Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naesŏ, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:20 86.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 273.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 22m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -52.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.236 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naesŏ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
99° Đông
18:20
261° Tây
11h 24m +2m 10s 05:31 19:45 06:01 19:16 06:30 18:46 12:38 148.21
2
06:55
98° Đông
18:21
262° Tây
11h 26m +2m 11s 05:30 19:46 05:59 19:16 06:29 18:47 12:38 148.25
3
06:53
98° Đông
18:22
262° Tây
11h 28m +2m 11s 05:29 19:47 05:58 19:17 06:27 18:48 12:37 148.29
4
06:52
98° Đông
18:23
263° Tây
11h 30m +2m 11s 05:27 19:48 05:57 19:18 06:26 18:49 12:37 148.32
5
06:51
97° Đông
18:24
263° Tây
11h 33m +2m 12s 05:26 19:48 05:56 19:19 06:25 18:50 12:37 148.36
6
06:49
96° Đông
18:25
264° Tây
11h 35m +2m 12s 05:25 19:49 05:54 19:20 06:23 18:51 12:37 148.40
7
06:48
96° Đông
18:26
264° Tây
11h 37m +2m 12s 05:23 19:50 05:53 19:21 06:22 18:51 12:37 148.44
8
06:47
96° Đông
18:26
265° Tây
11h 39m +2m 12s 05:22 19:51 05:52 19:22 06:21 18:52 12:36 148.48
9
06:45
95° Đông
18:27
265° Tây
11h 42m +2m 13s 05:21 19:52 05:50 19:22 06:19 18:53 12:36 148.52
10
06:44
95° Đông
18:28
266° Tây
11h 44m +2m 13s 05:19 19:53 05:49 19:23 06:18 18:54 12:36 148.56
11
06:43
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 46m +2m 13s 05:18 19:54 05:47 19:24 06:17 18:55 12:36 148.60
12
06:41
94° Đông
18:30
267° Tây
11h 48m +2m 13s 05:17 19:55 05:46 19:25 06:15 18:56 12:35 148.64
13
06:40
93° Đông
18:31
267° Tây
11h 50m +2m 13s 05:15 19:55 05:45 19:26 06:14 18:57 12:35 148.68
14
06:38
93° Đông
18:32
268° Tây
11h 53m +2m 13s 05:14 19:56 05:43 19:27 06:13 18:57 12:35 148.72
15
06:37
92° Đông
18:32
268° Tây
11h 55m +2m 13s 05:12 19:57 05:42 19:28 06:11 18:58 12:34 148.76
16
06:36
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 57m +2m 13s 05:11 19:58 05:41 19:28 06:10 18:59 12:34 148.80
17
06:34
91° Đông
18:34
269° Tây
11h 59m +2m 13s 05:09 19:59 05:39 19:29 06:08 19:00 12:34 148.84
18
06:33
91° Đông
18:35
270° Tây
12h 02m +2m 14s 05:08 20:00 05:38 19:30 06:07 19:01 12:34 148.88
19
06:31
90° Đông
18:36
270° Tây
12h 04m +2m 14s 05:06 20:01 05:36 19:31 06:06 19:02 12:33 148.93
20
06:30
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 06m +2m 14s 05:05 20:02 05:35 19:32 06:04 19:02 12:33 148.97
21
06:29
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 08m +2m 13s 05:03 20:03 05:33 19:33 06:03 19:03 12:33 149.01
22
06:27
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 11m +2m 13s 05:02 20:04 05:32 19:34 06:01 19:04 12:32 149.05
23
06:26
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 13m +2m 13s 05:00 20:04 05:30 19:34 06:00 19:05 12:32 149.09
24
06:24
88° Đông
18:40
272° Tây
12h 15m +2m 13s 04:59 20:05 05:29 19:35 05:58 19:06 12:32 149.13
25
06:23
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 17m +2m 13s 04:57 20:06 05:27 19:36 05:57 19:07 12:32 149.17
26
06:21
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 19m +2m 13s 04:56 20:07 05:26 19:37 05:56 19:07 12:31 149.22
27
06:20
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 22m +2m 13s 04:54 20:08 05:25 19:38 05:54 19:08 12:31 149.26
28
06:19
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 24m +2m 13s 04:53 20:09 05:23 19:39 05:53 19:09 12:31 149.30
29
06:17
86° Đông
18:44
275° Tây
12h 26m +2m 13s 04:51 20:10 05:22 19:40 05:51 19:10 12:30 149.34
30
06:16
85° Đông
18:45
275° Tây
12h 28m +2m 12s 04:50 20:11 05:20 19:41 05:50 19:11 12:30 149.38
31
06:14
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 31m +2m 12s 04:48 20:12 05:19 19:41 05:48 19:12 12:30 149.43

Trong Naesŏ, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naesŏ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naesŏ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naesŏ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 27 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí