Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 양주, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 63.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 23m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 35.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 양주

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:04
99° Α
18:24
261° WSW
11ώρες 20λεπτά +2m 23s 05:36 19:52 06:07 19:21 06:37 18:51 12:44 148.21
2
07:02
99° Α
18:25
262° WSW
11ώρες 22λεπτά +2m 24s 05:35 19:53 06:05 19:22 06:35 18:52 12:43 148.25
3
07:01
98° Α
18:26
262° WSW
11ώρες 25λεπτά +2m 24s 05:34 19:54 06:04 19:23 06:34 18:53 12:43 148.29
4
06:59
98° Α
18:27
262° WSW
11ώρες 27λεπτά +2m 24s 05:32 19:55 06:02 19:24 06:33 18:54 12:43 148.32
5
06:58
97° Α
18:28
263° WSW
11ώρες 30λεπτά +2m 25s 05:31 19:56 06:01 19:25 06:31 18:55 12:43 148.36
6
06:57
97° Α
18:29
264° WSW
11ώρες 32λεπτά +2m 25s 05:29 19:57 06:00 19:26 06:30 18:56 12:43 148.40
7
06:55
96° Α
18:30
264° WSW
11ώρες 34λεπτά +2m 25s 05:28 19:58 05:58 19:27 06:28 18:57 12:42 148.44
8
06:54
96° Α
18:31
264° WSW
11ώρες 37λεπτά +2m 26s 05:26 19:59 05:57 19:28 06:27 18:58 12:42 148.48
9
06:52
95° Α
18:32
265° WSW
11ώρες 39λεπτά +2m 26s 05:25 20:00 05:55 19:29 06:26 18:59 12:42 148.52
10
06:51
95° Α
18:33
266° WSW
11ώρες 42λεπτά +2m 26s 05:23 20:01 05:54 19:30 06:24 19:00 12:42 148.56
11
06:49
94° Α
18:34
266° WSW
11ώρες 44λεπτά +2m 26s 05:22 20:02 05:52 19:31 06:23 19:01 12:41 148.60
12
06:48
94° Α
18:35
266° WSW
11ώρες 47λεπτά +2m 26s 05:20 20:03 05:51 19:32 06:21 19:02 12:41 148.64
13
06:46
93° Α
18:36
267° WSW
11ώρες 49λεπτά +2m 26s 05:19 20:04 05:49 19:33 06:20 19:03 12:41 148.68
14
06:45
93° Α
18:37
268° WSW
11ώρες 52λεπτά +2m 27s 05:17 20:05 05:48 19:34 06:18 19:04 12:41 148.72
15
06:43
92° Α
18:38
268° WSW
11ώρες 54λεπτά +2m 27s 05:16 20:06 05:46 19:35 06:17 19:04 12:40 148.76
16
06:42
92° Α
18:39
268° WSW
11ώρες 56λεπτά +2m 27s 05:14 20:07 05:45 19:36 06:15 19:05 12:40 148.80
17
06:40
91° Α
18:40
269° WSW
11ώρες 59λεπτά +2m 27s 05:13 20:08 05:43 19:37 06:14 19:06 12:40 148.84
18
06:39
91° Α
18:41
270° WSW
12ώρες 01λεπτά +2m 27s 05:11 20:09 05:42 19:38 06:12 19:07 12:39 148.88
19
06:37
90° Α
18:42
270° WSW
12ώρες 04λεπτά +2m 27s 05:09 20:10 05:40 19:39 06:11 19:08 12:39 148.93
20
06:36
90° Α
18:42
270° WSW
12ώρες 06λεπτά +2m 27s 05:08 20:11 05:39 19:40 06:09 19:09 12:39 148.97
21
06:34
89° Α
18:43
271° WSW
12ώρες 09λεπτά +2m 27s 05:06 20:12 05:37 19:41 06:08 19:10 12:39 149.01
22
06:33
89° Α
18:44
272° WSW
12ώρες 11λεπτά +2m 27s 05:04 20:13 05:36 19:42 06:06 19:11 12:38 149.05
23
06:31
88° Α
18:45
272° WSW
12ώρες 14λεπτά +2m 27s 05:03 20:14 05:34 19:43 06:04 19:12 12:38 149.09
24
06:30
88° Α
18:46
272° WSW
12ώρες 16λεπτά +2m 27s 05:01 20:15 05:32 19:44 06:03 19:13 12:38 149.13
25
06:28
87° Α
18:47
273° WSW
12ώρες 18λεπτά +2m 26s 04:59 20:16 05:31 19:45 06:01 19:14 12:37 149.18
26
06:27
87° Α
18:48
274° WSW
12ώρες 21λεπτά +2m 26s 04:58 20:17 05:29 19:46 06:00 19:15 12:37 149.22
27
06:25
86° Α
18:49
274° WSW
12ώρες 23λεπτά +2m 26s 04:56 20:18 05:28 19:47 05:58 19:16 12:37 149.26
28
06:24
86° Α
18:50
274° WSW
12ώρες 26λεπτά +2m 26s 04:54 20:19 05:26 19:48 05:57 19:17 12:36 149.30
29
06:22
85° Α
18:51
275° WSW
12ώρες 28λεπτά +2m 26s 04:53 20:20 05:24 19:49 05:55 19:18 12:36 149.34
30
06:21
85° Α
18:52
276° WSW
12ώρες 31λεπτά +2m 26s 04:51 20:21 05:23 19:50 05:54 19:19 12:36 149.38
31
06:19
84° Α
18:53
276° WSW
12ώρες 33λεπτά +2m 25s 04:49 20:23 05:21 19:51 05:52 19:20 12:36 149.43

Trong 양주, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 양주

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 양주

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 양주

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí