Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 속초, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:31 111.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 248.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 32.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 속초

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
79° Đông Đông Bắc
18:55
281° Tây
13h 00m -2m 21s 04:22 20:28 04:55 19:55 05:27 19:23 12:25 150.98
2
05:55
79° Đông
18:54
281° Tây
12h 58m -2m 21s 04:23 20:26 04:56 19:53 05:28 19:21 12:25 150.95
3
05:56
80° Đông
18:52
280° Tây
12h 56m -2m 22s 04:24 20:24 04:57 19:51 05:29 19:20 12:25 150.91
4
05:57
80° Đông
18:51
280° Tây
12h 53m -2m 22s 04:25 20:23 04:58 19:50 05:30 19:18 12:24 150.88
5
05:58
80° Đông
18:49
279° Tây
12h 51m -2m 23s 04:26 20:21 04:59 19:48 05:31 19:17 12:24 150.84
6
05:59
81° Đông
18:48
279° Tây
12h 48m -2m 23s 04:27 20:19 05:00 19:47 05:32 19:15 12:24 150.81
7
06:00
82° Đông
18:46
278° Tây
12h 46m -2m 23s 04:28 20:17 05:01 19:45 05:32 19:13 12:23 150.77
8
06:01
82° Đông
18:45
278° Tây
12h 44m -2m 24s 04:29 20:16 05:02 19:43 05:33 19:12 12:23 150.73
9
06:01
82° Đông
18:43
277° Tây
12h 41m -2m 24s 04:30 20:14 05:03 19:42 05:34 19:10 12:23 150.70
10
06:02
83° Đông
18:42
277° Tây
12h 39m -2m 24s 04:31 20:12 05:04 19:40 05:35 19:09 12:22 150.66
11
06:03
83° Đông
18:40
276° Tây
12h 36m -2m 25s 04:33 20:10 05:05 19:38 05:36 19:07 12:22 150.62
12
06:04
84° Đông
18:38
276° Tây
12h 34m -2m 25s 04:34 20:09 05:06 19:37 05:37 19:05 12:22 150.58
13
06:05
84° Đông
18:37
275° Tây
12h 31m -2m 25s 04:35 20:07 05:07 19:35 05:38 19:04 12:21 150.54
14
06:06
85° Đông
18:35
275° Tây
12h 29m -2m 25s 04:36 20:05 05:08 19:33 05:39 19:02 12:21 150.50
15
06:07
85° Đông
18:34
274° Tây
12h 27m -2m 26s 04:37 20:03 05:09 19:32 05:40 19:01 12:21 150.46
16
06:08
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 24m -2m 26s 04:38 20:02 05:10 19:30 05:41 18:59 12:20 150.42
17
06:08
86° Đông
18:31
273° Tây
12h 22m -2m 26s 04:39 20:00 05:10 19:28 05:41 18:57 12:20 150.38
18
06:09
87° Đông
18:29
273° Tây
12h 19m -2m 26s 04:40 19:58 05:11 19:27 05:42 18:56 12:19 150.34
19
06:10
87° Đông
18:27
272° Tây
12h 17m -2m 26s 04:41 19:56 05:12 19:25 05:43 18:54 12:19 150.30
20
06:11
88° Đông
18:26
272° Tây
12h 14m -2m 26s 04:42 19:55 05:13 19:23 05:44 18:53 12:19 150.25
21
06:12
88° Đông
18:24
271° Tây
12h 12m -2m 26s 04:43 19:53 05:14 19:22 05:45 18:51 12:18 150.21
22
06:13
89° Đông
18:23
271° Tây
12h 09m -2m 26s 04:44 19:51 05:15 19:20 05:46 18:50 12:18 150.17
23
06:14
89° Đông
18:21
270° Tây
12h 07m -2m 26s 04:45 19:50 05:16 19:19 05:47 18:48 12:18 150.13
24
06:14
90° Đông
18:20
270° Tây
12h 05m -2m 26s 04:46 19:48 05:17 19:17 05:48 18:46 12:17 150.09
25
06:15
90° Đông
18:18
269° Tây
12h 02m -2m 26s 04:47 19:46 05:18 19:15 05:48 18:45 12:17 150.04
26
06:16
91° Đông
18:16
269° Tây
12h 00m -2m 26s 04:48 19:45 05:19 19:14 05:49 18:43 12:17 150.00
27
06:17
91° Đông
18:15
268° Tây
11h 57m -2m 26s 04:49 19:43 05:20 19:12 05:50 18:42 12:16 149.96
28
06:18
92° Đông
18:13
268° Tây
11h 55m -2m 26s 04:50 19:41 05:21 19:11 05:51 18:40 12:16 149.92
29
06:19
92° Đông
18:12
268° Tây
11h 52m -2m 26s 04:51 19:40 05:22 19:09 05:52 18:38 12:16 149.87
30
06:20
93° Đông
18:10
267° Tây
11h 50m -2m 26s 04:52 19:38 05:22 19:07 05:53 18:37 12:15 149.83

Trong 속초, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 속초

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 속초

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 속초

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 31 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí