Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanam, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 83.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 276.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -45.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanam

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
79° Đông
19:00
281° Tây
12h 59m -2m 17s 04:29 20:32 05:02 19:59 05:33 19:27 12:31 150.98
2
06:02
79° Đông
18:59
280° Tây
12h 57m -2m 18s 04:30 20:30 05:03 19:57 05:34 19:26 12:31 150.95
3
06:02
80° Đông
18:57
280° Tây
12h 54m -2m 18s 04:31 20:28 05:04 19:56 05:35 19:24 12:30 150.91
4
06:03
80° Đông
18:56
280° Tây
12h 52m -2m 19s 04:32 20:27 05:05 19:54 05:36 19:23 12:30 150.88
5
06:04
81° Đông
18:54
279° Tây
12h 50m -2m 19s 04:33 20:25 05:06 19:53 05:37 19:21 12:30 150.84
6
06:05
81° Đông
18:53
279° Tây
12h 47m -2m 20s 04:34 20:23 05:07 19:51 05:38 19:20 12:29 150.81
7
06:06
82° Đông
18:51
278° Tây
12h 45m -2m 20s 04:35 20:21 05:08 19:49 05:39 19:18 12:29 150.77
8
06:07
82° Đông
18:50
278° Tây
12h 43m -2m 20s 04:36 20:20 05:08 19:48 05:40 19:17 12:29 150.73
9
06:07
82° Đông
18:48
277° Tây
12h 40m -2m 21s 04:37 20:18 05:09 19:46 05:40 19:15 12:28 150.70
10
06:08
83° Đông
18:47
277° Tây
12h 38m -2m 21s 04:38 20:16 05:10 19:44 05:41 19:14 12:28 150.66
11
06:09
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 36m -2m 21s 04:39 20:15 05:11 19:43 05:42 19:12 12:27 150.62
12
06:10
84° Đông
18:44
276° Tây
12h 33m -2m 21s 04:40 20:13 05:12 19:41 05:43 19:10 12:27 150.58
13
06:11
84° Đông
18:42
275° Tây
12h 31m -2m 22s 04:41 20:11 05:13 19:40 05:44 19:09 12:27 150.54
14
06:12
85° Đông
18:41
275° Tây
12h 28m -2m 22s 04:42 20:09 05:14 19:38 05:45 19:07 12:26 150.50
15
06:12
85° Đông
18:39
274° Tây
12h 26m -2m 22s 04:43 20:08 05:15 19:36 05:46 19:06 12:26 150.46
16
06:13
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 24m -2m 22s 04:44 20:06 05:16 19:35 05:47 19:04 12:26 150.42
17
06:14
86° Đông
18:36
273° Tây
12h 21m -2m 22s 04:45 20:04 05:17 19:33 05:47 19:03 12:25 150.38
18
06:15
87° Đông
18:34
273° Tây
12h 19m -2m 23s 04:46 20:03 05:18 19:31 05:48 19:01 12:25 150.34
19
06:16
87° Đông
18:33
272° Tây
12h 17m -2m 23s 04:47 20:01 05:19 19:30 05:49 18:59 12:25 150.30
20
06:17
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 14m -2m 23s 04:48 19:59 05:19 19:28 05:50 18:58 12:24 150.25
21
06:17
88° Đông
18:30
271° Tây
12h 12m -2m 23s 04:49 19:58 05:20 19:27 05:51 18:56 12:24 150.21
22
06:18
89° Đông
18:28
271° Tây
12h 09m -2m 23s 04:50 19:56 05:21 19:25 05:52 18:55 12:24 150.17
23
06:19
89° Đông
18:27
270° Tây
12h 07m -2m 23s 04:51 19:54 05:22 19:23 05:53 18:53 12:23 150.13
24
06:20
90° Đông
18:25
270° Tây
12h 05m -2m 23s 04:52 19:53 05:23 19:22 05:53 18:52 12:23 150.09
25
06:21
90° Đông
18:24
269° Tây
12h 02m -2m 23s 04:53 19:51 05:24 19:20 05:54 18:50 12:23 150.04
26
06:22
91° Đông
18:22
269° Tây
12h 00m -2m 23s 04:54 19:49 05:25 19:19 05:55 18:49 12:22 150.00
27
06:23
91° Đông
18:20
268° Tây
11h 57m -2m 23s 04:55 19:48 05:26 19:17 05:56 18:47 12:22 149.96
28
06:23
92° Đông
18:19
268° Tây
11h 55m -2m 23s 04:56 19:46 05:27 19:16 05:57 18:45 12:21 149.92
29
06:24
92° Đông
18:17
268° Tây
11h 53m -2m 23s 04:57 19:45 05:27 19:14 05:58 18:44 12:21 149.87
30
06:25
93° Đông
18:16
267° Tây
11h 50m -2m 23s 04:58 19:43 05:28 19:13 05:59 18:42 12:21 149.83

Trong Hanam, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hanam

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hanam

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hanam

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí