Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 106.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 253.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 2.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.710 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
79° Đông
19:00
281° Tây
12h 58m -2m 16s 04:30 20:31 05:03 19:59 05:35 19:27 12:31 150.98
2
06:03
79° Đông
18:59
280° Tây
12h 56m -2m 16s 04:31 20:30 05:04 19:57 05:35 19:26 12:31 150.95
3
06:03
80° Đông
18:57
280° Tây
12h 54m -2m 16s 04:32 20:28 05:05 19:56 05:36 19:24 12:31 150.91
4
06:04
80° Đông
18:56
280° Tây
12h 51m -2m 17s 04:34 20:26 05:06 19:54 05:37 19:23 12:30 150.88
5
06:05
81° Đông
18:54
279° Tây
12h 49m -2m 17s 04:35 20:25 05:07 19:52 05:38 19:21 12:30 150.84
6
06:06
81° Đông
18:53
279° Tây
12h 47m -2m 18s 04:36 20:23 05:08 19:51 05:39 19:20 12:30 150.81
7
06:07
82° Đông
18:52
278° Tây
12h 44m -2m 18s 04:37 20:21 05:09 19:49 05:40 19:18 12:29 150.77
8
06:07
82° Đông
18:50
278° Tây
12h 42m -2m 18s 04:38 20:20 05:10 19:48 05:41 19:17 12:29 150.73
9
06:08
83° Đông
18:49
277° Tây
12h 40m -2m 19s 04:39 20:18 05:11 19:46 05:41 19:15 12:29 150.70
10
06:09
83° Đông
18:47
277° Tây
12h 37m -2m 19s 04:40 20:16 05:11 19:44 05:42 19:14 12:28 150.66
11
06:10
84° Đông
18:45
276° Tây
12h 35m -2m 19s 04:41 20:14 05:12 19:43 05:43 19:12 12:28 150.62
12
06:11
84° Đông
18:44
276° Tây
12h 33m -2m 19s 04:42 20:13 05:13 19:41 05:44 19:11 12:28 150.58
13
06:12
84° Đông
18:42
275° Tây
12h 30m -2m 20s 04:43 20:11 05:14 19:40 05:45 19:09 12:27 150.54
14
06:12
85° Đông
18:41
275° Tây
12h 28m -2m 20s 04:44 20:09 05:15 19:38 05:46 19:08 12:27 150.50
15
06:13
86° Đông
18:39
274° Tây
12h 26m -2m 20s 04:45 20:08 05:16 19:36 05:47 19:06 12:27 150.46
16
06:14
86° Đông
18:38
274° Tây
12h 23m -2m 20s 04:46 20:06 05:17 19:35 05:47 19:04 12:26 150.42
17
06:15
86° Đông
18:36
273° Tây
12h 21m -2m 20s 04:47 20:04 05:18 19:33 05:48 19:03 12:26 150.38
18
06:16
87° Đông
18:35
273° Tây
12h 19m -2m 20s 04:48 20:03 05:19 19:32 05:49 19:01 12:26 150.34
19
06:16
87° Đông
18:33
272° Tây
12h 16m -2m 21s 04:49 20:01 05:20 19:30 05:50 19:00 12:25 150.30
20
06:17
88° Đông
18:32
272° Tây
12h 14m -2m 21s 04:49 19:59 05:20 19:28 05:51 18:58 12:25 150.25
21
06:18
88° Đông
18:30
271° Tây
12h 12m -2m 21s 04:50 19:58 05:21 19:27 05:52 18:57 12:24 150.21
22
06:19
89° Đông
18:29
271° Tây
12h 09m -2m 21s 04:51 19:56 05:22 19:25 05:52 18:55 12:24 150.17
23
06:20
89° Đông
18:27
270° Tây
12h 07m -2m 21s 04:52 19:54 05:23 19:24 05:53 18:54 12:24 150.13
24
06:21
90° Đông
18:26
270° Tây
12h 05m -2m 21s 04:53 19:53 05:24 19:22 05:54 18:52 12:23 150.09
25
06:21
90° Đông
18:24
269° Tây
12h 02m -2m 21s 04:54 19:51 05:25 19:21 05:55 18:51 12:23 150.04
26
06:22
91° Đông
18:23
269° Tây
12h 00m -2m 21s 04:55 19:50 05:26 19:19 05:56 18:49 12:23 150.00
27
06:23
91° Đông
18:21
268° Tây
11h 57m -2m 21s 04:56 19:48 05:26 19:18 05:57 18:47 12:22 149.96
28
06:24
92° Đông
18:20
268° Tây
11h 55m -2m 21s 04:57 19:46 05:27 19:16 05:57 18:46 12:22 149.92
29
06:25
92° Đông
18:18
268° Tây
11h 53m -2m 21s 04:58 19:45 05:28 19:14 05:58 18:44 12:22 149.87
30
06:26
93° Đông
18:17
267° Tây
11h 50m -2m 21s 04:59 19:43 05:29 19:13 05:59 18:43 12:21 149.83

Trong Osan, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 13 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí