Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nangen, Hàn Quốc 🇰🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 ↑ 60.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 299.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 29m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -28.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.876 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nangen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:39
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 54s | 04:05 | 20:51 | 04:39 | 20:16 | 05:11 | 19:43 | 12:27 | 150.72 |
| 2 |
05:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 53s | 04:03 | 20:52 | 04:38 | 20:17 | 05:10 | 19:44 | 12:27 | 150.75 |
| 3 |
05:37
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 52s | 04:02 | 20:53 | 04:36 | 20:18 | 05:09 | 19:45 | 12:27 | 150.80 |
| 4 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 51s | 04:00 | 20:54 | 04:35 | 20:19 | 05:08 | 19:46 | 12:27 | 150.82 |
| 5 |
05:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 50s | 03:59 | 20:55 | 04:34 | 20:20 | 05:07 | 19:47 | 12:27 | 150.88 |
| 6 |
05:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 48s | 03:58 | 20:56 | 04:33 | 20:21 | 05:06 | 19:48 | 12:27 | 150.90 |
| 7 |
05:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 47s | 03:56 | 20:58 | 04:32 | 20:22 | 05:05 | 19:49 | 12:27 | 150.95 |
| 8 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 46s | 03:55 | 20:59 | 04:31 | 20:23 | 05:04 | 19:50 | 12:26 | 150.99 |
| 9 |
05:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 44s | 03:54 | 21:00 | 04:29 | 20:24 | 05:03 | 19:51 | 12:26 | 151.03 |
| 10 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 43s | 03:52 | 21:01 | 04:28 | 20:25 | 05:02 | 19:51 | 12:26 | 151.04 |
| 11 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 41s | 03:51 | 21:02 | 04:27 | 20:26 | 05:01 | 19:52 | 12:26 | 151.08 |
| 12 |
05:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 40s | 03:50 | 21:04 | 04:26 | 20:27 | 05:00 | 19:53 | 12:26 | 151.12 |
| 13 |
05:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 38s | 03:49 | 21:05 | 04:25 | 20:28 | 04:59 | 19:54 | 12:26 | 151.16 |
| 14 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 36s | 03:48 | 21:06 | 04:24 | 20:29 | 04:58 | 19:55 | 12:26 | 151.19 |
| 15 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 35s | 03:46 | 21:07 | 04:23 | 20:30 | 04:57 | 19:56 | 12:26 | 151.21 |
| 16 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 33s | 03:45 | 21:08 | 04:22 | 20:31 | 04:57 | 19:57 | 12:26 | 151.26 |
| 17 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 31s | 03:44 | 21:09 | 04:21 | 20:32 | 04:56 | 19:58 | 12:26 | 151.28 |
| 18 |
05:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 29s | 03:43 | 21:10 | 04:20 | 20:33 | 04:55 | 19:58 | 12:26 | 151.32 |
| 19 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 27s | 03:42 | 21:12 | 04:20 | 20:34 | 04:54 | 19:59 | 12:26 | 151.34 |
| 20 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 25s | 03:41 | 21:13 | 04:19 | 20:35 | 04:53 | 20:00 | 12:26 | 151.37 |
| 21 |
05:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 23s | 03:40 | 21:14 | 04:18 | 20:36 | 04:53 | 20:01 | 12:27 | 151.40 |
| 22 |
05:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 21s | 03:39 | 21:15 | 04:17 | 20:37 | 04:52 | 20:02 | 12:27 | 151.43 |
| 23 |
05:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 19s | 03:38 | 21:16 | 04:16 | 20:38 | 04:51 | 20:03 | 12:27 | 151.46 |
| 24 |
05:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 17s | 03:37 | 21:17 | 04:15 | 20:39 | 04:51 | 20:03 | 12:27 | 151.48 |
| 25 |
05:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 15s | 03:36 | 21:18 | 04:15 | 20:39 | 04:50 | 20:04 | 12:27 | 151.51 |
| 26 |
05:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 13s | 03:35 | 21:19 | 04:14 | 20:40 | 04:49 | 20:05 | 12:27 | 151.53 |
| 27 |
05:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +1m 10s | 03:35 | 21:20 | 04:13 | 20:41 | 04:49 | 20:06 | 12:27 | 151.57 |
| 28 |
05:18
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 08s | 03:34 | 21:21 | 04:13 | 20:42 | 04:48 | 20:06 | 12:27 | 151.59 |
| 29 |
05:18
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 06s | 03:33 | 21:22 | 04:12 | 20:43 | 04:48 | 20:07 | 12:27 | 151.61 |
| 30 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +1m 03s | 03:32 | 21:23 | 04:12 | 20:44 | 04:47 | 20:08 | 12:27 | 151.64 |
| 31 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +1m 01s | 03:32 | 21:24 | 04:11 | 20:45 | 04:47 | 20:09 | 12:28 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nangen. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nangen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nangen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nangen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Nangen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Nangen.