Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gyeongsan-si, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gyeongsan-si

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
99° Đông
18:19
261° Tây
11h 23m +2m 13s 05:30 19:44 06:00 19:15 06:29 18:45 12:37 148.21
2
06:54
98° Đông
18:20
262° Tây
11h 25m +2m 13s 05:29 19:45 05:59 19:16 06:28 18:46 12:37 148.25
3
06:53
98° Đông
18:21
262° Tây
11h 28m +2m 14s 05:28 19:46 05:57 19:16 06:27 18:47 12:37 148.29
4
06:51
98° Đông
18:22
263° Tây
11h 30m +2m 14s 05:26 19:47 05:56 19:17 06:25 18:48 12:36 148.32
5
06:50
97° Đông
18:23
263° Tây
11h 32m +2m 14s 05:25 19:48 05:55 19:18 06:24 18:49 12:36 148.36
6
06:49
97° Đông
18:24
264° Tây
11h 34m +2m 15s 05:24 19:49 05:53 19:19 06:23 18:50 12:36 148.40
7
06:47
96° Đông
18:24
264° Tây
11h 37m +2m 15s 05:22 19:50 05:52 19:20 06:21 18:50 12:36 148.44
8
06:46
96° Đông
18:25
265° Tây
11h 39m +2m 15s 05:21 19:51 05:51 19:21 06:20 18:51 12:35 148.48
9
06:45
95° Đông
18:26
265° Tây
11h 41m +2m 15s 05:20 19:51 05:49 19:22 06:19 18:52 12:35 148.52
10
06:43
95° Đông
18:27
266° Tây
11h 43m +2m 16s 05:18 19:52 05:48 19:23 06:17 18:53 12:35 148.56
11
06:42
94° Đông
18:28
266° Tây
11h 46m +2m 16s 05:17 19:53 05:46 19:23 06:16 18:54 12:35 148.60
12
06:40
94° Đông
18:29
267° Tây
11h 48m +2m 16s 05:15 19:54 05:45 19:24 06:14 18:55 12:34 148.64
13
06:39
93° Đông
18:30
267° Tây
11h 50m +2m 16s 05:14 19:55 05:44 19:25 06:13 18:56 12:34 148.68
14
06:38
93° Đông
18:31
268° Tây
11h 52m +2m 16s 05:12 19:56 05:42 19:26 06:12 18:57 12:34 148.72
15
06:36
92° Đông
18:31
268° Tây
11h 55m +2m 16s 05:11 19:57 05:41 19:27 06:10 18:57 12:34 148.76
16
06:35
92° Đông
18:32
268° Tây
11h 57m +2m 16s 05:09 19:58 05:39 19:28 06:09 18:58 12:33 148.80
17
06:33
91° Đông
18:33
269° Tây
11h 59m +2m 16s 05:08 19:59 05:38 19:29 06:07 18:59 12:33 148.84
18
06:32
91° Đông
18:34
270° Tây
12h 02m +2m 16s 05:06 20:00 05:36 19:30 06:06 19:00 12:33 148.88
19
06:31
90° Đông
18:35
270° Tây
12h 04m +2m 16s 05:05 20:01 05:35 19:30 06:05 19:01 12:32 148.93
20
06:29
90° Đông
18:36
270° Tây
12h 06m +2m 16s 05:03 20:01 05:33 19:31 06:03 19:02 12:32 148.97
21
06:28
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 08m +2m 16s 05:02 20:02 05:32 19:32 06:02 19:03 12:32 149.01
22
06:26
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 11m +2m 16s 05:00 20:03 05:31 19:33 06:00 19:03 12:32 149.05
23
06:25
88° Đông
18:38
272° Tây
12h 13m +2m 16s 04:59 20:04 05:29 19:34 05:59 19:04 12:31 149.09
24
06:23
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 15m +2m 16s 04:57 20:05 05:28 19:35 05:57 19:05 12:31 149.13
25
06:22
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 17m +2m 16s 04:56 20:06 05:26 19:36 05:56 19:06 12:31 149.17
26
06:20
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 20m +2m 16s 04:54 20:07 05:25 19:37 05:54 19:07 12:30 149.22
27
06:19
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 22m +2m 16s 04:53 20:08 05:23 19:38 05:53 19:08 12:30 149.26
28
06:18
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 24m +2m 16s 04:51 20:09 05:22 19:39 05:51 19:09 12:30 149.30
29
06:16
85° Đông
18:43
275° Tây
12h 27m +2m 15s 04:49 20:10 05:20 19:39 05:50 19:09 12:29 149.34
30
06:15
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 29m +2m 15s 04:48 20:11 05:19 19:40 05:49 19:10 12:29 149.38
31
06:13
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 31m +2m 15s 04:46 20:12 05:17 19:41 05:47 19:11 12:29 149.43

Trong Gyeongsan-si, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gyeongsan-si

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gyeongsan-si

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gyeongsan-si

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí