Thời gian hiện tại trong Angola 🇦🇴
Thành phố thủ đô: Luanda
- Luanda (Dân số 8,330,000)
- Lubango (Dân số 600,751)
- Huambo (Dân số 595,304)
- Benguela (Dân số 555,124)
- Cabinda (Dân số 550,000)
Mã ISO Alpha-2: AO
Mã ISO Alpha-3: AGO
Múi giờ IANA: Africa/Lagos (UTC+01:00)
Các múi giờ: WAT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Angola
- Bailundo Thu 01:46:13
- Barra do Dande Thu 01:46:13
- Caála Thu 01:46:13
- Cafunfo Thu 01:46:13
- Catumbela Thu 01:46:13
- Cela Thu 01:46:13
- Cubal Thu 01:46:13
- Cuito Thu 01:46:13
- Dundo Thu 01:46:13
- Gabela Thu 01:46:13
- Lobito Thu 01:46:13
- Luanda Thu 01:46:13
- Lucapa Thu 01:46:13
- Luena Thu 01:46:13
- Malanje Thu 01:46:13
- Matala Thu 01:46:13
- Mbanza Kongo Thu 01:46:13
- Menongue Thu 01:46:13
- Mossamedes Thu 01:46:13
- N'dalatando Thu 01:46:13
- Negage Thu 01:46:13
- Ondjiva Thu 01:46:13
- Porto Amboim Thu 01:46:13
- Quissecula Thu 01:46:13
- Saurimo Thu 01:46:13
- Soyo Thu 01:46:13
- Sumbe Thu 01:46:13
- Uíge Thu 01:46:13
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bailundo | Thu 01:46:13 |
| Barra do Dande | Thu 01:46:13 |
| Caála | Thu 01:46:13 |
| Cafunfo | Thu 01:46:13 |
| Catumbela | Thu 01:46:13 |
| Cela | Thu 01:46:13 |
| Cubal | Thu 01:46:13 |
| Cuito | Thu 01:46:13 |
| Dundo | Thu 01:46:13 |
| Gabela | Thu 01:46:13 |
| Lobito | Thu 01:46:13 |
| Luanda | Thu 01:46:13 |
| Lucapa | Thu 01:46:13 |
| Luena | Thu 01:46:13 |
| Malanje | Thu 01:46:13 |
| Matala | Thu 01:46:13 |
| Mbanza Kongo | Thu 01:46:13 |
| Menongue | Thu 01:46:13 |
| Mossamedes | Thu 01:46:13 |
| N'dalatando | Thu 01:46:13 |
| Negage | Thu 01:46:13 |
| Ondjiva | Thu 01:46:13 |
| Porto Amboim | Thu 01:46:13 |
| Quissecula | Thu 01:46:13 |
| Saurimo | Thu 01:46:13 |
| Soyo | Thu 01:46:13 |
| Sumbe | Thu 01:46:13 |
| Uíge | Thu 01:46:13 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Angola
- Africa/Lagos Thu 01:46:13
- Africa/Luanda Thu 01:46:13
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Thu 01:46:13 |
| Africa/Luanda | Thu 01:46:13 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Angola
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Angola và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Angola (32 Vị trí)
-
Bailundo
5:59 AM5:59 PM
-
Barra do Dande
6:09 AM6:10 PM
-
Benguela
6:11 AM6:08 PM
-
Caála
6:02 AM5:59 PM
-
Cabinda
6:13 AM6:15 PM
-
Cafunfo
5:51 AM5:51 PM
-
Catumbela
6:10 AM6:07 PM
-
Cela
6:03 AM6:02 PM
-
Cubal
6:07 AM6:04 PM
-
Cuito
5:57 AM5:54 PM
-
Dundo
5:39 AM5:40 PM
-
Gabela
6:06 AM6:05 PM
-
Huambo
6:01 AM5:59 PM
-
Lobito
6:10 AM6:08 PM
-
Luanda
6:10 AM6:10 PM
-
Lubango
6:11 AM6:07 PM
-
Lucapa
5:40 AM5:40 PM
-
Luena
5:44 AM5:42 PM
-
Malanje
5:58 AM5:57 PM
-
Matala
6:05 AM6:01 PM
-
Mbanza Kongo
6:05 AM6:07 PM
-
Menongue
5:54 AM5:50 PM
-
Mossamedes
6:17 AM6:12 PM
-
N'dalatando
6:04 AM6:03 PM
-
Negage
6:02 AM6:02 PM
-
Ondjiva
6:03 AM5:57 PM
-
Porto Amboim
6:09 AM6:07 PM
-
Quissecula
6:04 AM6:02 PM
-
Saurimo
5:42 AM5:41 PM
-
Soyo
6:13 AM6:14 PM
-
Sumbe
6:08 AM6:07 PM
-
Uíge
6:02 AM6:03 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bailundo |
5:59 AM
|
5:59 PM
|
| Barra do Dande |
6:09 AM
|
6:10 PM
|
| Benguela |
6:11 AM
|
6:08 PM
|
| Caála |
6:02 AM
|
5:59 PM
|
| Cabinda |
6:13 AM
|
6:15 PM
|
| Cafunfo |
5:51 AM
|
5:51 PM
|
| Catumbela |
6:10 AM
|
6:07 PM
|
| Cela |
6:03 AM
|
6:02 PM
|
| Cubal |
6:07 AM
|
6:04 PM
|
| Cuito |
5:57 AM
|
5:54 PM
|
| Dundo |
5:39 AM
|
5:40 PM
|
| Gabela |
6:06 AM
|
6:05 PM
|
| Huambo |
6:01 AM
|
5:59 PM
|
| Lobito |
6:10 AM
|
6:08 PM
|
| Luanda |
6:10 AM
|
6:10 PM
|
| Lubango |
6:11 AM
|
6:07 PM
|
| Lucapa |
5:40 AM
|
5:40 PM
|
| Luena |
5:44 AM
|
5:42 PM
|
| Malanje |
5:58 AM
|
5:57 PM
|
| Matala |
6:05 AM
|
6:01 PM
|
| Mbanza Kongo |
6:05 AM
|
6:07 PM
|
| Menongue |
5:54 AM
|
5:50 PM
|
| Mossamedes |
6:17 AM
|
6:12 PM
|
| N'dalatando |
6:04 AM
|
6:03 PM
|
| Negage |
6:02 AM
|
6:02 PM
|
| Ondjiva |
6:03 AM
|
5:57 PM
|
| Porto Amboim |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Quissecula |
6:04 AM
|
6:02 PM
|
| Saurimo |
5:42 AM
|
5:41 PM
|
| Soyo |
6:13 AM
|
6:14 PM
|
| Sumbe |
6:08 AM
|
6:07 PM
|
| Uíge |
6:02 AM
|
6:03 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Angola (32 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Angola
| Dân số | 30,809,762 |
| Diện tích | 1,246,700 km² |
| Mã số ISO Numeric | 024 |
| Mã FIPS | AO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ao |
| Tiền tệ | Kwanza (AOA) |
| Mã vùng điện thoại | +244 |
| Mã quốc gia | +244 |
| Ngôn ngữ | PT-AO (pt-AO) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇬 Congo, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Angola
Năm nay, Angola tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Southern Africa Liberation Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Angola để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Peace and National Reconciliation Day • Saturday
- International Worker's Day • Friday
- National Heroes' Day • Thursday
- Day off for National Heroes' Day • Friday
- All Souls' Day • Monday
- National Independence Day • Wednesday
- Christmas and Family Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Liberation Movement Day • Thursday