Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 상주, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 63.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 296.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 15m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 57.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 상주

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
99° Α
18:21
261° WSW
11ώρες 22λεπτά +2m 16s 05:32 19:47 06:02 19:17 06:32 18:47 12:39 148.21
2
06:57
98° Α
18:22
262° WSW
11ώρες 24λεπτά +2m 16s 05:31 19:48 06:01 19:18 06:31 18:48 12:39 148.25
3
06:56
98° Α
18:23
262° WSW
11ώρες 27λεπτά +2m 17s 05:30 19:49 06:00 19:19 06:29 18:49 12:39 148.29
4
06:54
98° Α
18:24
263° WSW
11ώρες 29λεπτά +2m 17s 05:28 19:50 05:58 19:20 06:28 18:50 12:39 148.32
5
06:53
97° Α
18:25
263° WSW
11ώρες 31λεπτά +2m 17s 05:27 19:50 05:57 19:21 06:27 18:51 12:38 148.36
6
06:51
97° Α
18:25
264° WSW
11ώρες 34λεπτά +2m 18s 05:26 19:51 05:55 19:21 06:25 18:52 12:38 148.40
7
06:50
96° Α
18:26
264° WSW
11ώρες 36λεπτά +2m 18s 05:24 19:52 05:54 19:22 06:24 18:53 12:38 148.44
8
06:49
96° Α
18:27
265° WSW
11ώρες 38λεπτά +2m 18s 05:23 19:53 05:53 19:23 06:22 18:54 12:38 148.48
9
06:47
95° Α
18:28
265° WSW
11ώρες 41λεπτά +2m 18s 05:21 19:54 05:51 19:24 06:21 18:54 12:37 148.52
10
06:46
95° Α
18:29
266° WSW
11ώρες 43λεπτά +2m 19s 05:20 19:55 05:50 19:25 06:20 18:55 12:37 148.56
11
06:44
94° Α
18:30
266° WSW
11ώρες 45λεπτά +2m 19s 05:19 19:56 05:49 19:26 06:18 18:56 12:37 148.60
12
06:43
94° Α
18:31
266° WSW
11ώρες 47λεπτά +2m 19s 05:17 19:57 05:47 19:27 06:17 18:57 12:37 148.64
13
06:42
93° Α
18:32
267° WSW
11ώρες 50λεπτά +2m 19s 05:16 19:58 05:46 19:28 06:15 18:58 12:36 148.68
14
06:40
93° Α
18:33
268° WSW
11ώρες 52λεπτά +2m 19s 05:14 19:59 05:44 19:29 06:14 18:59 12:36 148.72
15
06:39
92° Α
18:34
268° WSW
11ώρες 54λεπτά +2m 19s 05:13 20:00 05:43 19:30 06:12 19:00 12:36 148.76
16
06:37
92° Α
18:34
268° WSW
11ώρες 57λεπτά +2m 19s 05:11 20:01 05:41 19:31 06:11 19:01 12:36 148.80
17
06:36
91° Α
18:35
269° WSW
11ώρες 59λεπτά +2m 19s 05:10 20:02 05:40 19:31 06:10 19:02 12:35 148.84
18
06:34
91° Α
18:36
270° WSW
12ώρες 01λεπτά +2m 19s 05:08 20:03 05:38 19:32 06:08 19:02 12:35 148.88
19
06:33
90° Α
18:37
270° WSW
12ώρες 04λεπτά +2m 19s 05:07 20:04 05:37 19:33 06:07 19:03 12:35 148.93
20
06:31
90° Α
18:38
270° WSW
12ώρες 06λεπτά +2m 19s 05:05 20:05 05:35 19:34 06:05 19:04 12:34 148.97
21
06:30
89° Α
18:39
271° WSW
12ώρες 08λεπτά +2m 19s 05:03 20:06 05:34 19:35 06:04 19:05 12:34 149.01
22
06:28
89° Α
18:40
272° WSW
12ώρες 11λεπτά +2m 19s 05:02 20:06 05:32 19:36 06:02 19:06 12:34 149.05
23
06:27
88° Α
18:41
272° WSW
12ώρες 13λεπτά +2m 19s 05:00 20:07 05:31 19:37 06:01 19:07 12:34 149.09
24
06:26
88° Α
18:41
272° WSW
12ώρες 15λεπτά +2m 19s 04:59 20:08 05:29 19:38 05:59 19:08 12:33 149.13
25
06:24
87° Α
18:42
273° WSW
12ώρες 18λεπτά +2m 19s 04:57 20:09 05:28 19:39 05:58 19:09 12:33 149.17
26
06:23
87° Α
18:43
273° WSW
12ώρες 20λεπτά +2m 19s 04:56 20:10 05:26 19:40 05:56 19:10 12:33 149.22
27
06:21
86° Α
18:44
274° WSW
12ώρες 22λεπτά +2m 19s 04:54 20:11 05:25 19:41 05:55 19:10 12:32 149.26
28
06:20
86° Α
18:45
274° WSW
12ώρες 25λεπτά +2m 19s 04:52 20:12 05:23 19:42 05:53 19:11 12:32 149.30
29
06:18
85° Α
18:46
275° WSW
12ώρες 27λεπτά +2m 18s 04:51 20:13 05:22 19:42 05:52 19:12 12:32 149.34
30
06:17
85° Α
18:47
275° WSW
12ώρες 29λεπτά +2m 18s 04:49 20:14 05:20 19:43 05:50 19:13 12:31 149.38
31
06:15
84° Α
18:47
276° WSW
12ώρες 32λεπτά +2m 18s 04:48 20:16 05:19 19:44 05:49 19:14 12:31 149.43

Trong 상주, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 상주

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 상주

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 상주

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí