Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanam, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:54 276.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanam

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
66° Đông Đông Bắc
19:39
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 46s 03:51 21:22 04:30 20:44 05:05 20:09 12:37 151.83
2
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:38
293° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 48s 03:53 21:20 04:31 20:42 05:06 20:07 12:37 151.81
3
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:37
293° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 49s 03:54 21:19 04:32 20:41 05:07 20:06 12:37 151.80
4
05:37
67° Đông Đông Bắc
19:36
292° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 51s 03:55 21:18 04:33 20:40 05:08 20:05 12:37 151.78
5
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:35
292° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 53s 03:56 21:16 04:34 20:39 05:09 20:04 12:37 151.76
6
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:34
292° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 54s 03:58 21:15 04:35 20:38 05:10 20:03 12:37 151.74
7
05:40
68° Đông Đông Bắc
19:33
291° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 55s 03:59 21:13 04:36 20:36 05:11 20:02 12:37 151.72
8
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:32
291° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 57s 04:00 21:12 04:37 20:35 05:11 20:01 12:36 151.69
9
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:31
291° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 58s 04:01 21:10 04:38 20:34 05:12 19:59 12:36 151.67
10
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:29
290° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 59s 04:03 21:09 04:39 20:32 05:13 19:58 12:36 151.65
11
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:28
290° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 01s 04:04 21:07 04:40 20:31 05:14 19:57 12:36 151.63
12
05:44
70° Đông Đông Bắc
19:27
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -2m 02s 04:05 21:05 04:41 20:29 05:15 19:56 12:36 151.60
13
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:26
289° Tây Tây Bắc
13h 41m -2m 03s 04:06 21:04 04:42 20:28 05:16 19:54 12:36 151.58
14
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:25
289° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 04s 04:08 21:02 04:43 20:27 05:17 19:53 12:35 151.55
15
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:23
288° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 05s 04:09 21:01 04:44 20:25 05:18 19:52 12:35 151.52
16
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:22
288° Tây Tây Bắc
13h 34m -2m 06s 04:10 20:59 04:46 20:24 05:19 19:50 12:35 151.50
17
05:48
72° Đông Đông Bắc
19:21
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -2m 07s 04:11 20:57 04:47 20:22 05:20 19:49 12:35 151.47
18
05:49
73° Đông Đông Bắc
19:20
287° Tây Tây Bắc
13h 30m -2m 08s 04:13 20:56 04:48 20:21 05:21 19:48 12:35 151.44
19
05:50
73° Đông Đông Bắc
19:18
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 09s 04:14 20:54 04:49 20:19 05:22 19:46 12:34 151.41
20
05:51
74° Đông Đông Bắc
19:17
286° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 10s 04:15 20:52 04:50 20:18 05:23 19:45 12:34 151.38
21
05:52
74° Đông Đông Bắc
19:16
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 10s 04:16 20:51 04:51 20:16 05:24 19:44 12:34 151.35
22
05:52
74° Đông Đông Bắc
19:14
285° Tây Tây Bắc
13h 21m -2m 11s 04:17 20:49 04:52 20:15 05:24 19:42 12:34 151.31
23
05:53
75° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 19m -2m 12s 04:19 20:47 04:53 20:13 05:25 19:41 12:33 151.28
24
05:54
75° Đông Đông Bắc
19:12
285° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 13s 04:20 20:46 04:54 20:12 05:26 19:39 12:33 151.25
25
05:55
76° Đông Đông Bắc
19:10
284° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 13s 04:21 20:44 04:55 20:10 05:27 19:38 12:33 151.22
26
05:56
76° Đông Đông Bắc
19:09
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 14s 04:22 20:42 04:56 20:09 05:28 19:36 12:33 151.19
27
05:57
76° Đông Đông Bắc
19:07
283° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 15s 04:23 20:40 04:57 20:07 05:29 19:35 12:32 151.15
28
05:57
77° Đông Đông Bắc
19:06
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 15s 04:24 20:39 04:58 20:05 05:30 19:33 12:32 151.12
29
05:58
77° Đông Đông Bắc
19:05
282° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 16s 04:25 20:37 04:59 20:04 05:31 19:32 12:32 151.09
30
05:59
78° Đông Đông Bắc
19:03
282° Tây Tây Bắc
13h 03m -2m 16s 04:27 20:35 05:00 20:02 05:32 19:30 12:31 151.05
31
06:00
78° Đông Đông Bắc
19:02
281° Tây Tây Bắc
13h 01m -2m 17s 04:28 20:34 05:01 20:01 05:33 19:29 12:31 151.02

Trong Hanam, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hanam

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hanam

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hanam

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí