Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gyeongsan-si, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gyeongsan-si

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +0m 59s 03:24 21:22 04:04 20:41 04:40 20:05 12:22 151.68
2
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:36
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +0m 57s 03:23 21:23 04:03 20:42 04:40 20:06 12:22 151.70
3
05:09
62° Đông Đông Bắc
19:36
299° Tây Tây Bắc
14h 26m +0m 54s 03:22 21:23 04:03 20:43 04:39 20:06 12:23 151.72
4
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 27m +0m 51s 03:22 21:24 04:02 20:44 04:39 20:07 12:23 151.75
5
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 28m +0m 49s 03:21 21:25 04:02 20:44 04:39 20:08 12:23 151.77
6
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 46s 03:21 21:26 04:02 20:45 04:38 20:08 12:23 151.79
7
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 43s 03:21 21:27 04:01 20:46 04:38 20:09 12:23 151.81
8
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:39
299° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 40s 03:20 21:27 04:01 20:46 04:38 20:09 12:24 151.83
9
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:39
299° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 37s 03:20 21:28 04:01 20:47 04:38 20:10 12:24 151.85
10
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 35s 03:20 21:29 04:01 20:48 04:38 20:11 12:24 151.87
11
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 32m +0m 32s 03:19 21:29 04:00 20:48 04:37 20:11 12:24 151.89
12
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 32m +0m 29s 03:19 21:30 04:00 20:49 04:37 20:11 12:24 151.90
13
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 33m +0m 26s 03:19 21:30 04:00 20:49 04:37 20:12 12:25 151.92
14
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 33m +0m 23s 03:19 21:31 04:00 20:50 04:37 20:12 12:25 151.94
15
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 33m +0m 20s 03:19 21:31 04:00 20:50 04:37 20:13 12:25 151.95
16
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 17s 03:19 21:32 04:00 20:50 04:37 20:13 12:25 151.96
17
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 14s 03:19 21:32 04:00 20:51 04:37 20:13 12:25 151.98
18
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 11s 03:19 21:33 04:00 20:51 04:38 20:14 12:26 151.99
19
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 08s 03:19 21:33 04:00 20:51 04:38 20:14 12:26 152.00
20
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 05s 03:19 21:33 04:01 20:52 04:38 20:14 12:26 152.01
21
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 02s 03:19 21:33 04:01 20:52 04:38 20:15 12:26 152.02
22
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 00s 03:19 21:34 04:01 20:52 04:38 20:15 12:26 152.03
23
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 03s 03:20 21:34 04:01 20:52 04:39 20:15 12:27 152.03
24
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 07s 03:20 21:34 04:01 20:52 04:39 20:15 12:27 152.04
25
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 10s 03:20 21:34 04:02 20:52 04:39 20:15 12:27 152.05
26
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 13s 03:21 21:34 04:02 20:52 04:39 20:15 12:27 152.06
27
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 16s 03:21 21:34 04:03 20:52 04:40 20:15 12:28 152.06
28
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 19s 03:21 21:34 04:03 20:52 04:40 20:15 12:28 152.07
29
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 22s 03:22 21:34 04:03 20:52 04:41 20:15 12:28 152.07
30
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 25s 03:22 21:34 04:04 20:52 04:41 20:15 12:28 152.07

Trong Gyeongsan-si, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gyeongsan-si

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gyeongsan-si

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gyeongsan-si

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí