Thời gian hiện tại trong Iraq 🇮🇶

121234567891011

Thành phố thủ đô: Baghdad

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: IQ

Mã ISO Alpha-3: IRQ

Múi giờ IANA: Asia/Baghdad (UTC+03:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iraq

Thành phốThời gian hiện tại
Abū Ghurayb Wed 14:42:50
Ad Dīwānīyah Wed 14:42:50
Al ‘Amārah Wed 14:42:50
Al Başrah al Qadīmah Wed 14:42:50
Al Fallūjah Wed 14:42:50
Al Fāw Wed 14:42:50
Al Hārithah Wed 14:42:50
Al Ḩayy Wed 14:42:50
Al Ḩillah Wed 14:42:50
Al Kūt Wed 14:42:50
Al Mawşil al Jadīdah Wed 14:42:50
An Nu'māniyah Wed 14:42:50
Ash Shaţrah Wed 14:42:50
Baghdad Wed 14:42:50
Baqubah Wed 14:42:50
Basrah Wed 14:42:50
Dihok Wed 14:42:50
Erbil Wed 14:42:50
Hajiawa Wed 14:42:50
Jamjamāl Wed 14:42:50
Karbala Wed 14:42:50
Khāliş Wed 14:42:50
Kirkuk Wed 14:42:50
Mosul Wed 14:42:50
Najaf Wed 14:42:50
Như Sulaymānīyah Wed 14:42:50
Ramadi Wed 14:42:50
Sāmarrā’ Wed 14:42:50
Sīnah Wed 14:42:50
Soran Wed 14:42:50
Umm Qaşr Wed 14:42:50
Xanô Wed 14:42:50
الزبیر Wed 14:42:50
ساموا Wed 14:42:50
کوفه Wed 14:42:50

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iraq

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Baghdad Wed 14:42:50

Mặt Trời mọc và lặn ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abū Ghurayb
5:51 AM
6:23 PM
Ad Dīwānīyah
5:49 AM
6:19 PM
Al ‘Amārah
5:40 AM
6:10 PM
Al Başrah al Qadīmah
5:38 AM
6:07 PM
Al Fallūjah
5:53 AM
6:24 PM
Al Fāw
5:35 AM
6:04 PM
Al Hārithah
5:38 AM
6:07 PM
Al Ḩayy
5:44 AM
6:15 PM
Al Ḩillah
5:51 AM
6:21 PM
Al Kūt
5:45 AM
6:16 PM
Al Mawşil al Jadīdah
5:54 AM
6:29 PM
An Nu'māniyah
5:47 AM
6:17 PM
Ash Shaţrah
5:44 AM
6:14 PM
Baghdad
5:50 AM
6:22 PM
Baqubah
5:49 AM
6:21 PM
Basrah
5:38 AM
6:07 PM
Dihok
5:54 AM
6:29 PM
Erbil
5:50 AM
6:25 PM
Hajiawa
5:47 AM
6:22 PM
Jamjamāl
5:47 AM
6:21 PM
Karbala
5:52 AM
6:23 PM
Khāliş
5:49 AM
6:22 PM
Kirkuk
5:49 AM
6:23 PM
Mosul
5:54 AM
6:29 PM
Najaf
5:51 AM
6:21 PM
Nasiriyah
5:44 AM
6:13 PM
Như Sulaymānīyah
5:45 AM
6:19 PM
Ramadi
5:54 AM
6:26 PM
Sāmarrā’
5:52 AM
6:24 PM
Sīnah
5:54 AM
6:29 PM
Soran
5:48 AM
6:23 PM
Umm Qaşr
5:38 AM
6:06 PM
Xanô
5:55 AM
6:31 PM
الزبیر
5:38 AM
6:07 PM
ساموا
5:48 AM
6:17 PM
کوفه
5:51 AM
6:21 PM

Thời tiết hiện tại ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Iraq

Dân số 38,433,600
Diện tích 437,072 km²
Mã số ISO Numeric 368
Mã FIPS IZ
Tên miền cấp cao nhất .iq
Tiền tệ Dinar (IQD)
Mã vùng điện thoại +964
Mã quốc gia +964
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-IQ (ar-IQ), Chào bạn (hy), KU (ku)
Các quốc gia lân cận 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇮🇷 Iran, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇸🇾 Syria, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí