Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asan, Hàn Quốc 🇰🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 ↑ 60.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 ↑ 299.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 37m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -22.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.875 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:18
↑
84° Đông
|
18:53
↑
276° Tây
|
12h 34m | +2m 20s | 04:50 | 20:22 | 05:21 | 19:50 | 05:52 | 19:20 | 12:35 | 149.48 |
| 2 |
06:17
↑
83° Đông
|
18:54
↑
277° Tây
|
12h 37m | +2m 19s | 04:48 | 20:23 | 05:20 | 19:51 | 05:50 | 19:21 | 12:35 | 149.52 |
| 3 |
06:15
↑
83° Đông
|
18:55
↑
277° Tây
|
12h 39m | +2m 19s | 04:47 | 20:24 | 05:18 | 19:52 | 05:49 | 19:22 | 12:35 | 149.55 |
| 4 |
06:14
↑
82° Đông
|
18:56
↑
278° Tây
|
12h 41m | +2m 19s | 04:45 | 20:25 | 05:17 | 19:53 | 05:47 | 19:23 | 12:35 | 149.61 |
| 5 |
06:12
↑
82° Đông
|
18:57
↑
278° Tây
|
12h 44m | +2m 19s | 04:43 | 20:26 | 05:15 | 19:54 | 05:46 | 19:23 | 12:34 | 149.64 |
| 6 |
06:11
↑
82° Đông
|
18:58
↑
279° Tây
|
12h 46m | +2m 18s | 04:42 | 20:27 | 05:13 | 19:55 | 05:44 | 19:24 | 12:34 | 149.69 |
| 7 |
06:10
↑
81° Đông
|
18:58
↑
279° Tây
|
12h 48m | +2m 18s | 04:40 | 20:28 | 05:12 | 19:56 | 05:43 | 19:25 | 12:34 | 149.74 |
| 8 |
06:08
↑
80° Đông
|
18:59
↑
280° Tây
|
12h 51m | +2m 17s | 04:38 | 20:29 | 05:10 | 19:57 | 05:41 | 19:26 | 12:33 | 149.77 |
| 9 |
06:07
↑
80° Đông
|
19:00
↑
280° Tây
|
12h 53m | +2m 17s | 04:37 | 20:31 | 05:09 | 19:58 | 05:40 | 19:27 | 12:33 | 149.83 |
| 10 |
06:05
↑
80° Đông
|
19:01
↑
281° Tây
|
12h 55m | +2m 17s | 04:35 | 20:32 | 05:07 | 19:59 | 05:38 | 19:28 | 12:33 | 149.86 |
| 11 |
06:04
↑
79° Đông
|
19:02
↑
281° Tây
|
12h 57m | +2m 16s | 04:33 | 20:33 | 05:06 | 20:00 | 05:37 | 19:29 | 12:33 | 149.90 |
| 12 |
06:03
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +2m 16s | 04:32 | 20:34 | 05:04 | 20:01 | 05:36 | 19:30 | 12:32 | 149.96 |
| 13 |
06:01
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +2m 15s | 04:30 | 20:35 | 05:03 | 20:02 | 05:34 | 19:31 | 12:32 | 150.00 |
| 14 |
06:00
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +2m 15s | 04:28 | 20:36 | 05:01 | 20:03 | 05:33 | 19:32 | 12:32 | 150.06 |
| 15 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +2m 14s | 04:27 | 20:37 | 05:00 | 20:04 | 05:31 | 19:33 | 12:32 | 150.08 |
| 16 |
05:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +2m 13s | 04:25 | 20:39 | 04:58 | 20:05 | 05:30 | 19:34 | 12:31 | 150.11 |
| 17 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +2m 13s | 04:23 | 20:40 | 04:57 | 20:06 | 05:28 | 19:35 | 12:31 | 150.16 |
| 18 |
05:54
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +2m 12s | 04:22 | 20:41 | 04:55 | 20:07 | 05:27 | 19:35 | 12:31 | 150.20 |
| 19 |
05:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +2m 11s | 04:20 | 20:42 | 04:54 | 20:08 | 05:26 | 19:36 | 12:31 | 150.24 |
| 20 |
05:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 11s | 04:19 | 20:43 | 04:52 | 20:10 | 05:24 | 19:37 | 12:31 | 150.28 |
| 21 |
05:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +2m 10s | 04:17 | 20:45 | 04:51 | 20:11 | 05:23 | 19:38 | 12:30 | 150.34 |
| 22 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +2m 09s | 04:15 | 20:46 | 04:49 | 20:12 | 05:22 | 19:39 | 12:30 | 150.36 |
| 23 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 08s | 04:14 | 20:47 | 04:48 | 20:13 | 05:20 | 19:40 | 12:30 | 150.40 |
| 24 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +2m 08s | 04:12 | 20:48 | 04:46 | 20:14 | 05:19 | 19:41 | 12:30 | 150.44 |
| 25 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +2m 07s | 04:11 | 20:49 | 04:45 | 20:15 | 05:18 | 19:42 | 12:30 | 150.50 |
| 26 |
05:44
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 06s | 04:09 | 20:51 | 04:44 | 20:16 | 05:16 | 19:43 | 12:29 | 150.52 |
| 27 |
05:43
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 05s | 04:07 | 20:52 | 04:42 | 20:17 | 05:15 | 19:44 | 12:29 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 04s | 04:06 | 20:53 | 04:41 | 20:18 | 05:14 | 19:45 | 12:29 | 150.59 |
| 29 |
05:41
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +2m 03s | 04:04 | 20:54 | 04:39 | 20:19 | 05:13 | 19:46 | 12:29 | 150.63 |
| 30 |
05:40
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +2m 02s | 04:03 | 20:56 | 04:38 | 20:20 | 05:11 | 19:47 | 12:29 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Asan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Asan, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asan
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asan
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Asan
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Asan.