Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goyang-si, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 296.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 20m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 28.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goyang-si

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
70° ONO
19:22
290° WNW
13h 44m +2m 05s 03:59 21:01 04:35 20:24 05:09 19:50 12:29 150.71
2
05:36
70° ONO
19:23
290° WNW
13h 46m +2m 03s 03:57 21:02 04:34 20:26 05:08 19:51 12:29 150.75
3
05:35
70° ONO
19:24
291° WNW
13h 48m +2m 02s 03:56 21:03 04:32 20:27 05:06 19:52 12:29 150.78
4
05:34
69° ONO
19:24
291° WNW
13h 50m +2m 01s 03:54 21:05 04:31 20:28 05:05 19:53 12:29 150.82
5
05:33
69° ONO
19:25
291° WNW
13h 52m +2m 00s 03:53 21:06 04:30 20:29 05:04 19:54 12:29 150.86
6
05:32
68° ONO
19:26
292° WNW
13h 54m +1m 58s 03:51 21:07 04:28 20:30 05:03 19:55 12:29 150.90
7
05:31
68° ONO
19:27
292° WNW
13h 56m +1m 57s 03:50 21:09 04:27 20:31 05:02 19:56 12:29 150.93
8
05:30
68° ONO
19:28
292° WNW
13h 58m +1m 55s 03:48 21:10 04:26 20:32 05:01 19:57 12:29 150.97
9
05:29
67° ONO
19:29
293° WNW
14h 00m +1m 54s 03:47 21:11 04:25 20:33 04:59 19:58 12:29 151.00
10
05:28
67° ONO
19:30
293° WNW
14h 02m +1m 52s 03:45 21:13 04:23 20:35 04:58 19:59 12:29 151.04
11
05:27
67° ONO
19:31
294° WNW
14h 03m +1m 50s 03:44 21:14 04:22 20:36 04:57 20:00 12:29 151.08
12
05:26
66° ONO
19:32
294° WNW
14h 05m +1m 49s 03:43 21:15 04:21 20:37 04:56 20:01 12:29 151.11
13
05:25
66° ONO
19:33
294° WNW
14h 07m +1m 47s 03:41 21:17 04:20 20:38 04:55 20:02 12:29 151.15
14
05:24
66° ONO
19:33
294° WNW
14h 09m +1m 45s 03:40 21:18 04:19 20:39 04:54 20:03 12:28 151.18
15
05:23
65° ONO
19:34
295° WNW
14h 11m +1m 43s 03:39 21:19 04:18 20:40 04:53 20:04 12:29 151.21
16
05:22
65° ONO
19:35
295° WNW
14h 12m +1m 42s 03:37 21:21 04:17 20:41 04:52 20:05 12:29 151.25
17
05:22
65° ONO
19:36
296° WNW
14h 14m +1m 40s 03:36 21:22 04:16 20:42 04:52 20:06 12:29 151.28
18
05:21
64° ONO
19:37
296° WNW
14h 16m +1m 38s 03:35 21:23 04:15 20:43 04:51 20:07 12:29 151.31
19
05:20
64° ONO
19:38
296° WNW
14h 17m +1m 36s 03:34 21:24 04:14 20:44 04:50 20:08 12:29 151.34
20
05:19
64° ONO
19:38
296° WNW
14h 19m +1m 33s 03:33 21:26 04:13 20:45 04:49 20:09 12:29 151.37
21
05:19
64° ONO
19:39
297° WNW
14h 20m +1m 31s 03:31 21:27 04:12 20:46 04:48 20:10 12:29 151.40
22
05:18
63° ONO
19:40
297° WNW
14h 22m +1m 29s 03:30 21:28 04:11 20:47 04:47 20:11 12:29 151.42
23
05:17
63° ONO
19:41
297° WNW
14h 23m +1m 27s 03:29 21:29 04:10 20:48 04:47 20:12 12:29 151.45
24
05:17
63° ONO
19:42
297° WNW
14h 25m +1m 24s 03:28 21:30 04:09 20:49 04:46 20:12 12:29 151.48
25
05:16
62° ONO
19:42
298° WNW
14h 26m +1m 22s 03:27 21:32 04:08 20:50 04:45 20:13 12:29 151.50
26
05:15
62° ONO
19:43
298° WNW
14h 27m +1m 20s 03:26 21:33 04:08 20:51 04:45 20:14 12:29 151.53
27
05:15
62° ONO
19:44
298° WNW
14h 29m +1m 17s 03:25 21:34 04:07 20:52 04:44 20:15 12:29 151.56
28
05:14
62° ONO
19:45
298° WNW
14h 30m +1m 15s 03:24 21:35 04:06 20:53 04:44 20:16 12:29 151.58
29
05:14
62° ONO
19:45
298° WNW
14h 31m +1m 12s 03:24 21:36 04:05 20:54 04:43 20:17 12:30 151.61
30
05:13
61° ONO
19:46
299° WNW
14h 32m +1m 09s 03:23 21:37 04:05 20:55 04:42 20:17 12:30 151.63
31
05:13
61° ONO
19:47
299° WNW
14h 33m +1m 07s 03:22 21:38 04:04 20:56 04:42 20:18 12:30 151.66

Trong Goyang-si, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Goyang-si

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Goyang-si

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Goyang-si

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí