Thời gian hiện tại trong Iraq 🇮🇶

121234567891011
16:52:02 GMT+3
Thứ Bảy, 10 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Baghdad

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: IQ

Mã ISO Alpha-3: IRQ

Múi giờ IANA: Asia/Baghdad (UTC+03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iraq

Thành phốThời gian hiện tại
Abū Ghurayb Sat 16:52:02
Ad Dīwānīyah Sat 16:52:02
Al ‘Amārah Sat 16:52:02
Al Başrah al Qadīmah Sat 16:52:02
Al Fallūjah Sat 16:52:02
Al Fāw Sat 16:52:02
Al Hārithah Sat 16:52:02
Al Ḩayy Sat 16:52:02
Al Ḩillah Sat 16:52:02
Al Kūt Sat 16:52:02
Al Mawşil al Jadīdah Sat 16:52:02
An Nu'māniyah Sat 16:52:02
Ash Shaţrah Sat 16:52:02
Baghdad Sat 16:52:02
Baqubah Sat 16:52:02
Basrah Sat 16:52:02
Dihok Sat 16:52:02
Erbil Sat 16:52:02
Hajiawa Sat 16:52:02
Jamjamāl Sat 16:52:02
Karbala Sat 16:52:02
Khāliş Sat 16:52:02
Kirkuk Sat 16:52:02
Mosul Sat 16:52:02
Najaf Sat 16:52:02
Như Sulaymānīyah Sat 16:52:02
Sāmarrā’ Sat 16:52:02
Sīnah Sat 16:52:02
Soran Sat 16:52:02
Umm Qaşr Sat 16:52:02
Xanô Sat 16:52:02
الزبیر Sat 16:52:02
ساموا Sat 16:52:02
کوفه Sat 16:52:02

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iraq

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Baghdad Sat 16:52:02

Mặt Trời mọc và lặn ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abū Ghurayb
7:07 AM
5:13 PM
Ad Dīwānīyah
7:01 AM
5:13 PM
Al ‘Amārah
6:52 AM
5:05 PM
Al Başrah al Qadīmah
6:47 AM
5:05 PM
Al Fallūjah
7:09 AM
5:15 PM
Al Fāw
6:43 AM
5:04 PM
Al Hārithah
6:47 AM
5:05 PM
Al Ḩayy
6:57 AM
5:08 PM
Al Ḩillah
7:04 AM
5:14 PM
Al Kūt
6:59 AM
5:09 PM
Al Mawşil al Jadīdah
7:19 AM
5:10 PM
An Nu'māniyah
7:01 AM
5:10 PM
Ash Shaţrah
6:55 AM
5:10 PM
Baghdad
7:07 AM
5:13 PM
Baqubah
7:07 AM
5:11 PM
Basrah
6:47 AM
5:05 PM
Dihok
7:21 AM
5:09 PM
Erbil
7:15 AM
5:07 PM
Hajiawa
7:12 AM
5:04 PM
Jamjamāl
7:10 AM
5:05 PM
Karbala
7:06 AM
5:16 PM
Khāliş
7:07 AM
5:11 PM
Kirkuk
7:12 AM
5:07 PM
Mosul
7:19 AM
5:10 PM
Najaf
7:04 AM
5:16 PM
Nasiriyah
6:54 AM
5:10 PM
Như Sulaymānīyah
7:08 AM
5:03 PM
Ramadi
7:11 AM
5:17 PM
Sāmarrā’
7:11 AM
5:12 PM
Sīnah
7:21 AM
5:09 PM
Soran
7:14 AM
5:04 PM
Umm Qaşr
6:45 AM
5:06 PM
Xanô
7:23 AM
5:10 PM
الزبیر
6:47 AM
5:06 PM
ساموا
6:58 AM
5:13 PM
کوفه
7:03 AM
5:15 PM

Thời tiết hiện tại ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Iraq

Dân số 38,433,600
Diện tích 437,072 km²
Mã số ISO Numeric 368
Mã FIPS IZ
Tên miền cấp cao nhất .iq
Tiền tệ Dinar (IQD)
Mã vùng điện thoại +964
Mã quốc gia +964
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-IQ (ar-IQ), Chào bạn (hy), KU (ku)
Các quốc gia lân cận 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇮🇷 Iran, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇸🇾 Syria, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí