Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 7.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.630 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
67° Đông Đông Bắc
19:32
293° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 41s 03:54 21:12 04:31 20:35 05:05 20:01 12:33 151.83
2
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 42s 03:55 21:11 04:32 20:34 05:06 20:00 12:33 151.82
3
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:30
292° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 44s 03:56 21:10 04:33 20:33 05:07 19:59 12:33 151.80
4
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 45s 03:57 21:08 04:34 20:32 05:08 19:58 12:33 151.78
5
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 47s 03:58 21:07 04:35 20:31 05:09 19:57 12:33 151.76
6
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:27
291° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 48s 04:00 21:05 04:36 20:30 05:09 19:56 12:33 151.74
7
05:39
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 49s 04:01 21:04 04:37 20:28 05:10 19:55 12:33 151.72
8
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 51s 04:02 21:03 04:38 20:27 05:11 19:54 12:33 151.69
9
05:40
70° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 52s 04:03 21:01 04:39 20:26 05:12 19:53 12:33 151.67
10
05:41
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 53s 04:04 21:00 04:40 20:24 05:13 19:51 12:32 151.65
11
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 54s 04:05 20:58 04:41 20:23 05:14 19:50 12:32 151.63
12
05:43
71° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 55s 04:07 20:57 04:42 20:22 05:15 19:49 12:32 151.60
13
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:20
289° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 56s 04:08 20:55 04:43 20:21 05:16 19:48 12:32 151.58
14
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:19
288° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 57s 04:09 20:54 04:44 20:19 05:16 19:46 12:32 151.55
15
05:45
72° Đông Đông Bắc
19:17
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 58s 04:10 20:52 04:45 20:18 05:17 19:45 12:32 151.52
16
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:16
288° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 59s 04:11 20:51 04:46 20:16 05:18 19:44 12:31 151.50
17
05:47
73° Đông Đông Bắc
19:15
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 00s 04:12 20:49 04:47 20:15 05:19 19:43 12:31 151.47
18
05:48
73° Đông Đông Bắc
19:14
287° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 01s 04:13 20:48 04:48 20:14 05:20 19:41 12:31 151.44
19
05:48
73° Đông Đông Bắc
19:13
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 02s 04:15 20:46 04:49 20:12 05:21 19:40 12:31 151.41
20
05:49
74° Đông Đông Bắc
19:11
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 03s 04:16 20:44 04:49 20:11 05:22 19:39 12:31 151.38
21
05:50
74° Đông Đông Bắc
19:10
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 04s 04:17 20:43 04:50 20:09 05:22 19:37 12:30 151.35
22
05:51
75° Đông Đông Bắc
19:09
285° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 04s 04:18 20:41 04:51 20:08 05:23 19:36 12:30 151.31
23
05:51
75° Đông Đông Bắc
19:07
285° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 05s 04:19 20:40 04:52 20:06 05:24 19:35 12:30 151.28
24
05:52
76° Đông Đông Bắc
19:06
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 06s 04:20 20:38 04:53 20:05 05:25 19:33 12:30 151.25
25
05:53
76° Đông Đông Bắc
19:05
284° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 07s 04:21 20:36 04:54 20:03 05:26 19:32 12:29 151.22
26
05:54
76° Đông Đông Bắc
19:03
283° Tây Tây Bắc
13h 09m -2m 07s 04:22 20:35 04:55 20:02 05:27 19:30 12:29 151.19
27
05:55
77° Đông Đông Bắc
19:02
283° Tây Tây Bắc
13h 07m -2m 08s 04:23 20:33 04:56 20:00 05:28 19:29 12:29 151.15
28
05:55
77° Đông Đông Bắc
19:01
282° Tây Tây Bắc
13h 05m -2m 08s 04:24 20:31 04:57 19:59 05:28 19:28 12:28 151.12
29
05:56
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
13h 03m -2m 09s 04:25 20:30 04:58 19:57 05:29 19:26 12:28 151.09
30
05:57
78° Đông Đông Bắc
18:58
282° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 09s 04:27 20:28 04:59 19:56 05:30 19:25 12:28 151.05
31
05:58
79° Đông Đông Bắc
18:57
281° Tây
12h 58m -2m 10s 04:28 20:26 05:00 19:54 05:31 19:23 12:28 151.02

Trong 김천, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 김천

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 김천

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 김천

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí