Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu, Hàn Quốc 🇰🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 ↑ 115.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 ↑ 244.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 01m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 26.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đàegu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 59s | 03:24 | 21:22 | 04:04 | 20:42 | 04:40 | 20:06 | 12:23 | 151.68 |
| 2 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 57s | 03:23 | 21:23 | 04:04 | 20:43 | 04:40 | 20:07 | 12:23 | 151.70 |
| 3 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 54s | 03:23 | 21:24 | 04:03 | 20:44 | 04:40 | 20:07 | 12:23 | 151.72 |
| 4 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 51s | 03:22 | 21:25 | 04:03 | 20:45 | 04:39 | 20:08 | 12:23 | 151.75 |
| 5 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 49s | 03:22 | 21:26 | 04:02 | 20:45 | 04:39 | 20:08 | 12:24 | 151.77 |
| 6 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 46s | 03:21 | 21:27 | 04:02 | 20:46 | 04:39 | 20:09 | 12:24 | 151.79 |
| 7 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 43s | 03:21 | 21:28 | 04:02 | 20:47 | 04:39 | 20:10 | 12:24 | 151.81 |
| 8 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 40s | 03:20 | 21:28 | 04:01 | 20:47 | 04:38 | 20:10 | 12:24 | 151.83 |
| 9 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 38s | 03:20 | 21:29 | 04:01 | 20:48 | 04:38 | 20:11 | 12:24 | 151.85 |
| 10 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 35s | 03:20 | 21:30 | 04:01 | 20:48 | 04:38 | 20:11 | 12:25 | 151.87 |
| 11 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 32s | 03:20 | 21:30 | 04:01 | 20:49 | 04:38 | 20:12 | 12:25 | 151.89 |
| 12 |
05:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 29s | 03:19 | 21:31 | 04:01 | 20:49 | 04:38 | 20:12 | 12:25 | 151.90 |
| 13 |
05:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 26s | 03:19 | 21:31 | 04:01 | 20:50 | 04:38 | 20:13 | 12:25 | 151.92 |
| 14 |
05:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 23s | 03:19 | 21:32 | 04:01 | 20:50 | 04:38 | 20:13 | 12:25 | 151.94 |
| 15 |
05:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 20s | 03:19 | 21:32 | 04:01 | 20:51 | 04:38 | 20:14 | 12:26 | 151.95 |
| 16 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 17s | 03:19 | 21:33 | 04:01 | 20:51 | 04:38 | 20:14 | 12:26 | 151.96 |
| 17 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 14s | 03:19 | 21:33 | 04:01 | 20:52 | 04:38 | 20:14 | 12:26 | 151.98 |
| 18 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 11s | 03:19 | 21:34 | 04:01 | 20:52 | 04:38 | 20:15 | 12:26 | 151.99 |
| 19 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 08s | 03:19 | 21:34 | 04:01 | 20:52 | 04:38 | 20:15 | 12:26 | 152.00 |
| 20 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 05s | 03:19 | 21:34 | 04:01 | 20:52 | 04:38 | 20:15 | 12:27 | 152.01 |
| 21 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 02s | 03:19 | 21:34 | 04:01 | 20:53 | 04:38 | 20:15 | 12:27 | 152.02 |
| 22 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 00s | 03:20 | 21:35 | 04:01 | 20:53 | 04:39 | 20:16 | 12:27 | 152.03 |
| 23 |
05:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 03s | 03:20 | 21:35 | 04:02 | 20:53 | 04:39 | 20:16 | 12:27 | 152.03 |
| 24 |
05:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 07s | 03:20 | 21:35 | 04:02 | 20:53 | 04:39 | 20:16 | 12:28 | 152.04 |
| 25 |
05:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 10s | 03:21 | 21:35 | 04:02 | 20:53 | 04:40 | 20:16 | 12:28 | 152.05 |
| 26 |
05:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 13s | 03:21 | 21:35 | 04:03 | 20:53 | 04:40 | 20:16 | 12:28 | 152.06 |
| 27 |
05:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 16s | 03:21 | 21:35 | 04:03 | 20:53 | 04:40 | 20:16 | 12:28 | 152.06 |
| 28 |
05:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 19s | 03:22 | 21:35 | 04:03 | 20:53 | 04:41 | 20:16 | 12:28 | 152.07 |
| 29 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 22s | 03:22 | 21:35 | 04:04 | 20:53 | 04:41 | 20:16 | 12:29 | 152.07 |
| 30 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 25s | 03:23 | 21:34 | 04:04 | 20:53 | 04:41 | 20:16 | 12:29 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Đàegu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Đàegu, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.