Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gumi, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 100.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 259.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 14m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 18.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.071 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gumi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
93° Đông
18:10
266° Tây
11h 49m -2m 15s 04:55 19:36 05:25 19:06 05:55 18:36 12:16 149.79
2
06:22
94° Đông
18:09
266° Tây
11h 46m -2m 15s 04:56 19:34 05:26 19:04 05:56 18:35 12:16 149.75
3
06:23
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 44m -2m 15s 04:57 19:33 05:27 19:03 05:57 18:33 12:15 149.71
4
06:23
95° Đông
18:06
265° Tây
11h 42m -2m 15s 04:58 19:31 05:28 19:02 05:57 18:32 12:15 149.66
5
06:24
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 40m -2m 15s 04:59 19:30 05:29 19:00 05:58 18:31 12:15 149.62
6
06:25
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 37m -2m 15s 05:00 19:28 05:29 18:59 05:59 18:29 12:14 149.58
7
06:26
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 35m -2m 14s 05:00 19:27 05:30 18:57 06:00 18:28 12:14 149.54
8
06:27
97° Đông
18:00
263° Tây
11h 33m -2m 14s 05:01 19:26 05:31 18:56 06:01 18:26 12:14 149.50
9
06:28
97° Đông
17:59
263° Tây
11h 31m -2m 14s 05:02 19:24 05:32 18:55 06:01 18:25 12:14 149.46
10
06:28
98° Đông
17:57
262° Tây
11h 28m -2m 14s 05:03 19:23 05:33 18:53 06:02 18:24 12:13 149.41
11
06:29
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 26m -2m 13s 05:04 19:21 05:33 18:52 06:03 18:22 12:13 149.37
12
06:30
98° Đông
17:55
261° Tây
11h 24m -2m 13s 05:05 19:20 05:34 18:50 06:04 18:21 12:13 149.33
13
06:31
99° Đông
17:53
261° Tây
11h 22m -2m 13s 05:05 19:19 05:35 18:49 06:05 18:20 12:12 149.28
14
06:32
99° Đông
17:52
260° Tây
11h 20m -2m 12s 05:06 19:18 05:36 18:48 06:06 18:18 12:12 149.24
15
06:33
100° Đông
17:51
260° Tây
11h 17m -2m 12s 05:07 19:16 05:37 18:47 06:06 18:17 12:12 149.20
16
06:34
100° Đông
17:49
260° Tây
11h 15m -2m 12s 05:08 19:15 05:38 18:45 06:07 18:16 12:12 149.15
17
06:35
101° Đông
17:48
259° Tây
11h 13m -2m 11s 05:09 19:14 05:38 18:44 06:08 18:14 12:12 149.11
18
06:35
101° Đông
17:47
259° Tây Tây Nam
11h 11m -2m 11s 05:10 19:12 05:39 18:43 06:09 18:13 12:11 149.07
19
06:36
102° Đông Đông Nam
17:45
258° Tây Tây Nam
11h 09m -2m 10s 05:10 19:11 05:40 18:42 06:10 18:12 12:11 149.03
20
06:37
102° Đông Đông Nam
17:44
258° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 10s 05:11 19:10 05:41 18:40 06:11 18:11 12:11 148.98
21
06:38
103° Đông Đông Nam
17:43
257° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 09s 05:12 19:09 05:42 18:39 06:12 18:09 12:11 148.94
22
06:39
103° Đông Đông Nam
17:42
257° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 08s 05:13 19:08 05:43 18:38 06:12 18:08 12:11 148.90
23
06:40
103° Đông Đông Nam
17:40
256° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 08s 05:14 19:07 05:44 18:37 06:13 18:07 12:10 148.86
24
06:41
104° Đông Đông Nam
17:39
256° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 07s 05:15 19:05 05:44 18:36 06:14 18:06 12:10 148.81
25
06:42
104° Đông Đông Nam
17:38
256° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 06s 05:15 19:04 05:45 18:35 06:15 18:05 12:10 148.77
26
06:43
105° Đông Đông Nam
17:37
255° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 06s 05:16 19:03 05:46 18:34 06:16 18:04 12:10 148.73
27
06:44
105° Đông Đông Nam
17:36
255° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 05s 05:17 19:02 05:47 18:33 06:17 18:03 12:10 148.69
28
06:45
106° Đông Đông Nam
17:35
254° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 04s 05:18 19:01 05:48 18:31 06:18 18:01 12:10 148.65
29
06:46
106° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 03s 05:19 19:00 05:49 18:30 06:19 18:00 12:10 148.61
30
06:47
106° Đông Đông Nam
17:32
253° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 02s 05:20 18:59 05:50 18:29 06:20 17:59 12:10 148.57
31
06:48
107° Đông Đông Nam
17:31
253° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 01s 05:21 18:58 05:50 18:28 06:21 17:58 12:10 148.54

Trong Gumi, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gumi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gumi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gumi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 25 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí