Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naesŏ, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 08m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.406 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naesŏ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:25
111° Doğu Kuzey Doğu
17:53
250° Batı Batı Güney
10h 27m +1m 45s 05:58 19:20 06:28 18:51 06:58 18:20 12:39 147.40
2
07:24
110° Doğu Kuzey Doğu
17:54
250° Batı Batı Güney
10h 29m +1m 47s 05:57 19:21 06:27 18:51 06:57 18:21 12:39 147.42
3
07:24
110° Doğu Kuzey Doğu
17:55
250° Batı Batı Güney
10h 31m +1m 48s 05:57 19:22 06:26 18:52 06:57 18:22 12:39 147.44
4
07:23
110° Doğu Kuzey Doğu
17:56
251° Batı Batı Güney
10h 33m +1m 50s 05:56 19:23 06:26 18:53 06:56 18:23 12:39 147.47
5
07:22
109° Doğu Kuzey Doğu
17:57
251° Batı Batı Güney
10h 35m +1m 51s 05:55 19:24 06:25 18:54 06:55 18:24 12:39 147.49
6
07:21
109° Doğu Kuzey Doğu
17:58
251° Batı Batı Güney
10h 36m +1m 52s 05:55 19:25 06:24 18:55 06:54 18:25 12:39 147.51
7
07:20
108° Doğu Kuzey Doğu
17:59
252° Batı Batı Güney
10h 38m +1m 54s 05:54 19:26 06:23 18:56 06:53 18:26 12:40 147.54
8
07:19
108° Doğu Kuzey Doğu
18:00
252° Batı Batı Güney
10h 40m +1m 55s 05:53 19:27 06:23 18:57 06:53 18:27 12:40 147.56
9
07:18
108° Doğu Kuzey Doğu
18:01
253° Batı Batı Güney
10h 42m +1m 56s 05:52 19:27 06:22 18:58 06:52 18:28 12:40 147.59
10
07:18
107° Doğu Kuzey Doğu
18:02
253° Batı Batı Güney
10h 44m +1m 57s 05:51 19:28 06:21 18:59 06:51 18:29 12:40 147.62
11
07:17
107° Doğu Kuzey Doğu
18:03
253° Batı Batı Güney
10h 46m +1m 58s 05:51 19:29 06:20 19:00 06:50 18:30 12:40 147.65
12
07:16
106° Doğu Kuzey Doğu
18:04
254° Batı Batı Güney
10h 48m +1m 59s 05:50 19:30 06:19 19:01 06:49 18:31 12:40 147.68
13
07:15
106° Doğu Kuzey Doğu
18:05
254° Batı Batı Güney
10h 50m +2m 00s 05:49 19:31 06:18 19:01 06:48 18:32 12:40 147.70
14
07:13
106° Doğu Kuzey Doğu
18:06
255° Batı Batı Güney
10h 52m +2m 01s 05:48 19:32 06:17 19:02 06:47 18:33 12:40 147.73
15
07:12
105° Doğu Kuzey Doğu
18:07
255° Batı Batı Güney
10h 54m +2m 02s 05:47 19:33 06:16 19:03 06:46 18:34 12:40 147.76
16
07:11
105° Doğu Kuzey Doğu
18:08
256° Batı Batı Güney
10h 56m +2m 03s 05:46 19:34 06:15 19:04 06:45 18:35 12:40 147.79
17
07:10
104° Doğu Kuzey Doğu
18:09
256° Batı Batı Güney
10h 58m +2m 03s 05:45 19:35 06:14 19:05 06:44 18:35 12:39 147.82
18
07:09
104° Doğu Kuzey Doğu
18:10
256° Batı Batı Güney
11h 00m +2m 04s 05:44 19:35 06:13 19:06 06:43 18:36 12:39 147.85
19
07:08
103° Doğu Kuzey Doğu
18:11
257° Batı Batı Güney
11h 02m +2m 05s 05:43 19:36 06:12 19:07 06:42 18:37 12:39 147.88
20
07:07
103° Doğu Kuzey Doğu
18:12
257° Batı Batı Güney
11h 05m +2m 05s 05:42 19:37 06:11 19:08 06:41 18:38 12:39 147.91
21
07:06
102° Doğu Kuzey Doğu
18:13
258° Batı Batı Güney
11h 07m +2m 06s 05:41 19:38 06:10 19:09 06:39 18:39 12:39 147.95
22
07:05
102° Doğu Kuzey Doğu
18:14
258° Batı Batı Güney
11h 09m +2m 07s 05:40 19:39 06:09 19:09 06:38 18:40 12:39 147.98
23
07:03
102° Doğu Kuzey Doğu
18:15
259° Batı Batı Güney
11h 11m +2m 07s 05:38 19:40 06:08 19:10 06:37 18:41 12:39 148.01
24
07:02
101° Doğu
18:16
259° Batı
11h 13m +2m 08s 05:37 19:41 06:07 19:11 06:36 18:42 12:39 148.04
25
07:01
101° Doğu
18:17
260° Batı
11h 15m +2m 08s 05:36 19:41 06:05 19:12 06:35 18:43 12:39 148.08
26
07:00
100° Doğu
18:18
260° Batı
11h 17m +2m 09s 05:35 19:42 06:04 19:13 06:34 18:44 12:38 148.11
27
06:58
100° Doğu
18:18
260° Batı
11h 20m +2m 09s 05:34 19:43 06:03 19:14 06:32 18:45 12:38 148.14
28
06:57
99° Doğu
18:19
261° Batı
11h 22m +2m 10s 05:33 19:44 06:02 19:15 06:31 18:45 12:38 148.18

Trong Naesŏ, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naesŏ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Naesŏ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naesŏ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí