Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 111.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 249.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 22m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -38.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
66° Đông Đông Bắc
19:38
293° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 43s 03:55 21:19 04:33 20:42 05:08 20:07 12:38 151.83
2
05:38
67° Đông Đông Bắc
19:37
293° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 45s 03:57 21:18 04:34 20:41 05:09 20:06 12:38 151.81
3
05:39
67° Đông Đông Bắc
19:36
293° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 46s 03:58 21:17 04:35 20:40 05:10 20:05 12:38 151.80
4
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:35
292° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 48s 03:59 21:15 04:36 20:38 05:11 20:04 12:38 151.78
5
05:40
68° Đông Đông Bắc
19:34
292° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 49s 04:00 21:14 04:37 20:37 05:11 20:03 12:38 151.76
6
05:41
68° Đông Đông Bắc
19:33
292° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 51s 04:02 21:12 04:38 20:36 05:12 20:02 12:37 151.74
7
05:42
69° Đông Đông Bắc
19:32
291° Tây Tây Bắc
13h 50m -1m 52s 04:03 21:11 04:39 20:35 05:13 20:01 12:37 151.72
8
05:43
69° Đông Đông Bắc
19:31
291° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 53s 04:04 21:10 04:40 20:33 05:14 20:00 12:37 151.69
9
05:44
69° Đông Đông Bắc
19:30
290° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 55s 04:05 21:08 04:41 20:32 05:15 19:58 12:37 151.67
10
05:44
70° Đông Đông Bắc
19:29
290° Tây Tây Bắc
13h 44m -1m 56s 04:06 21:07 04:42 20:31 05:16 19:57 12:37 151.65
11
05:45
70° Đông Đông Bắc
19:28
290° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 57s 04:08 21:05 04:43 20:29 05:17 19:56 12:37 151.63
12
05:46
70° Đông Đông Bắc
19:27
289° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 58s 04:09 21:03 04:44 20:28 05:18 19:55 12:37 151.60
13
05:47
71° Đông Đông Bắc
19:25
289° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 59s 04:10 21:02 04:45 20:27 05:19 19:54 12:36 151.58
14
05:48
71° Đông Đông Bắc
19:24
289° Tây Tây Bắc
13h 36m -2m 00s 04:11 21:00 04:46 20:25 05:20 19:52 12:36 151.55
15
05:49
72° Đông Đông Bắc
19:23
288° Tây Tây Bắc
13h 34m -2m 01s 04:12 20:59 04:47 20:24 05:20 19:51 12:36 151.52
16
05:49
72° Đông Đông Bắc
19:22
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -2m 02s 04:14 20:57 04:48 20:23 05:21 19:50 12:36 151.50
17
05:50
72° Đông Đông Bắc
19:21
287° Tây Tây Bắc
13h 30m -2m 03s 04:15 20:56 04:49 20:21 05:22 19:48 12:36 151.47
18
05:51
73° Đông Đông Bắc
19:19
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 04s 04:16 20:54 04:50 20:20 05:23 19:47 12:35 151.44
19
05:52
73° Đông Đông Bắc
19:18
286° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 05s 04:17 20:52 04:51 20:18 05:24 19:46 12:35 151.41
20
05:53
74° Đông Đông Bắc
19:17
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 06s 04:18 20:51 04:52 20:17 05:25 19:44 12:35 151.38
21
05:53
74° Đông Đông Bắc
19:15
286° Tây Tây Bắc
13h 21m -2m 07s 04:19 20:49 04:53 20:15 05:26 19:43 12:35 151.35
22
05:54
74° Đông Đông Bắc
19:14
285° Tây Tây Bắc
13h 19m -2m 08s 04:20 20:48 04:54 20:14 05:27 19:42 12:35 151.31
23
05:55
75° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 08s 04:22 20:46 04:55 20:12 05:28 19:40 12:34 151.28
24
05:56
75° Đông Đông Bắc
19:11
284° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 09s 04:23 20:44 04:56 20:11 05:28 19:39 12:34 151.25
25
05:57
76° Đông Đông Bắc
19:10
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 10s 04:24 20:43 04:57 20:09 05:29 19:37 12:34 151.22
26
05:58
76° Đông Đông Bắc
19:09
284° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 10s 04:25 20:41 04:58 20:08 05:30 19:36 12:33 151.19
27
05:58
77° Đông Đông Bắc
19:07
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 11s 04:26 20:39 04:59 20:06 05:31 19:35 12:33 151.15
28
05:59
77° Đông Đông Bắc
19:06
283° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 12s 04:27 20:38 05:00 20:05 05:32 19:33 12:33 151.12
29
06:00
78° Đông Đông Bắc
19:05
282° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 12s 04:28 20:36 05:01 20:03 05:33 19:32 12:33 151.09
30
06:01
78° Đông Đông Bắc
19:03
282° Tây Tây Bắc
13h 02m -2m 13s 04:29 20:34 05:02 20:02 05:34 19:30 12:32 151.05
31
06:02
78° Đông Đông Bắc
19:02
281° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 13s 04:30 20:33 05:03 20:00 05:34 19:29 12:32 151.02

Trong Asan, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Asan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí