Thời gian hiện tại trong Angola 🇦🇴

121234567891011
01:46:13 WAT
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Luanda

Các thành phố lớn nhất:
  • Luanda (Dân số 8,330,000)
  • Lubango (Dân số 600,751)
  • Huambo (Dân số 595,304)
  • Benguela (Dân số 555,124)
  • Cabinda (Dân số 550,000)

Mã ISO Alpha-2: AO

Mã ISO Alpha-3: AGO

Múi giờ IANA: Africa/Lagos (UTC+01:00)

Các múi giờ: WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Angola

Thành phốThời gian hiện tại
Bailundo Thu 01:46:13
Barra do Dande Thu 01:46:13
Caála Thu 01:46:13
Cafunfo Thu 01:46:13
Catumbela Thu 01:46:13
Cela Thu 01:46:13
Cubal Thu 01:46:13
Cuito Thu 01:46:13
Dundo Thu 01:46:13
Gabela Thu 01:46:13
Lobito Thu 01:46:13
Luanda Thu 01:46:13
Lucapa Thu 01:46:13
Luena Thu 01:46:13
Malanje Thu 01:46:13
Matala Thu 01:46:13
Mbanza Kongo Thu 01:46:13
Menongue Thu 01:46:13
Mossamedes Thu 01:46:13
N'dalatando Thu 01:46:13
Negage Thu 01:46:13
Ondjiva Thu 01:46:13
Porto Amboim Thu 01:46:13
Quissecula Thu 01:46:13
Saurimo Thu 01:46:13
Soyo Thu 01:46:13
Sumbe Thu 01:46:13
Uíge Thu 01:46:13

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Angola

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Lagos Thu 01:46:13
Africa/Luanda Thu 01:46:13

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Angola

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Angola và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bailundo
5:59 AM
5:59 PM
Barra do Dande
6:09 AM
6:10 PM
Benguela
6:11 AM
6:08 PM
Caála
6:02 AM
5:59 PM
Cabinda
6:13 AM
6:15 PM
Cafunfo
5:51 AM
5:51 PM
Catumbela
6:10 AM
6:07 PM
Cela
6:03 AM
6:02 PM
Cubal
6:07 AM
6:04 PM
Cuito
5:57 AM
5:54 PM
Dundo
5:39 AM
5:40 PM
Gabela
6:06 AM
6:05 PM
Huambo
6:01 AM
5:59 PM
Lobito
6:10 AM
6:08 PM
Luanda
6:10 AM
6:10 PM
Lubango
6:11 AM
6:07 PM
Lucapa
5:40 AM
5:40 PM
Luena
5:44 AM
5:42 PM
Malanje
5:58 AM
5:57 PM
Matala
6:05 AM
6:01 PM
Mbanza Kongo
6:05 AM
6:07 PM
Menongue
5:54 AM
5:50 PM
Mossamedes
6:17 AM
6:12 PM
N'dalatando
6:04 AM
6:03 PM
Negage
6:02 AM
6:02 PM
Ondjiva
6:03 AM
5:57 PM
Porto Amboim
6:09 AM
6:07 PM
Quissecula
6:04 AM
6:02 PM
Saurimo
5:42 AM
5:41 PM
Soyo
6:13 AM
6:14 PM
Sumbe
6:08 AM
6:07 PM
Uíge
6:02 AM
6:03 PM

Thời tiết hiện tại ở Angola (32 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Angola

Dân số 30,809,762
Diện tích 1,246,700 km²
Mã số ISO Numeric 024
Mã FIPS AO
Tên miền cấp cao nhất .ao
Tiền tệ Kwanza (AOA)
Mã vùng điện thoại +244
Mã quốc gia +244
Ngôn ngữ PT-AO (pt-AO)
Các quốc gia lân cận 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇨🇬 Congo, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇲 Zambia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Angola

Năm nay, Angola tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Southern Africa Liberation Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Angola để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí