Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 277.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -46.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.616 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
84° Đông
18:46
276° Tây
12h 33m +2m 15s 04:45 20:14 05:16 19:43 05:46 19:13 12:29 149.47
2
06:11
84° Đông
18:47
277° Tây
12h 36m +2m 15s 04:44 20:15 05:15 19:44 05:45 19:13 12:29 149.51
3
06:10
83° Đông
18:48
277° Tây
12h 38m +2m 15s 04:42 20:16 05:13 19:45 05:43 19:14 12:29 149.55
4
06:08
82° Đông
18:49
278° Tây
12h 40m +2m 14s 04:40 20:17 05:12 19:46 05:42 19:15 12:28 149.60
5
06:07
82° Đông
18:50
278° Tây
12h 42m +2m 14s 04:39 20:18 05:10 19:47 05:40 19:16 12:28 149.64
6
06:05
82° Đông
18:50
279° Tây
12h 45m +2m 14s 04:37 20:19 05:09 19:47 05:39 19:17 12:28 149.68
7
06:04
81° Đông
18:51
279° Tây
12h 47m +2m 13s 04:36 20:20 05:07 19:48 05:38 19:18 12:27 149.73
8
06:03
81° Đông
18:52
280° Tây
12h 49m +2m 13s 04:34 20:21 05:06 19:49 05:36 19:19 12:27 149.77
9
06:01
80° Đông
18:53
280° Tây
12h 51m +2m 12s 04:32 20:22 05:04 19:50 05:35 19:20 12:27 149.81
10
06:00
80° Đông
18:54
280° Tây
12h 53m +2m 12s 04:31 20:23 05:03 19:51 05:33 19:20 12:27 149.86
11
05:58
79° Đông
18:55
281° Tây
12h 56m +2m 12s 04:29 20:24 05:01 19:52 05:32 19:21 12:26 149.90
12
05:57
79° Đông
18:55
281° Tây Tây Bắc
12h 58m +2m 11s 04:28 20:25 05:00 19:53 05:30 19:22 12:26 149.94
13
05:56
78° Đông Đông Bắc
18:56
282° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 11s 04:26 20:26 04:58 19:54 05:29 19:23 12:26 149.99
14
05:54
78° Đông Đông Bắc
18:57
282° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 10s 04:24 20:28 04:57 19:55 05:28 19:24 12:26 150.03
15
05:53
78° Đông Đông Bắc
18:58
283° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 10s 04:23 20:29 04:55 19:56 05:26 19:25 12:25 150.07
16
05:52
77° Đông Đông Bắc
18:59
283° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 09s 04:21 20:30 04:54 19:57 05:25 19:26 12:25 150.12
17
05:50
77° Đông Đông Bắc
19:00
284° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 08s 04:20 20:31 04:52 19:58 05:24 19:27 12:25 150.16
18
05:49
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 08s 04:18 20:32 04:51 19:59 05:22 19:28 12:25 150.20
19
05:48
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 07s 04:16 20:33 04:49 20:00 05:21 19:29 12:24 150.24
20
05:47
75° Đông Đông Bắc
19:02
285° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 06s 04:15 20:34 04:48 20:01 05:19 19:29 12:24 150.28
21
05:45
75° Đông Đông Bắc
19:03
285° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 06s 04:13 20:35 04:46 20:02 05:18 19:30 12:24 150.32
22
05:44
74° Đông Đông Bắc
19:04
286° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 05s 04:12 20:37 04:45 20:03 05:17 19:31 12:24 150.36
23
05:43
74° Đông Đông Bắc
19:05
286° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 04s 04:10 20:38 04:44 20:04 05:16 19:32 12:24 150.40
24
05:42
74° Đông Đông Bắc
19:06
287° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 03s 04:09 20:39 04:42 20:05 05:14 19:33 12:23 150.44
25
05:40
73° Đông Đông Bắc
19:06
287° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 02s 04:07 20:40 04:41 20:06 05:13 19:34 12:23 150.48
26
05:39
73° Đông Đông Bắc
19:07
288° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 01s 04:06 20:41 04:40 20:07 05:12 19:35 12:23 150.52
27
05:38
72° Đông Đông Bắc
19:08
288° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 01s 04:04 20:43 04:38 20:08 05:11 19:36 12:23 150.56
28
05:37
72° Đông Đông Bắc
19:09
288° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 00s 04:03 20:44 04:37 20:09 05:09 19:37 12:23 150.59
29
05:36
72° Đông Đông Bắc
19:10
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 59s 04:01 20:45 04:36 20:10 05:08 19:38 12:23 150.63
30
05:35
71° Đông Đông Bắc
19:11
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 57s 04:00 20:46 04:34 20:11 05:07 19:39 12:22 150.67

Trong Đàegu, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Đàegu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Đàegu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Đàegu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí