Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 39.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
107° Đông Đông Nam
17:37
253° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 00s 05:28 19:04 05:58 18:34 06:28 18:04 12:16 148.50
2
06:56
108° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 59s 05:29 19:03 05:59 18:33 06:29 18:03 12:16 148.46
3
06:57
108° Đông Đông Nam
17:35
252° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 58s 05:30 19:02 06:00 18:32 06:30 18:02 12:16 148.42
4
06:58
108° Đông Đông Nam
17:34
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 57s 05:30 19:01 06:00 18:31 06:31 18:01 12:16 148.39
5
06:59
109° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 55s 05:31 19:01 06:01 18:31 06:32 18:00 12:16 148.35
6
07:00
109° Đông Đông Nam
17:32
251° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 54s 05:32 19:00 06:02 18:30 06:33 17:59 12:16 148.31
7
07:01
110° Đông Đông Nam
17:31
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 53s 05:33 18:59 06:03 18:29 06:33 17:59 12:16 148.28
8
07:02
110° Đông Đông Nam
17:30
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 52s 05:34 18:58 06:04 18:28 06:34 17:58 12:16 148.24
9
07:03
110° Đông Đông Nam
17:30
250° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 50s 05:35 18:58 06:05 18:28 06:35 17:57 12:16 148.21
10
07:04
111° Đông Đông Nam
17:29
249° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 49s 05:36 18:57 06:06 18:27 06:36 17:56 12:16 148.17
11
07:05
111° Đông Đông Nam
17:28
249° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 47s 05:36 18:56 06:07 18:26 06:37 17:56 12:17 148.13
12
07:06
111° Đông Đông Nam
17:27
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 46s 05:37 18:56 06:08 18:25 06:38 17:55 12:17 148.10
13
07:07
112° Đông Đông Nam
17:27
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 44s 05:38 18:55 06:08 18:25 06:39 17:54 12:17 148.06
14
07:08
112° Đông Đông Nam
17:26
248° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 43s 05:39 18:55 06:09 18:24 06:40 17:54 12:17 148.03
15
07:09
112° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 41s 05:40 18:54 06:10 18:24 06:41 17:53 12:17 147.99
16
07:10
113° Đông Đông Nam
17:24
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 39s 05:41 18:53 06:11 18:23 06:42 17:52 12:17 147.96
17
07:11
113° Đông Đông Nam
17:24
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 37s 05:42 18:53 06:12 18:23 06:43 17:52 12:17 147.93
18
07:12
113° Đông Đông Nam
17:23
247° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 35s 05:43 18:53 06:13 18:22 06:44 17:51 12:18 147.89
19
07:13
114° Đông Đông Nam
17:23
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 33s 05:43 18:52 06:14 18:22 06:45 17:51 12:18 147.86
20
07:14
114° Đông Đông Nam
17:22
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 31s 05:44 18:52 06:15 18:21 06:46 17:50 12:18 147.83
21
07:15
114° Đông Đông Nam
17:22
246° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 29s 05:45 18:51 06:16 18:21 06:47 17:50 12:18 147.80
22
07:16
114° Đông Đông Nam
17:21
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 27s 05:46 18:51 06:17 18:20 06:48 17:49 12:19 147.77
23
07:17
115° Đông Đông Nam
17:21
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 25s 05:47 18:51 06:17 18:20 06:49 17:49 12:19 147.74
24
07:18
115° Đông Đông Nam
17:20
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 23s 05:48 18:50 06:18 18:20 06:50 17:49 12:19 147.71
25
07:19
115° Đông Đông Nam
17:20
245° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 21s 05:49 18:50 06:19 18:20 06:50 17:48 12:19 147.68
26
07:20
116° Đông Đông Nam
17:20
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 18s 05:49 18:50 06:20 18:19 06:51 17:48 12:20 147.65
27
07:21
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 16s 05:50 18:50 06:21 18:19 06:52 17:48 12:20 147.63
28
07:22
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 13s 05:51 18:50 06:22 18:19 06:53 17:48 12:20 147.60
29
07:23
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 56m -1m 11s 05:52 18:50 06:23 18:19 06:54 17:47 12:21 147.58
30
07:24
116° Đông Đông Nam
17:19
244° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 08s 05:53 18:49 06:23 18:19 06:55 17:47 12:21 147.55

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí