Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chinju, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 79.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 280.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -26.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.873 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chinju

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
107° Đông Đông Nam
17:33
253° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 56s 05:22 18:59 05:52 18:29 06:21 18:00 12:11 148.50
2
06:49
107° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 55s 05:23 18:58 05:53 18:28 06:22 17:59 12:11 148.46
3
06:50
108° Đông Đông Nam
17:31
252° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 54s 05:24 18:57 05:53 18:28 06:23 17:58 12:11 148.42
4
06:51
108° Đông Đông Nam
17:30
252° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 53s 05:25 18:56 05:54 18:27 06:24 17:57 12:11 148.39
5
06:52
109° Đông Đông Nam
17:29
251° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 52s 05:25 18:56 05:55 18:26 06:25 17:56 12:11 148.35
6
06:53
109° Đông Đông Nam
17:28
251° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 51s 05:26 18:55 05:56 18:25 06:26 17:55 12:11 148.31
7
06:54
109° Đông Đông Nam
17:27
250° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 49s 05:27 18:54 05:57 18:24 06:27 17:54 12:11 148.28
8
06:55
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 48s 05:28 18:53 05:58 18:24 06:28 17:53 12:11 148.24
9
06:56
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 47s 05:29 18:53 05:59 18:23 06:29 17:53 12:11 148.21
10
06:57
110° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 45s 05:30 18:52 05:59 18:22 06:30 17:52 12:11 148.17
11
06:58
111° Đông Đông Nam
17:24
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 44s 05:30 18:51 06:00 18:22 06:31 17:51 12:11 148.13
12
06:59
111° Đông Đông Nam
17:23
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 43s 05:31 18:51 06:01 18:21 06:31 17:51 12:11 148.10
13
07:00
112° Đông Đông Nam
17:23
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 41s 05:32 18:50 06:02 18:20 06:32 17:50 12:11 148.06
14
07:01
112° Đông Đông Nam
17:22
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 39s 05:33 18:50 06:03 18:20 06:33 17:49 12:11 148.03
15
07:02
112° Đông Đông Nam
17:21
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 38s 05:34 18:49 06:04 18:19 06:34 17:49 12:12 147.99
16
07:03
112° Đông Đông Nam
17:21
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 36s 05:35 18:49 06:05 18:19 06:35 17:48 12:12 147.96
17
07:04
113° Đông Đông Nam
17:20
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 34s 05:35 18:48 06:06 18:18 06:36 17:48 12:12 147.93
18
07:05
113° Đông Đông Nam
17:19
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 32s 05:36 18:48 06:06 18:18 06:37 17:47 12:12 147.89
19
07:06
113° Đông Đông Nam
17:19
246° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 31s 05:37 18:47 06:07 18:17 06:38 17:47 12:12 147.86
20
07:07
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 29s 05:38 18:47 06:08 18:17 06:39 17:46 12:13 147.83
21
07:08
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 27s 05:39 18:47 06:09 18:16 06:40 17:46 12:13 147.80
22
07:09
114° Đông Đông Nam
17:17
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 25s 05:40 18:46 06:10 18:16 06:41 17:45 12:13 147.77
23
07:10
114° Đông Đông Nam
17:17
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 22s 05:40 18:46 06:11 18:16 06:42 17:45 12:13 147.74
24
07:11
115° Đông Đông Nam
17:17
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 20s 05:41 18:46 06:12 18:16 06:43 17:45 12:14 147.71
25
07:11
115° Đông Đông Nam
17:16
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 18s 05:42 18:46 06:13 18:15 06:43 17:44 12:14 147.68
26
07:12
115° Đông Đông Nam
17:16
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 16s 05:43 18:45 06:13 18:15 06:44 17:44 12:14 147.65
27
07:13
116° Đông Đông Nam
17:16
244° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 13s 05:44 18:45 06:14 18:15 06:45 17:44 12:15 147.63
28
07:14
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 11s 05:45 18:45 06:15 18:15 06:46 17:44 12:15 147.60
29
07:15
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 09s 05:45 18:45 06:16 18:15 06:47 17:43 12:15 147.58
30
07:16
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 06s 05:46 18:45 06:17 18:14 06:48 17:43 12:16 147.55

Trong Chinju, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chinju

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chinju

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chinju

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí