Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -32.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
111° ESE
17:59
249° WSW
10h 25m +1m 48s 06:06 19:27 06:36 18:57 07:06 18:26 12:46 147.40
2
07:33
110° ESE
18:00
250° WSW
10h 26m +1m 50s 06:05 19:28 06:35 18:58 07:06 18:27 12:46 147.42
3
07:32
110° ESE
18:01
250° WSW
10h 28m +1m 51s 06:04 19:29 06:34 18:59 07:05 18:28 12:46 147.44
4
07:31
110° ESE
18:02
250° WSW
10h 30m +1m 53s 06:04 19:30 06:34 19:00 07:04 18:29 12:47 147.47
5
07:31
109° ESE
18:03
251° WSW
10h 32m +1m 54s 06:03 19:31 06:33 19:01 07:03 18:30 12:47 147.49
6
07:30
109° ESE
18:04
251° WSW
10h 34m +1m 56s 06:02 19:32 06:32 19:02 07:02 18:31 12:47 147.51
7
07:29
108° ESE
18:05
252° WSW
10h 36m +1m 57s 06:01 19:33 06:31 19:03 07:02 18:32 12:47 147.54
8
07:28
108° ESE
18:06
252° WSW
10h 38m +1m 58s 06:01 19:33 06:31 19:04 07:01 18:33 12:47 147.57
9
07:27
108° ESE
18:07
252° WSW
10h 40m +1m 59s 06:00 19:34 06:30 19:05 07:00 18:34 12:47 147.59
10
07:26
107° ESE
18:08
253° WSW
10h 42m +2m 00s 05:59 19:35 06:29 19:05 06:59 18:35 12:47 147.62
11
07:25
107° ESE
18:09
253° WSW
10h 44m +2m 01s 05:58 19:36 06:28 19:06 06:58 18:36 12:47 147.65
12
07:24
106° ESE
18:10
254° WSW
10h 46m +2m 02s 05:57 19:37 06:27 19:07 06:57 18:37 12:47 147.68
13
07:23
106° ESE
18:11
254° WSW
10h 48m +2m 03s 05:56 19:38 06:26 19:08 06:56 18:38 12:47 147.70
14
07:22
106° ESE
18:12
254° WSW
10h 50m +2m 04s 05:55 19:39 06:25 19:09 06:55 18:39 12:47 147.73
15
07:21
105° ESE
18:13
255° WSW
10h 52m +2m 05s 05:54 19:40 06:24 19:10 06:54 18:40 12:47 147.76
16
07:20
105° ESE
18:14
255° WSW
10h 54m +2m 06s 05:53 19:41 06:23 19:11 06:53 18:41 12:47 147.79
17
07:18
104° ESE
18:15
256° WSW
10h 57m +2m 07s 05:52 19:42 06:22 19:12 06:52 18:42 12:47 147.82
18
07:17
104° ESE
18:16
256° WSW
10h 59m +2m 08s 05:51 19:43 06:21 19:13 06:51 18:43 12:47 147.85
19
07:16
104° ESE
18:17
257° WSW
11h 01m +2m 08s 05:50 19:43 06:20 19:14 06:50 18:44 12:47 147.88
20
07:15
103° ESE
18:18
257° WSW
11h 03m +2m 09s 05:49 19:44 06:19 19:15 06:48 18:45 12:46 147.91
21
07:14
103° ESE
18:19
258° WSW
11h 05m +2m 10s 05:48 19:45 06:18 19:16 06:47 18:46 12:46 147.95
22
07:13
102° ESE
18:20
258° WSW
11h 07m +2m 10s 05:47 19:46 06:16 19:16 06:46 18:47 12:46 147.98
23
07:11
102° ESE
18:21
258° WSW
11h 09m +2m 11s 05:46 19:47 06:15 19:17 06:45 18:48 12:46 148.01
24
07:10
101° ESE
18:22
259° W
11h 12m +2m 11s 05:44 19:48 06:14 19:18 06:44 18:49 12:46 148.04
25
07:09
101° E
18:23
259° W
11h 14m +2m 12s 05:43 19:49 06:13 19:19 06:42 18:50 12:46 148.08
26
07:08
100° E
18:24
260° W
11h 16m +2m 12s 05:42 19:50 06:12 19:20 06:41 18:50 12:46 148.11
27
07:06
100° E
18:25
260° W
11h 18m +2m 13s 05:41 19:51 06:10 19:21 06:40 18:51 12:45 148.14
28
07:05
99° E
18:26
261° W
11h 21m +2m 13s 05:40 19:52 06:09 19:22 06:39 18:52 12:45 148.18

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí