Tháng 9 2026 Sunrise & Sunset Times Hôm nay trong Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.411 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
79° Đông
19:01
281° Tây
12h 56m -2m 10s 04:35 20:30 05:07 19:58 05:38 19:27 12:33 150.98
2
06:05
80° Đông
18:59
280° Tây
12h 54m -2m 10s 04:36 20:29 05:08 19:57 05:38 19:26 12:33 150.95
3
06:06
80° Đông
18:58
280° Tây
12h 52m -2m 11s 04:37 20:27 05:08 19:55 05:39 19:24 12:32 150.91
4
06:07
80° Đông
18:56
279° Tây
12h 49m -2m 11s 04:38 20:25 05:09 19:54 05:40 19:23 12:32 150.88
5
06:07
81° Đông
18:55
279° Tây
12h 47m -2m 11s 04:39 20:24 05:10 19:52 05:41 19:21 12:32 150.84
6
06:08
81° Đông
18:54
278° Tây
12h 45m -2m 12s 04:40 20:22 05:11 19:51 05:42 19:20 12:31 150.81
7
06:09
82° Đông
18:52
278° Tây
12h 43m -2m 12s 04:40 20:20 05:12 19:49 05:42 19:19 12:31 150.77
8
06:10
82° Đông
18:51
278° Tây
12h 40m -2m 12s 04:41 20:19 05:13 19:47 05:43 19:17 12:31 150.73
9
06:10
83° Đông
18:49
277° Tây
12h 38m -2m 13s 04:42 20:17 05:14 19:46 05:44 19:16 12:30 150.70
10
06:11
83° Đông
18:48
277° Tây
12h 36m -2m 13s 04:43 20:15 05:15 19:44 05:45 19:14 12:30 150.66
11
06:12
84° Đông
18:46
276° Tây
12h 34m -2m 13s 04:44 20:14 05:15 19:43 05:46 19:13 12:29 150.62
12
06:13
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 32m -2m 14s 04:45 20:12 05:16 19:41 05:46 19:11 12:29 150.58
13
06:14
85° Đông
18:43
275° Tây
12h 29m -2m 14s 04:46 20:10 05:17 19:40 05:47 19:10 12:29 150.54
14
06:14
85° Đông
18:42
275° Tây
12h 27m -2m 14s 04:47 20:09 05:18 19:38 05:48 19:08 12:28 150.50
15
06:15
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 25m -2m 14s 04:48 20:07 05:19 19:37 05:49 19:07 12:28 150.46
16
06:16
86° Đông
18:39
274° Tây
12h 23m -2m 14s 04:49 20:06 05:20 19:35 05:50 19:05 12:28 150.42
17
06:17
86° Đông
18:37
273° Tây
12h 20m -2m 14s 04:50 20:04 05:20 19:33 05:50 19:04 12:27 150.38
18
06:17
87° Đông
18:36
273° Tây
12h 18m -2m 15s 04:51 20:02 05:21 19:32 05:51 19:02 12:27 150.34
19
06:18
87° Đông
18:34
272° Tây
12h 16m -2m 15s 04:52 20:01 05:22 19:30 05:52 19:01 12:27 150.30
20
06:19
88° Đông
18:33
272° Tây
12h 14m -2m 15s 04:53 19:59 05:23 19:29 05:53 18:59 12:26 150.25
21
06:20
88° Đông
18:32
271° Tây
12h 11m -2m 15s 04:53 19:58 05:24 19:27 05:54 18:58 12:26 150.21
22
06:20
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 09m -2m 15s 04:54 19:56 05:25 19:26 05:54 18:56 12:26 150.17
23
06:21
89° Đông
18:29
270° Tây
12h 07m -2m 15s 04:55 19:54 05:25 19:24 05:55 18:55 12:25 150.13
24
06:22
90° Đông
18:27
270° Tây
12h 05m -2m 15s 04:56 19:53 05:26 19:23 05:56 18:53 12:25 150.09
25
06:23
90° Đông
18:26
269° Tây
12h 02m -2m 15s 04:57 19:51 05:27 19:21 05:57 18:52 12:25 150.04
26
06:24
91° Đông
18:24
269° Tây
12h 00m -2m 15s 04:58 19:50 05:28 19:20 05:58 18:50 12:24 150.00
27
06:24
91° Đông
18:23
268° Tây
11h 58m -2m 15s 04:59 19:48 05:29 19:18 05:58 18:49 12:24 149.96
28
06:25
92° Đông
18:21
268° Tây
11h 56m -2m 15s 04:59 19:47 05:29 19:17 05:59 18:47 12:23 149.92
29
06:26
92° Đông
18:20
268° Tây
11h 53m -2m 15s 05:00 19:45 05:30 19:15 06:00 18:46 12:23 149.87
30
06:27
93° Đông
18:18
267° Tây
11h 51m -2m 15s 05:01 19:44 05:31 19:14 06:01 18:44 12:23 149.83

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí