 20:14 05:21 19:43 05:51 19:13 12:32 149.38
31
06:16
84° Đông
18:47
276° Tây
12h 31m +2m 17s 04:48 20:15 05:19 19:44 05:49 19:14 12:31 149.43

Trong 김천, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 김천

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 김천

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 김천

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí