Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:56 277.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -41.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.615 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:04
99° Đông
18:27
261° Tây
11h 23m +2m 14s 05:38 19:52 06:08 19:23 06:37 18:53 12:45 148.21
2
07:02
98° Đông
18:28
262° Tây
11h 25m +2m 14s 05:37 19:53 06:07 19:24 06:36 18:54 12:45 148.25
3
07:01
98° Đông
18:29
262° Tây
11h 27m +2m 15s 05:36 19:54 06:05 19:25 06:35 18:55 12:45 148.29
4
07:00
98° Đông
18:30
263° Tây
11h 30m +2m 15s 05:34 19:55 06:04 19:25 06:34 18:56 12:44 148.32
5
06:58
97° Đông
18:31
263° Tây
11h 32m +2m 15s 05:33 19:56 06:03 19:26 06:32 18:57 12:44 148.36
6
06:57
97° Đông
18:32
264° Tây
11h 34m +2m 15s 05:32 19:57 06:01 19:27 06:31 18:58 12:44 148.40
7
06:56
96° Đông
18:32
264° Tây
11h 36m +2m 16s 05:30 19:58 06:00 19:28 06:29 18:59 12:44 148.44
8
06:54
96° Đông
18:33
265° Tây
11h 39m +2m 16s 05:29 19:59 05:59 19:29 06:28 18:59 12:44 148.48
9
06:53
95° Đông
18:34
265° Tây
11h 41m +2m 16s 05:28 20:00 05:57 19:30 06:27 19:00 12:43 148.52
10
06:51
95° Đông
18:35
266° Tây
11h 43m +2m 16s 05:26 20:01 05:56 19:31 06:25 19:01 12:43 148.56
11
06:50
94° Đông
18:36
266° Tây
11h 45m +2m 17s 05:25 20:01 05:54 19:32 06:24 19:02 12:43 148.60
12
06:49
94° Đông
18:37
267° Tây
11h 48m +2m 17s 05:23 20:02 05:53 19:33 06:23 19:03 12:43 148.64
13
06:47
93° Đông
18:38
267° Tây
11h 50m +2m 17s 05:22 20:03 05:52 19:33 06:21 19:04 12:42 148.68
14
06:46
93° Đông
18:39
268° Tây
11h 52m +2m 17s 05:20 20:04 05:50 19:34 06:20 19:05 12:42 148.72
15
06:44
92° Đông
18:39
268° Tây
11h 55m +2m 17s 05:19 20:05 05:49 19:35 06:18 19:06 12:42 148.76
16
06:43
92° Đông
18:40
268° Tây
11h 57m +2m 17s 05:17 20:06 05:47 19:36 06:17 19:06 12:41 148.80
17
06:41
91° Đông
18:41
269° Tây
11h 59m +2m 17s 05:16 20:07 05:46 19:37 06:15 19:07 12:41 148.84
18
06:40
91° Đông
18:42
270° Tây
12h 02m +2m 17s 05:14 20:08 05:44 19:38 06:14 19:08 12:41 148.88
19
06:39
90° Đông
18:43
270° Tây
12h 04m +2m 17s 05:13 20:09 05:43 19:39 06:13 19:09 12:41 148.93
20
06:37
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 06m +2m 17s 05:11 20:10 05:41 19:40 06:11 19:10 12:40 148.97
21
06:36
89° Đông
18:45
271° Tây
12h 08m +2m 17s 05:10 20:11 05:40 19:40 06:10 19:11 12:40 149.01
22
06:34
89° Đông
18:45
271° Tây
12h 11m +2m 17s 05:08 20:12 05:39 19:41 06:08 19:12 12:40 149.05
23
06:33
88° Đông
18:46
272° Tây
12h 13m +2m 17s 05:07 20:13 05:37 19:42 06:07 19:12 12:39 149.09
24
06:31
88° Đông
18:47
272° Tây
12h 15m +2m 17s 05:05 20:14 05:36 19:43 06:05 19:13 12:39 149.13
25
06:30
87° Đông
18:48
273° Tây
12h 18m +2m 17s 05:04 20:15 05:34 19:44 06:04 19:14 12:39 149.18
26
06:29
87° Đông
18:49
273° Tây
12h 20m +2m 17s 05:02 20:16 05:33 19:45 06:02 19:15 12:38 149.22
27
06:27
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 22m +2m 17s 05:00 20:17 05:31 19:46 06:01 19:16 12:38 149.26
28
06:26
86° Đông
18:51
274° Tây
12h 24m +2m 16s 04:59 20:18 05:29 19:47 05:59 19:17 12:38 149.30
29
06:24
85° Đông
18:51
275° Tây
12h 27m +2m 16s 04:57 20:19 05:28 19:48 05:58 19:18 12:38 149.34
30
06:23
85° Đông
18:52
275° Tây
12h 29m +2m 16s 04:56 20:20 05:26 19:49 05:57 19:18 12:37 149.38
31
06:21
84° Đông
18:53
276° Tây
12h 31m +2m 16s 04:54 20:21 05:25 19:50 05:55 19:19 12:37 149.43

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí