Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 15m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 31.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 김천

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
71° 북북동
19:14
290° 서북서
13시 38분 +1m 57s 03:59 20:50 04:34 20:15 05:07 19:42 12:24 150.71
2
05:34
70° 북북동
19:15
290° 서북서
13시 40분 +1m 56s 03:58 20:51 04:33 20:16 05:06 19:43 12:24 150.75
3
05:33
70° 북북동
19:16
290° 서북서
13시 42분 +1m 55s 03:56 20:52 04:32 20:17 05:05 19:44 12:24 150.78
4
05:32
70° 북북동
19:16
291° 서북서
13시 44분 +1m 54s 03:55 20:54 04:30 20:18 05:04 19:45 12:24 150.82
5
05:31
69° 북북동
19:17
291° 서북서
13시 46분 +1m 53s 03:53 20:55 04:29 20:19 05:02 19:46 12:24 150.86
6
05:30
69° 북북동
19:18
291° 서북서
13시 48분 +1m 51s 03:52 20:56 04:28 20:20 05:01 19:47 12:24 150.90
7
05:29
68° 북북동
19:19
292° 서북서
13시 50분 +1m 50s 03:51 20:57 04:27 20:21 05:00 19:47 12:24 150.93
8
05:28
68° 북북동
19:20
292° 서북서
13시 51분 +1m 49s 03:49 20:59 04:26 20:22 04:59 19:48 12:24 150.97
9
05:27
68° 북북동
19:21
292° 서북서
13시 53분 +1m 47s 03:48 21:00 04:24 20:23 04:58 19:49 12:23 151.00
10
05:26
68° 북북동
19:21
293° 서북서
13시 55분 +1m 46s 03:47 21:01 04:23 20:24 04:57 19:50 12:23 151.04
11
05:25
67° 북북동
19:22
293° 서북서
13시 57분 +1m 44s 03:45 21:02 04:22 20:25 04:56 19:51 12:23 151.08
12
05:24
67° 북북동
19:23
293° 서북서
13시 59분 +1m 42s 03:44 21:04 04:21 20:26 04:55 19:52 12:23 151.11
13
05:23
66° 북북동
19:24
294° 서북서
14시 00분 +1m 41s 03:43 21:05 04:20 20:27 04:54 19:53 12:23 151.15
14
05:22
66° 북북동
19:25
294° 서북서
14시 02분 +1m 39s 03:42 21:06 04:19 20:29 04:53 19:54 12:23 151.18
15
05:22
66° 북북동
19:26
294° 서북서
14시 03분 +1m 37s 03:40 21:07 04:18 20:30 04:53 19:55 12:23 151.21
16
05:21
66° 북북동
19:26
295° 서북서
14시 05분 +1m 36s 03:39 21:08 04:17 20:31 04:52 19:56 12:23 151.25
17
05:20
65° 북북동
19:27
295° 서북서
14시 07분 +1m 34s 03:38 21:10 04:16 20:32 04:51 19:57 12:23 151.28
18
05:19
65° 북북동
19:28
295° 서북서
14시 08분 +1m 32s 03:37 21:11 04:15 20:33 04:50 19:57 12:23 151.31
19
05:19
65° 북북동
19:29
296° 서북서
14시 10분 +1m 30s 03:36 21:12 04:14 20:34 04:49 19:58 12:23 151.34
20
05:18
64° 북북동
19:30
296° 서북서
14시 11분 +1m 28s 03:35 21:13 04:13 20:35 04:48 19:59 12:24 151.37
21
05:17
64° 북북동
19:30
296° 서북서
14시 13분 +1m 26s 03:34 21:14 04:12 20:35 04:48 20:00 12:24 151.40
22
05:17
64° 북북동
19:31
296° 서북서
14시 14분 +1m 24s 03:33 21:15 04:12 20:36 04:47 20:01 12:24 151.42
23
05:16
64° 북북동
19:32
296° 서북서
14시 15분 +1m 22s 03:32 21:16 04:11 20:37 04:46 20:02 12:24 151.45
24
05:15
63° 북북동
19:33
297° 서북서
14시 17분 +1m 19s 03:31 21:18 04:10 20:38 04:46 20:02 12:24 151.48
25
05:15
63° 북북동
19:33
297° 서북서
14시 18분 +1m 17s 03:30 21:19 04:09 20:39 04:45 20:03 12:24 151.50
26
05:14
63° 북북동
19:34
297° 서북서
14시 19분 +1m 15s 03:29 21:20 04:09 20:40 04:44 20:04 12:24 151.53
27
05:14
63° 북북동
19:35
297° 서북서
14시 20분 +1m 12s 03:28 21:21 04:08 20:41 04:44 20:05 12:24 151.56
28
05:13
62° 북북동
19:36
298° 서북서
14시 22분 +1m 10s 03:27 21:22 04:07 20:42 04:43 20:06 12:24 151.58
29
05:13
62° 북북동
19:36
298° 서북서
14시 23분 +1m 08s 03:27 21:23 04:07 20:43 04:43 20:06 12:24 151.61
30
05:13
62° 북북동
19:37
298° 서북서
14시 24분 +1m 05s 03:26 21:24 04:06 20:44 04:42 20:07 12:25 151.63
31
05:12
62° 북북동
19:38
298° 서북서
14시 25분 +1m 03s 03:25 21:25 04:05 20:44 04:42 20:08 12:25 151.66

Trong 김천, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 김천

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 김천

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 김천

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí