Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 영주, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 279.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -40.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.746 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 영주

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
93° Đông
18:09
266° Tây
11h 48m -2m 19s 04:54 19:35 05:24 19:05 05:54 18:35 12:15 149.79
2
06:21
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 46m -2m 19s 04:55 19:34 05:25 19:04 05:55 18:34 12:14 149.75
3
06:22
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 44m -2m 19s 04:55 19:32 05:26 19:02 05:55 18:32 12:14 149.71
4
06:23
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 41m -2m 19s 04:56 19:31 05:26 19:01 05:56 18:31 12:14 149.66
5
06:23
95° Đông
18:03
265° Tây
11h 39m -2m 18s 04:57 19:29 05:27 18:59 05:57 18:29 12:14 149.62
6
06:24
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 37m -2m 18s 04:58 19:28 05:28 18:58 05:58 18:28 12:13 149.58
7
06:25
96° Đông
18:00
264° Tây
11h 34m -2m 18s 04:59 19:26 05:29 18:56 05:59 18:26 12:13 149.54
8
06:26
97° Đông
17:59
263° Tây
11h 32m -2m 18s 05:00 19:25 05:30 18:55 06:00 18:25 12:13 149.50
9
06:27
97° Đông
17:57
263° Tây
11h 30m -2m 18s 05:01 19:23 05:31 18:53 06:00 18:24 12:12 149.46
10
06:28
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 27m -2m 17s 05:01 19:22 05:31 18:52 06:01 18:22 12:12 149.41
11
06:29
98° Đông
17:54
262° Tây
11h 25m -2m 17s 05:02 19:21 05:32 18:51 06:02 18:21 12:12 149.37
12
06:30
98° Đông
17:53
261° Tây
11h 23m -2m 17s 05:03 19:19 05:33 18:49 06:03 18:19 12:12 149.33
13
06:30
99° Đông
17:52
261° Tây
11h 21m -2m 16s 05:04 19:18 05:34 18:48 06:04 18:18 12:11 149.28
14
06:31
100° Đông
17:50
260° Tây
11h 18m -2m 16s 05:05 19:17 05:35 18:47 06:05 18:17 12:11 149.24
15
06:32
100° Đông
17:49
260° Tây
11h 16m -2m 15s 05:06 19:15 05:36 18:45 06:06 18:15 12:11 149.20
16
06:33
100° Đông
17:47
259° Tây
11h 14m -2m 15s 05:07 19:14 05:37 18:44 06:07 18:14 12:11 149.16
17
06:34
101° Đông
17:46
259° Tây
11h 12m -2m 15s 05:08 19:13 05:37 18:43 06:07 18:13 12:10 149.11
18
06:35
101° Đông Đông Nam
17:45
258° Tây Tây Nam
11h 09m -2m 14s 05:08 19:11 05:38 18:41 06:08 18:11 12:10 149.07
19
06:36
102° Đông Đông Nam
17:44
258° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 14s 05:09 19:10 05:39 18:40 06:09 18:10 12:10 149.03
20
06:37
102° Đông Đông Nam
17:42
258° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 13s 05:10 19:09 05:40 18:39 06:10 18:09 12:10 148.98
21
06:38
103° Đông Đông Nam
17:41
257° Tây Tây Nam
11h 03m -2m 12s 05:11 19:08 05:41 18:38 06:11 18:08 12:10 148.94
22
06:39
103° Đông Đông Nam
17:40
257° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 12s 05:12 19:07 05:42 18:37 06:12 18:07 12:09 148.90
23
06:40
104° Đông Đông Nam
17:38
256° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 11s 05:13 19:05 05:43 18:35 06:13 18:05 12:09 148.86
24
06:41
104° Đông Đông Nam
17:37
256° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 11s 05:14 19:04 05:44 18:34 06:14 18:04 12:09 148.81
25
06:42
104° Đông Đông Nam
17:36
255° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 10s 05:14 19:03 05:44 18:33 06:15 18:03 12:09 148.77
26
06:43
105° Đông Đông Nam
17:35
255° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 09s 05:15 19:02 05:45 18:32 06:16 18:02 12:09 148.73
27
06:44
105° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 08s 05:16 19:01 05:46 18:31 06:16 18:01 12:09 148.69
28
06:45
106° Đông Đông Nam
17:32
254° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 07s 05:17 19:00 05:47 18:30 06:17 18:00 12:09 148.65
29
06:46
106° Đông Đông Nam
17:31
254° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 07s 05:18 18:59 05:48 18:29 06:18 17:59 12:09 148.61
30
06:47
107° Đông Đông Nam
17:30
253° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 06s 05:19 18:58 05:49 18:28 06:19 17:57 12:09 148.57
31
06:47
107° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 05s 05:20 18:57 05:50 18:27 06:20 17:56 12:09 148.54

Trong 영주, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 영주

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 영주

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 영주

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí