Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mungyeong, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 278.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 0.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.651 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mungyeong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:49
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 28s 03:21 21:40 04:03 20:58 04:41 20:20 12:31 152.08
2
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:49
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 31s 03:21 21:40 04:04 20:57 04:41 20:20 12:31 152.08
3
05:13
60° Đông Đông Bắc
19:49
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 34s 03:22 21:39 04:04 20:57 04:42 20:20 12:31 152.08
4
05:13
60° Đông Đông Bắc
19:49
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 37s 03:23 21:39 04:05 20:57 04:42 20:20 12:31 152.09
5
05:14
60° Đông Đông Bắc
19:48
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 40s 03:24 21:39 04:05 20:57 04:43 20:19 12:31 152.09
6
05:14
61° Đông Đông Bắc
19:48
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 43s 03:24 21:38 04:06 20:56 04:44 20:19 12:31 152.09
7
05:15
61° Đông Đông Bắc
19:48
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 46s 03:25 21:38 04:07 20:56 04:44 20:19 12:32 152.09
8
05:16
61° Đông Đông Bắc
19:48
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 49s 03:26 21:37 04:07 20:56 04:45 20:18 12:32 152.09
9
05:16
61° Đông Đông Bắc
19:47
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 52s 03:27 21:37 04:08 20:55 04:45 20:18 12:32 152.09
10
05:17
61° Đông Đông Bắc
19:47
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 54s 03:28 21:36 04:09 20:55 04:46 20:18 12:32 152.08
11
05:17
61° Đông Đông Bắc
19:47
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 57s 03:29 21:35 04:10 20:54 04:47 20:17 12:32 152.08
12
05:18
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -1m 00s 03:29 21:35 04:10 20:54 04:47 20:17 12:32 152.08
13
05:19
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -1m 02s 03:30 21:34 04:11 20:53 04:48 20:16 12:32 152.07
14
05:19
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -1m 05s 03:31 21:33 04:12 20:53 04:49 20:16 12:33 152.07
15
05:20
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 07s 03:32 21:32 04:13 20:52 04:50 20:15 12:33 152.06
16
05:21
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 10s 03:33 21:31 04:14 20:51 04:50 20:15 12:33 152.05
17
05:21
62° Đông Đông Bắc
19:44
297° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 12s 03:34 21:31 04:15 20:51 04:51 20:14 12:33 152.04
18
05:22
63° Đông Đông Bắc
19:44
297° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 15s 03:35 21:30 04:15 20:50 04:52 20:14 12:33 152.03
19
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:43
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 17s 03:37 21:29 04:16 20:49 04:53 20:13 12:33 152.02
20
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 19s 03:38 21:28 04:17 20:48 04:53 20:12 12:33 152.01
21
05:24
63° Đông Đông Bắc
19:42
296° Tây Tây Bắc
14h 17m -1m 21s 03:39 21:27 04:18 20:47 04:54 20:12 12:33 152.00
22
05:25
64° Đông Đông Bắc
19:41
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 24s 03:40 21:26 04:19 20:47 04:55 20:11 12:33 151.99
23
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 26s 03:41 21:25 04:20 20:46 04:56 20:10 12:33 151.98
24
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 28s 03:42 21:24 04:21 20:45 04:57 20:09 12:33 151.96
25
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:39
295° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 30s 03:43 21:22 04:22 20:44 04:57 20:08 12:33 151.95
26
05:28
65° Đông Đông Bắc
19:38
295° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 32s 03:44 21:21 04:23 20:43 04:58 20:08 12:33 151.93
27
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:37
295° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 34s 03:46 21:20 04:24 20:42 04:59 20:07 12:33 151.92
28
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:37
294° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 35s 03:47 21:19 04:25 20:41 05:00 20:06 12:33 151.90
29
05:30
66° Đông Đông Bắc
19:36
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 37s 03:48 21:18 04:26 20:40 05:01 20:05 12:33 151.89
30
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:35
294° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 39s 03:49 21:16 04:27 20:39 05:02 20:04 12:33 151.87
31
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 41s 03:50 21:15 04:28 20:38 05:03 20:03 12:33 151.85

Trong Mungyeong, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mungyeong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mungyeong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mungyeong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí