Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 72.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
60° ВСВ
19:45
300° ЗСЗ
14ч 30м -0m 27s 03:26 21:33 04:06 20:52 04:43 20:15 12:29 152.08
2
05:14
61° ВСВ
19:45
299° ЗСЗ
14ч 30м -0m 30s 03:26 21:33 04:07 20:52 04:44 20:15 12:29 152.08
3
05:15
61° ВСВ
19:45
299° ЗСЗ
14ч 29м -0m 33s 03:27 21:32 04:08 20:52 04:44 20:15 12:30 152.08
4
05:15
61° ВСВ
19:44
299° ЗСЗ
14ч 29м -0m 36s 03:27 21:32 04:08 20:51 04:45 20:15 12:30 152.09
5
05:16
61° ВСВ
19:44
299° ЗСЗ
14ч 28м -0m 39s 03:28 21:32 04:09 20:51 04:45 20:15 12:30 152.09
6
05:16
61° ВСВ
19:44
299° ЗСЗ
14ч 27м -0m 41s 03:29 21:31 04:09 20:51 04:46 20:14 12:30 152.09
7
05:17
61° ВСВ
19:44
299° ЗСЗ
14ч 27м -0m 44s 03:30 21:31 04:10 20:51 04:46 20:14 12:30 152.09
8
05:17
61° ВСВ
19:44
299° ЗСЗ
14ч 26м -0m 47s 03:30 21:30 04:11 20:50 04:47 20:14 12:31 152.09
9
05:18
61° ВСВ
19:43
298° ЗСЗ
14ч 25м -0m 49s 03:31 21:30 04:11 20:50 04:48 20:14 12:31 152.09
10
05:18
62° ВСВ
19:43
298° ЗСЗ
14ч 24м -0m 52s 03:32 21:29 04:12 20:49 04:48 20:13 12:31 152.08
11
05:19
62° ВСВ
19:43
298° ЗСЗ
14ч 23м -0m 55s 03:33 21:29 04:13 20:49 04:49 20:13 12:31 152.08
12
05:20
62° ВСВ
19:42
298° ЗСЗ
14ч 22м -0m 57s 03:34 21:28 04:13 20:48 04:50 20:12 12:31 152.08
13
05:20
62° ВСВ
19:42
298° ЗСЗ
14ч 21м -1m 00s 03:35 21:27 04:14 20:48 04:50 20:12 12:31 152.07
14
05:21
62° ВСВ
19:42
298° ЗСЗ
14ч 20м -1m 02s 03:36 21:27 04:15 20:47 04:51 20:11 12:31 152.07
15
05:21
62° ВСВ
19:41
297° ЗСЗ
14ч 19м -1m 05s 03:36 21:26 04:16 20:47 04:52 20:11 12:31 152.06
16
05:22
63° ВСВ
19:41
297° ЗСЗ
14ч 18м -1m 07s 03:37 21:25 04:17 20:46 04:52 20:10 12:32 152.05
17
05:23
63° ВСВ
19:40
297° ЗСЗ
14ч 17м -1m 09s 03:38 21:24 04:17 20:45 04:53 20:10 12:32 152.04
18
05:23
63° ВСВ
19:40
297° ЗСЗ
14ч 16м -1m 12s 03:39 21:23 04:18 20:45 04:54 20:09 12:32 152.03
19
05:24
63° ВСВ
19:39
296° ЗСЗ
14ч 14м -1m 14s 03:40 21:23 04:19 20:44 04:55 20:09 12:32 152.02
20
05:25
64° ВСВ
19:39
296° ЗСЗ
14ч 13м -1m 16s 03:41 21:22 04:20 20:43 04:55 20:08 12:32 152.01
21
05:26
64° ВСВ
19:38
296° ЗСЗ
14ч 12м -1m 18s 03:43 21:21 04:21 20:42 04:56 20:07 12:32 152.00
22
05:26
64° ВСВ
19:37
296° ЗСЗ
14ч 11м -1m 20s 03:44 21:20 04:22 20:42 04:57 20:07 12:32 151.99
23
05:27
64° ВСВ
19:37
296° ЗСЗ
14ч 09м -1m 22s 03:45 21:19 04:23 20:41 04:58 20:06 12:32 151.98
24
05:28
65° ВСВ
19:36
295° ЗСЗ
14ч 08м -1m 24s 03:46 21:18 04:24 20:40 04:58 20:05 12:32 151.96
25
05:28
65° ВСВ
19:35
295° ЗСЗ
14ч 06м -1m 26s 03:47 21:17 04:24 20:39 04:59 20:04 12:32 151.95
26
05:29
65° ВСВ
19:35
295° ЗСЗ
14ч 05м -1m 28s 03:48 21:15 04:25 20:38 05:00 20:04 12:32 151.93
27
05:30
65° ВСВ
19:34
294° ЗСЗ
14ч 03м -1m 30s 03:49 21:14 04:26 20:37 05:01 20:03 12:32 151.92
28
05:31
66° ВСВ
19:33
294° ЗСЗ
14ч 02м -1m 32s 03:50 21:13 04:27 20:36 05:02 20:02 12:32 151.90
29
05:31
66° ВСВ
19:32
294° ЗСЗ
14ч 00м -1m 33s 03:51 21:12 04:28 20:35 05:03 20:01 12:32 151.89
30
05:32
66° ВСВ
19:31
294° ЗСЗ
13ч 59м -1m 35s 03:52 21:11 04:29 20:34 05:03 20:00 12:32 151.87
31
05:33
67° ВСВ
19:30
293° ЗСЗ
13ч 57м -1m 37s 03:53 21:10 04:30 20:33 05:04 19:59 12:32 151.85

Trong 창녕, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 창녕

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 창녕

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 창녕

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí