Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 109.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 250.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 32m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -65.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.479 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
99° Đông
18:20
261° Tây
11h 23m +2m 13s 05:31 19:45 06:00 19:15 06:30 18:46 12:38 148.21
2
06:55
98° Đông
18:20
262° Tây
11h 25m +2m 14s 05:30 19:46 05:59 19:16 06:29 18:47 12:37 148.25
3
06:53
98° Đông
18:21
262° Tây
11h 27m +2m 14s 05:28 19:47 05:58 19:17 06:27 18:48 12:37 148.29
4
06:52
98° Đông
18:22
263° Tây
11h 30m +2m 14s 05:27 19:48 05:57 19:18 06:26 18:48 12:37 148.32
5
06:51
97° Đông
18:23
263° Tây
11h 32m +2m 15s 05:26 19:48 05:55 19:19 06:25 18:49 12:37 148.36
6
06:49
97° Đông
18:24
264° Tây
11h 34m +2m 15s 05:24 19:49 05:54 19:20 06:23 18:50 12:36 148.40
7
06:48
96° Đông
18:25
264° Tây
11h 36m +2m 15s 05:23 19:50 05:53 19:21 06:22 18:51 12:36 148.44
8
06:47
96° Đông
18:26
265° Tây
11h 39m +2m 15s 05:21 19:51 05:51 19:21 06:21 18:52 12:36 148.48
9
06:45
95° Đông
18:27
265° Tây
11h 41m +2m 16s 05:20 19:52 05:50 19:22 06:19 18:53 12:36 148.52
10
06:44
95° Đông
18:28
266° Tây
11h 43m +2m 16s 05:19 19:53 05:48 19:23 06:18 18:54 12:36 148.56
11
06:42
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 46m +2m 16s 05:17 19:54 05:47 19:24 06:16 18:55 12:35 148.60
12
06:41
94° Đông
18:29
267° Tây
11h 48m +2m 16s 05:16 19:55 05:46 19:25 06:15 18:55 12:35 148.64
13
06:40
93° Đông
18:30
267° Tây
11h 50m +2m 16s 05:14 19:56 05:44 19:26 06:14 18:56 12:35 148.68
14
06:38
93° Đông
18:31
268° Tây
11h 52m +2m 16s 05:13 19:57 05:43 19:27 06:12 18:57 12:34 148.72
15
06:37
92° Đông
18:32
268° Tây
11h 55m +2m 16s 05:11 19:58 05:41 19:28 06:11 18:58 12:34 148.76
16
06:35
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 57m +2m 17s 05:10 19:58 05:40 19:28 06:09 18:59 12:34 148.80
17
06:34
91° Đông
18:34
269° Tây
11h 59m +2m 17s 05:08 19:59 05:38 19:29 06:08 19:00 12:34 148.84
18
06:33
91° Đông
18:35
270° Tây
12h 02m +2m 17s 05:07 20:00 05:37 19:30 06:07 19:01 12:33 148.88
19
06:31
90° Đông
18:35
270° Tây
12h 04m +2m 17s 05:05 20:01 05:36 19:31 06:05 19:01 12:33 148.93
20
06:30
90° Đông
18:36
270° Tây
12h 06m +2m 17s 05:04 20:02 05:34 19:32 06:04 19:02 12:33 148.97
21
06:28
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 08m +2m 17s 05:02 20:03 05:33 19:33 06:02 19:03 12:32 149.01
22
06:27
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 11m +2m 17s 05:01 20:04 05:31 19:34 06:01 19:04 12:32 149.05
23
06:25
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 13m +2m 16s 04:59 20:05 05:30 19:35 05:59 19:05 12:32 149.09
24
06:24
88° Đông
18:40
272° Tây
12h 15m +2m 16s 04:58 20:06 05:28 19:36 05:58 19:06 12:32 149.13
25
06:22
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 18m +2m 16s 04:56 20:07 05:27 19:36 05:56 19:07 12:31 149.17
26
06:21
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 20m +2m 16s 04:55 20:08 05:25 19:37 05:55 19:07 12:31 149.22
27
06:20
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 22m +2m 16s 04:53 20:09 05:24 19:38 05:53 19:08 12:31 149.26
28
06:18
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 24m +2m 16s 04:52 20:10 05:22 19:39 05:52 19:09 12:30 149.30
29
06:17
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 27m +2m 16s 04:50 20:11 05:21 19:40 05:51 19:10 12:30 149.34
30
06:15
85° Đông
18:45
275° Tây
12h 29m +2m 16s 04:48 20:12 05:19 19:41 05:49 19:11 12:30 149.38
31
06:14
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 31m +2m 15s 04:47 20:13 05:18 19:42 05:48 19:12 12:29 149.43

Trong Đàegu, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Đàegu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Đàegu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Đàegu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí