Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Busan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 09m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Busan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
71° E
19:08
289° NW
13h 35m +1m 53s 03:59 20:43 04:33 20:09 05:06 19:36 12:21 150.71
2
05:32
71° E
19:09
290° NW
13h 37m +1m 52s 03:58 20:44 04:32 20:10 05:04 19:37 12:20 150.75
3
05:31
70° E
19:10
290° NW
13h 39m +1m 51s 03:56 20:45 04:31 20:11 05:03 19:38 12:20 150.78
4
05:30
70° E
19:11
290° NW
13h 40m +1m 50s 03:55 20:46 04:30 20:12 05:02 19:39 12:20 150.82
5
05:29
70° E
19:12
291° NW
13h 42m +1m 48s 03:54 20:48 04:28 20:13 05:01 19:40 12:20 150.86
6
05:28
69° E
19:13
291° NW
13h 44m +1m 47s 03:52 20:49 04:27 20:14 05:00 19:41 12:20 150.90
7
05:27
69° E
19:13
291° NW
13h 46m +1m 46s 03:51 20:50 04:26 20:15 04:59 19:41 12:20 150.93
8
05:26
68° E
19:14
292° NW
13h 47m +1m 44s 03:50 20:51 04:25 20:16 04:58 19:42 12:20 150.97
9
05:25
68° E
19:15
292° NW
13h 49m +1m 43s 03:48 20:52 04:24 20:17 04:57 19:43 12:20 151.00
10
05:24
68° E
19:16
292° NW
13h 51m +1m 42s 03:47 20:53 04:23 20:18 04:56 19:44 12:20 151.04
11
05:23
68° E
19:17
293° NW
13h 53m +1m 40s 03:46 20:55 04:22 20:19 04:55 19:45 12:20 151.08
12
05:23
67° E
19:17
293° NW
13h 54m +1m 38s 03:45 20:56 04:21 20:20 04:54 19:46 12:20 151.11
13
05:22
67° E
19:18
293° NW
13h 56m +1m 37s 03:43 20:57 04:20 20:21 04:53 19:47 12:20 151.15
14
05:21
66° E
19:19
294° NW
13h 57m +1m 35s 03:42 20:58 04:19 20:22 04:52 19:48 12:20 151.18
15
05:20
66° E
19:20
294° NW
13h 59m +1m 34s 03:41 20:59 04:18 20:22 04:52 19:48 12:20 151.21
16
05:19
66° E
19:21
294° NW
14h 01m +1m 32s 03:40 21:00 04:17 20:23 04:51 19:49 12:20 151.25
17
05:19
66° E
19:21
294° NW
14h 02m +1m 30s 03:39 21:01 04:16 20:24 04:50 19:50 12:20 151.28
18
05:18
65° E
19:22
295° NW
14h 04m +1m 28s 03:38 21:03 04:15 20:25 04:49 19:51 12:20 151.31
19
05:17
65° E
19:23
295° NW
14h 05m +1m 26s 03:37 21:04 04:14 20:26 04:48 19:52 12:20 151.34
20
05:17
65° E
19:24
295° NW
14h 06m +1m 24s 03:36 21:05 04:13 20:27 04:48 19:53 12:20 151.37
21
05:16
64° E
19:24
296° NW
14h 08m +1m 22s 03:35 21:06 04:12 20:28 04:47 19:53 12:20 151.40
22
05:15
64° E
19:25
296° NW
14h 09m +1m 20s 03:34 21:07 04:12 20:29 04:46 19:54 12:20 151.42
23
05:15
64° E
19:26
296° NW
14h 10m +1m 18s 03:33 21:08 04:11 20:30 04:46 19:55 12:20 151.45
24
05:14
64° E
19:27
296° NW
14h 12m +1m 16s 03:32 21:09 04:10 20:31 04:45 19:56 12:20 151.48
25
05:14
64° E
19:27
297° NW
14h 13m +1m 14s 03:31 21:10 04:09 20:32 04:44 19:57 12:20 151.50
26
05:13
63° E
19:28
297° NW
14h 14m +1m 12s 03:30 21:11 04:09 20:33 04:44 19:57 12:20 151.53
27
05:13
63° E
19:29
297° NW
14h 15m +1m 10s 03:30 21:12 04:08 20:34 04:43 19:58 12:21 151.56
28
05:12
63° E
19:29
297° NW
14h 16m +1m 07s 03:29 21:13 04:07 20:34 04:43 19:59 12:21 151.58
29
05:12
63° E
19:30
297° NW
14h 18m +1m 05s 03:28 21:14 04:07 20:35 04:42 20:00 12:21 151.61
30
05:12
62° E
19:31
298° NW
14h 19m +1m 03s 03:27 21:15 04:06 20:36 04:42 20:00 12:21 151.63
31
05:11
62° E
19:31
298° NW
14h 20m +1m 00s 03:27 21:16 04:06 20:37 04:41 20:01 12:21 151.66

Trong Busan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Busan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Busan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Busan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí