Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 72.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
99° В
18:20
261° З
11ч 23м +2m 12s 05:31 19:45 06:01 19:16 06:30 18:46 12:38 148.21
2
06:55
98° В
18:21
262° З
11ч 26м +2m 12s 05:30 19:46 05:59 19:17 06:29 18:47 12:38 148.25
3
06:54
98° В
18:22
262° З
11ч 28м +2m 12s 05:29 19:47 05:58 19:17 06:28 18:48 12:38 148.29
4
06:52
98° В
18:23
263° З
11ч 30м +2m 13s 05:27 19:48 05:57 19:18 06:26 18:49 12:37 148.32
5
06:51
97° В
18:24
263° З
11ч 32м +2m 13s 05:26 19:49 05:56 19:19 06:25 18:50 12:37 148.36
6
06:50
96° В
18:25
264° З
11ч 35м +2m 13s 05:25 19:50 05:54 19:20 06:24 18:51 12:37 148.40
7
06:48
96° В
18:25
264° З
11ч 37м +2m 14s 05:23 19:50 05:53 19:21 06:22 18:51 12:37 148.44
8
06:47
96° В
18:26
265° З
11ч 39м +2m 14s 05:22 19:51 05:52 19:22 06:21 18:52 12:36 148.48
9
06:45
95° В
18:27
265° З
11ч 41м +2m 14s 05:21 19:52 05:50 19:23 06:20 18:53 12:36 148.52
10
06:44
95° В
18:28
266° З
11ч 44м +2m 14s 05:19 19:53 05:49 19:23 06:18 18:54 12:36 148.56
11
06:43
94° В
18:29
266° З
11ч 46м +2m 14s 05:18 19:54 05:47 19:24 06:17 18:55 12:36 148.60
12
06:41
94° В
18:30
267° З
11ч 48м +2m 14s 05:16 19:55 05:46 19:25 06:15 18:56 12:35 148.64
13
06:40
93° В
18:31
267° З
11ч 50м +2m 15s 05:15 19:56 05:45 19:26 06:14 18:57 12:35 148.68
14
06:39
93° В
18:32
268° З
11ч 53м +2m 15s 05:14 19:57 05:43 19:27 06:13 18:57 12:35 148.72
15
06:37
92° В
18:32
268° З
11ч 55м +2m 15s 05:12 19:58 05:42 19:28 06:11 18:58 12:35 148.76
16
06:36
92° В
18:33
268° З
11ч 57м +2m 15s 05:11 19:58 05:40 19:29 06:10 18:59 12:34 148.80
17
06:34
91° В
18:34
269° З
11ч 59м +2m 15s 05:09 19:59 05:39 19:29 06:08 19:00 12:34 148.84
18
06:33
91° В
18:35
270° З
12ч 02м +2m 15s 05:08 20:00 05:38 19:30 06:07 19:01 12:34 148.88
19
06:31
90° В
18:36
270° З
12ч 04м +2m 15s 05:06 20:01 05:36 19:31 06:06 19:02 12:33 148.93
20
06:30
90° В
18:37
270° З
12ч 06м +2m 15s 05:05 20:02 05:35 19:32 06:04 19:03 12:33 148.97
21
06:29
89° В
18:37
271° З
12ч 08м +2m 15s 05:03 20:03 05:33 19:33 06:03 19:03 12:33 149.01
22
06:27
89° В
18:38
271° З
12ч 11м +2m 15s 05:02 20:04 05:32 19:34 06:01 19:04 12:32 149.05
23
06:26
88° В
18:39
272° З
12ч 13м +2m 15s 05:00 20:05 05:30 19:35 06:00 19:05 12:32 149.09
24
06:24
88° В
18:40
272° З
12ч 15м +2m 15s 04:59 20:06 05:29 19:36 05:58 19:06 12:32 149.13
25
06:23
87° В
18:41
273° З
12ч 17м +2m 15s 04:57 20:07 05:27 19:36 05:57 19:07 12:32 149.17
26
06:21
87° В
18:42
273° З
12ч 20м +2m 15s 04:56 20:08 05:26 19:37 05:56 19:08 12:31 149.22
27
06:20
86° В
18:42
274° З
12ч 22м +2m 14s 04:54 20:09 05:24 19:38 05:54 19:08 12:31 149.26
28
06:19
86° В
18:43
274° З
12ч 24м +2m 14s 04:52 20:10 05:23 19:39 05:53 19:09 12:31 149.30
29
06:17
85° В
18:44
275° З
12ч 26м +2m 14s 04:51 20:11 05:21 19:40 05:51 19:10 12:30 149.34
30
06:16
85° В
18:45
275° З
12ч 29м +2m 14s 04:49 20:12 05:20 19:41 05:50 19:11 12:30 149.38
31
06:14
84° В
18:46
276° З
12ч 31м +2m 14s 04:48 20:13 05:18 19:42 05:48 19:12 12:30 149.43

Trong 창녕, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 창녕

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 창녕

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 창녕

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí