Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 63.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 14m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 57.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
62° ВСВ
19:38
298° ЗСЗ
14ч 26м +1m 00s 03:25 21:26 04:05 20:45 04:41 20:09 12:25 151.68
2
05:11
62° ВСВ
19:39
299° ЗСЗ
14ч 27м +0m 57s 03:24 21:27 04:04 20:46 04:41 20:09 12:25 151.70
3
05:11
61° ВСВ
19:39
299° ЗСЗ
14ч 28м +0m 55s 03:23 21:27 04:04 20:47 04:41 20:10 12:25 151.72
4
05:11
61° ВСВ
19:40
299° ЗСЗ
14ч 29м +0m 52s 03:23 21:28 04:04 20:47 04:40 20:11 12:25 151.75
5
05:11
61° ВСВ
19:41
299° ЗСЗ
14ч 30м +0m 49s 03:22 21:29 04:03 20:48 04:40 20:11 12:25 151.77
6
05:10
61° ВСВ
19:41
299° ЗСЗ
14ч 30м +0m 46s 03:22 21:30 04:03 20:49 04:40 20:12 12:26 151.79
7
05:10
61° ВСВ
19:42
299° ЗСЗ
14ч 31м +0m 44s 03:21 21:31 04:03 20:49 04:40 20:12 12:26 151.81
8
05:10
61° ВСВ
19:42
299° ЗСЗ
14ч 32м +0m 41s 03:21 21:31 04:02 20:50 04:39 20:13 12:26 151.83
9
05:10
60° ВСВ
19:43
300° ЗСЗ
14ч 32м +0m 38s 03:21 21:32 04:02 20:51 04:39 20:13 12:26 151.85
10
05:10
60° ВСВ
19:43
300° ЗСЗ
14ч 33м +0m 35s 03:20 21:33 04:02 20:51 04:39 20:14 12:26 151.87
11
05:10
60° ВСВ
19:44
300° ЗСЗ
14ч 34м +0m 32s 03:20 21:33 04:02 20:52 04:39 20:15 12:27 151.89
12
05:10
60° ВСВ
19:44
300° ЗСЗ
14ч 34м +0m 29s 03:20 21:34 04:02 20:52 04:39 20:15 12:27 151.90
13
05:10
60° ВСВ
19:45
300° ЗСЗ
14ч 34м +0m 26s 03:20 21:35 04:01 20:53 04:39 20:15 12:27 151.92
14
05:10
60° ВСВ
19:45
300° ЗСЗ
14ч 35м +0m 23s 03:20 21:35 04:01 20:53 04:39 20:16 12:27 151.94
15
05:10
60° ВСВ
19:45
300° ЗСЗ
14ч 35м +0m 20s 03:20 21:36 04:01 20:54 04:39 20:16 12:27 151.95
16
05:10
60° ВСВ
19:46
300° ЗСЗ
14ч 35м +0m 17s 03:19 21:36 04:01 20:54 04:39 20:17 12:28 151.96
17
05:10
60° ВСВ
19:46
300° ЗСЗ
14ч 36м +0m 14s 03:19 21:36 04:01 20:54 04:39 20:17 12:28 151.98
18
05:10
60° ВСВ
19:46
300° ЗСЗ
14ч 36м +0m 11s 03:20 21:37 04:01 20:55 04:39 20:17 12:28 151.99
19
05:10
60° ВСВ
19:47
300° ЗСЗ
14ч 36м +0m 08s 03:20 21:37 04:02 20:55 04:39 20:18 12:28 152.00
20
05:10
60° ВСВ
19:47
300° ЗСЗ
14ч 36м +0m 05s 03:20 21:37 04:02 20:55 04:39 20:18 12:29 152.01
21
05:10
60° ВСВ
19:47
300° ЗСЗ
14ч 36м +0m 02s 03:20 21:38 04:02 20:56 04:39 20:18 12:29 152.02
22
05:11
60° ВСВ
19:47
300° ЗСЗ
14ч 36м -0m 00s 03:20 21:38 04:02 20:56 04:40 20:18 12:29 152.03
23
05:11
60° ВСВ
19:47
300° ЗСЗ
14ч 36м -0m 04s 03:20 21:38 04:02 20:56 04:40 20:18 12:29 152.03
24
05:11
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 36м -0m 07s 03:21 21:38 04:03 20:56 04:40 20:19 12:29 152.04
25
05:11
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 36м -0m 10s 03:21 21:38 04:03 20:56 04:41 20:19 12:30 152.05
26
05:12
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 36м -0m 13s 03:21 21:38 04:03 20:56 04:41 20:19 12:30 152.06
27
05:12
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 35м -0m 16s 03:22 21:38 04:04 20:56 04:41 20:19 12:30 152.06
28
05:12
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 35м -0m 19s 03:22 21:38 04:04 20:56 04:42 20:19 12:30 152.07
29
05:13
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 35м -0m 22s 03:23 21:38 04:05 20:56 04:42 20:19 12:30 152.07
30
05:13
60° ВСВ
19:48
300° ЗСЗ
14ч 34м -0m 25s 03:23 21:38 04:05 20:56 04:42 20:19 12:31 152.07

Trong 김천, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 김천

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 김천

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 김천

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí