Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:20 84.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 8.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.478 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
118° Đông Đông Nam
17:29
242° Tây Tây Nam
9h 45m +0m 33s 06:11 19:01 06:43 18:30 07:14 17:58 12:36 147.10
2
07:44
118° Đông Đông Nam
17:30
242° Tây Tây Nam
9h 46m +0m 36s 06:12 19:02 06:43 18:30 07:15 17:59 12:36 147.10
3
07:44
118° Đông Đông Nam
17:30
242° Tây Tây Nam
9h 46m +0m 39s 06:12 19:02 06:43 18:31 07:15 17:59 12:37 147.10
4
07:44
118° Đông Đông Nam
17:31
242° Tây Tây Nam
9h 47m +0m 42s 06:12 19:03 06:43 18:32 07:15 18:00 12:37 147.10
5
07:44
118° Đông Đông Nam
17:32
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 45s 06:12 19:04 06:43 18:33 07:15 18:01 12:38 147.10
6
07:44
118° Đông Đông Nam
17:33
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 48s 06:12 19:05 06:43 18:33 07:15 18:02 12:38 147.10
7
07:44
118° Đông Đông Nam
17:34
243° Tây Tây Nam
9h 49m +0m 51s 06:12 19:05 06:43 18:34 07:15 18:03 12:39 147.11
8
07:44
117° Đông Đông Nam
17:35
243° Tây Tây Nam
9h 50m +0m 54s 06:13 19:06 06:43 18:35 07:15 18:03 12:39 147.11
9
07:44
117° Đông Đông Nam
17:36
243° Tây Tây Nam
9h 51m +0m 57s 06:13 19:07 06:44 18:36 07:15 18:04 12:40 147.11
10
07:44
117° Đông Đông Nam
17:37
243° Tây Tây Nam
9h 52m +1m 00s 06:13 19:08 06:44 18:37 07:15 18:05 12:40 147.12
11
07:44
117° Đông Đông Nam
17:37
243° Tây Tây Nam
9h 53m +1m 03s 06:13 19:08 06:43 18:38 07:15 18:06 12:40 147.13
12
07:43
116° Đông Đông Nam
17:38
244° Tây Tây Nam
9h 54m +1m 06s 06:13 19:09 06:43 18:38 07:15 18:07 12:41 147.13
13
07:43
116° Đông Đông Nam
17:39
244° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 08s 06:13 19:10 06:43 18:39 07:15 18:08 12:41 147.14
14
07:43
116° Đông Đông Nam
17:40
244° Tây Tây Nam
9h 57m +1m 11s 06:12 19:11 06:43 18:40 07:15 18:09 12:42 147.15
15
07:43
116° Đông Đông Nam
17:41
244° Tây Tây Nam
9h 58m +1m 14s 06:12 19:12 06:43 18:41 07:14 18:10 12:42 147.16
16
07:43
116° Đông Đông Nam
17:42
244° Tây Tây Nam
9h 59m +1m 16s 06:12 19:13 06:43 18:42 07:14 18:11 12:42 147.17
17
07:42
115° Đông Đông Nam
17:43
245° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 19s 06:12 19:14 06:43 18:43 07:14 18:12 12:43 147.18
18
07:42
115° Đông Đông Nam
17:44
245° Tây Tây Nam
10h 02m +1m 21s 06:12 19:14 06:42 18:44 07:14 18:13 12:43 147.19
19
07:42
115° Đông Đông Nam
17:45
245° Tây Tây Nam
10h 03m +1m 23s 06:12 19:15 06:42 18:45 07:13 18:14 12:43 147.20
20
07:41
115° Đông Đông Nam
17:46
246° Tây Tây Nam
10h 05m +1m 26s 06:11 19:16 06:42 18:46 07:13 18:15 12:44 147.21
21
07:41
114° Đông Đông Nam
17:47
246° Tây Tây Nam
10h 06m +1m 28s 06:11 19:17 06:41 18:47 07:13 18:16 12:44 147.22
22
07:40
114° Đông Đông Nam
17:48
246° Tây Tây Nam
10h 08m +1m 30s 06:11 19:18 06:41 18:48 07:12 18:16 12:44 147.24
23
07:40
114° Đông Đông Nam
17:49
246° Tây Tây Nam
10h 09m +1m 32s 06:10 19:19 06:41 18:48 07:12 18:17 12:44 147.25
24
07:39
113° Đông Đông Nam
17:51
247° Tây Tây Nam
10h 11m +1m 34s 06:10 19:20 06:40 18:49 07:11 18:18 12:45 147.26
25
07:39
113° Đông Đông Nam
17:52
247° Tây Tây Nam
10h 12m +1m 36s 06:09 19:21 06:40 18:50 07:11 18:19 12:45 147.28
26
07:38
113° Đông Đông Nam
17:53
247° Tây Tây Nam
10h 14m +1m 38s 06:09 19:22 06:39 18:51 07:10 18:20 12:45 147.29
27
07:37
112° Đông Đông Nam
17:54
248° Tây Tây Nam
10h 16m +1m 40s 06:09 19:23 06:39 18:52 07:10 18:21 12:45 147.31
28
07:37
112° Đông Đông Nam
17:55
248° Tây Tây Nam
10h 17m +1m 42s 06:08 19:23 06:38 18:53 07:09 18:22 12:46 147.33
29
07:36
112° Đông Đông Nam
17:56
248° Tây Tây Nam
10h 19m +1m 44s 06:07 19:24 06:38 18:54 07:08 18:23 12:46 147.34
30
07:35
112° Đông Đông Nam
17:57
249° Tây Tây Nam
10h 21m +1m 45s 06:07 19:25 06:37 18:55 07:08 18:24 12:46 147.36
31
07:35
111° Đông Đông Nam
17:58
249° Tây Tây Nam
10h 23m +1m 47s 06:06 19:26 06:36 18:56 07:07 18:25 12:46 147.38

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí