Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 상주, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.628 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 상주

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
84° Đông
18:48
276° Tây
12h 34m +2m 18s 04:46 20:17 05:17 19:45 05:47 19:15 12:31 149.47
2
06:12
83° Đông
18:49
277° Tây
12h 36m +2m 18s 04:44 20:18 05:16 19:46 05:46 19:16 12:31 149.51
3
06:11
83° Đông
18:50
277° Tây
12h 39m +2m 17s 04:43 20:19 05:14 19:47 05:44 19:17 12:30 149.55
4
06:10
82° Đông
18:51
278° Tây
12h 41m +2m 17s 04:41 20:20 05:12 19:48 05:43 19:17 12:30 149.60
5
06:08
82° Đông
18:52
278° Tây
12h 43m +2m 17s 04:39 20:21 05:11 19:49 05:42 19:18 12:30 149.64
6
06:07
82° Đông
18:53
279° Tây
12h 45m +2m 16s 04:38 20:22 05:09 19:50 05:40 19:19 12:29 149.68
7
06:05
81° Đông
18:53
279° Tây
12h 48m +2m 16s 04:36 20:23 05:08 19:51 05:39 19:20 12:29 149.73
8
06:04
81° Đông
18:54
280° Tây
12h 50m +2m 16s 04:34 20:24 05:06 19:52 05:37 19:21 12:29 149.77
9
06:02
80° Đông
18:55
280° Tây
12h 52m +2m 15s 04:33 20:25 05:05 19:53 05:36 19:22 12:29 149.81
10
06:01
80° Đông
18:56
281° Tây
12h 55m +2m 15s 04:31 20:26 05:03 19:54 05:34 19:23 12:28 149.86
11
06:00
79° Đông
18:57
281° Tây
12h 57m +2m 14s 04:30 20:27 05:02 19:55 05:33 19:24 12:28 149.90
12
05:58
79° Đông Đông Bắc
18:58
282° Tây Tây Bắc
12h 59m +2m 14s 04:28 20:28 05:00 19:56 05:31 19:25 12:28 149.94
13
05:57
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
13h 01m +2m 13s 04:26 20:30 04:59 19:57 05:30 19:26 12:27 149.99
14
05:56
78° Đông Đông Bắc
18:59
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 13s 04:25 20:31 04:57 19:58 05:29 19:27 12:27 150.03
15
05:54
77° Đông Đông Bắc
19:00
283° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 12s 04:23 20:32 04:56 19:59 05:27 19:27 12:27 150.07
16
05:53
77° Đông Đông Bắc
19:01
283° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 12s 04:21 20:33 04:54 20:00 05:26 19:28 12:27 150.12
17
05:52
76° Đông Đông Bắc
19:02
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 11s 04:20 20:34 04:53 20:01 05:24 19:29 12:27 150.16
18
05:50
76° Đông Đông Bắc
19:03
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 10s 04:18 20:35 04:51 20:02 05:23 19:30 12:26 150.20
19
05:49
76° Đông Đông Bắc
19:04
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 10s 04:17 20:36 04:50 20:03 05:22 19:31 12:26 150.24
20
05:48
75° Đông Đông Bắc
19:05
285° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 09s 04:15 20:38 04:48 20:04 05:20 19:32 12:26 150.28
21
05:46
75° Đông Đông Bắc
19:06
286° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 08s 04:13 20:39 04:47 20:05 05:19 19:33 12:26 150.32
22
05:45
74° Đông Đông Bắc
19:06
286° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 07s 04:12 20:40 04:46 20:06 05:18 19:34 12:25 150.36
23
05:44
74° Đông Đông Bắc
19:07
286° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 07s 04:10 20:41 04:44 20:07 05:16 19:35 12:25 150.40
24
05:43
74° Đông Đông Bắc
19:08
287° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 06s 04:09 20:42 04:43 20:08 05:15 19:36 12:25 150.44
25
05:41
73° Đông Đông Bắc
19:09
287° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 05s 04:07 20:44 04:41 20:09 05:14 19:37 12:25 150.48
26
05:40
73° Đông Đông Bắc
19:10
288° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 04s 04:06 20:45 04:40 20:10 05:12 19:38 12:25 150.52
27
05:39
72° Đông Đông Bắc
19:11
288° Tây Tây Bắc
13h 31m +2m 03s 04:04 20:46 04:39 20:11 05:11 19:39 12:25 150.56
28
05:38
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 02s 04:03 20:47 04:37 20:12 05:10 19:40 12:24 150.59
29
05:37
71° Đông Đông Bắc
19:12
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 01s 04:01 20:48 04:36 20:14 05:09 19:41 12:24 150.63
30
05:35
71° Đông Đông Bắc
19:13
289° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 00s 04:00 20:50 04:34 20:15 05:07 19:41 12:24 150.67

Trong 상주, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 상주

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 상주

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 상주

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí