Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩

121234567891011
17:14:25 WAT
Thứ Hai, 5 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Kinshasa

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: CD

Mã ISO Alpha-3: COD

Múi giờ IANA: Africa/Kinshasa (UTC+01:00)

Các múi giờ: MÈO, WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Dân chủ Congo

Thành phốThời gian hiện tại
Géména Mon 17:14:25
Kalemie Mon 18:14:25
Kananga Mon 18:14:25
Kinshasa Mon 17:14:25
Kipushi Mon 18:14:25
Kisangani Mon 18:14:25
Lubumbashi Mon 18:14:25
Mbuji-Mayi Mon 18:14:25
Mwene-Ditu Mon 18:14:25

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Dân chủ Congo

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Kinshasa Mon 17:14:25
Africa/Lagos Mon 17:14:25
Africa/Lubumbashi Mon 18:14:25
Africa/Maputo Mon 18:14:25

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Dân chủ Congo

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Dân chủ Congo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Babamba
6:12 AM
6:18 PM
Bakwa
6:19 AM
6:12 PM
Basoko
6:29 AM
6:32 PM
Baudhuinville
5:50 AM
6:21 PM
Bệnh viện
6:15 AM
6:13 PM
Beni
6:04 AM
6:10 PM
Binga
5:43 AM
5:42 PM
Boma
5:59 AM
6:26 PM
Bukama
6:02 AM
6:40 PM
Bukavu
6:02 AM
6:17 PM
Bulungu
5:39 AM
6:02 PM
Bumba
5:35 AM
5:35 PM
Bunia
6:03 AM
6:05 PM
Buta
6:27 AM
6:25 PM
Butembo
6:04 AM
6:11 PM
Gandajika
6:14 AM
6:44 PM
Gbadolite
5:44 AM
5:37 PM
Géména
5:48 AM
5:44 PM
Goma
6:02 AM
6:14 PM
Hyosha
6:04 AM
6:09 PM
Idiofa
5:35 AM
5:58 PM
Ilebo
6:32 AM
6:53 PM
Inkisi
5:53 AM
6:17 PM
Kabalo
6:04 AM
6:31 PM
Kabinda
6:13 AM
6:41 PM
Kalemie
5:55 AM
6:22 PM
Kalima
5:59 AM
6:25 PM
Kambove
5:56 AM
6:40 PM
Kamina
6:07 AM
6:43 PM
Kananga
6:22 AM
6:49 PM
Kanyama
6:12 AM
6:44 PM
Kasongo
6:07 AM
6:29 PM
Katwa
6:04 AM
6:11 PM
Kikwit
5:38 AM
6:02 PM
Kimpese
5:54 AM
6:20 PM
Kindu
6:13 AM
6:30 PM
Kinshasa
5:53 AM
6:15 PM
Kipushi
5:52 AM
6:39 PM
Kisangani
6:21 AM
6:27 PM
Kolwezi
6:01 AM
6:45 PM
Kongolo
6:04 AM
6:29 PM
Likasi
5:56 AM
6:40 PM
Lisala
5:39 AM
5:39 PM
Lodja
6:21 AM
6:40 PM
Lubumbashi
5:52 AM
6:38 PM
Manono
5:59 AM
6:31 PM
Matadi
5:58 AM
6:24 PM
Mbandaka
5:48 AM
5:55 PM
Mbanza-Ngungu
5:53 AM
6:18 PM
Mbuji-Mayi
6:17 AM
6:44 PM
Miabi
6:17 AM
6:45 PM
Moanda
6:02 AM
6:29 PM
Mulongo
6:00 AM
6:34 PM
Mweka
6:27 AM
6:50 PM
Mwene
6:13 AM
6:53 PM
Mwene-Ditu
6:16 AM
6:46 PM
Rutshuru
6:02 AM
6:13 PM
Tỉnh Bandundu
5:46 AM
6:04 PM
Tshikapa
6:27 AM
6:56 PM
Tshilenge
6:11 AM
6:55 PM
Uvira
5:59 AM
6:17 PM
Xe hơi
5:52 AM
6:14 PM

Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Cộng hòa Dân chủ Congo

Dân số 84,068,091
Diện tích 2,345,410 km²
Mã số ISO Numeric 180
Mã FIPS CG
Tên miền cấp cao nhất .cd
Tiền tệ Franc (CDF)
Mã vùng điện thoại +243
Mã quốc gia +243
Ngôn ngữ FR-CD (fr-CD), KG (kg), KTU (ktu), LN (ln), LUA (lua), SW (sw)
Các quốc gia lân cận 🇦🇴 Angola, 🇧🇮 Burundi, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇨🇬 Congo, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí