Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴
Thành phố thủ đô: Bucharest
- Bucharest (Dân số 1,800,000)
- Khu vực 3 (Dân số 385,439)
- Iaşi (Dân số 378,954)
- Khu vực 6 (Dân số 367,760)
- Khu vực 2 (Dân số 345,370)
Mã ISO Alpha-2: RO
Mã ISO Alpha-3: ROU
Múi giờ IANA: Europe/Bucharest (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani
- Arad Sat 15:10:42
- Bacău Sat 15:10:42
- Baia Mare Sat 15:10:42
- Bistrița Sat 15:10:42
- Botoşani Sat 15:10:42
- Brăila Sat 15:10:42
- Braşov Sat 15:10:42
- Bucharest Sat 15:10:42
- Buzău Sat 15:10:42
- Cluj-Napoca Sat 15:10:42
- Constanţa Sat 15:10:42
- Craiova Sat 15:10:42
- Drobeta-Turnu Severin Sat 15:10:42
- Focșani Sat 15:10:42
- Galaţi Sat 15:10:42
- Khu vực 1 Sat 15:10:42
- Khu vực 4 Sat 15:10:42
- Khu vực 5 Sat 15:10:42
- Oradea Sat 15:10:42
- Piatra Neamţ Sat 15:10:42
- Pitești Sat 15:10:42
- Ploieşti Sat 15:10:42
- Râmnicu Vâlcea Sat 15:10:42
- Reşiţa Sat 15:10:42
- Satu Mare Sat 15:10:42
- Sibiu Sat 15:10:42
- Slatina Sat 15:10:42
- Suceava Sat 15:10:42
- Târgoviște Sat 15:10:42
- Târgu Jiu Sat 15:10:42
- Târgu-Mureș Sat 15:10:42
- Timişoara Sat 15:10:42
- Tulcea Sat 15:10:42
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Arad | Sat 15:10:42 |
| Bacău | Sat 15:10:42 |
| Baia Mare | Sat 15:10:42 |
| Bistrița | Sat 15:10:42 |
| Botoşani | Sat 15:10:42 |
| Brăila | Sat 15:10:42 |
| Braşov | Sat 15:10:42 |
| Bucharest | Sat 15:10:42 |
| Buzău | Sat 15:10:42 |
| Cluj-Napoca | Sat 15:10:42 |
| Constanţa | Sat 15:10:42 |
| Craiova | Sat 15:10:42 |
| Drobeta-Turnu Severin | Sat 15:10:42 |
| Focșani | Sat 15:10:42 |
| Galaţi | Sat 15:10:42 |
| Khu vực 1 | Sat 15:10:42 |
| Khu vực 4 | Sat 15:10:42 |
| Khu vực 5 | Sat 15:10:42 |
| Oradea | Sat 15:10:42 |
| Piatra Neamţ | Sat 15:10:42 |
| Pitești | Sat 15:10:42 |
| Ploieşti | Sat 15:10:42 |
| Râmnicu Vâlcea | Sat 15:10:42 |
| Reşiţa | Sat 15:10:42 |
| Satu Mare | Sat 15:10:42 |
| Sibiu | Sat 15:10:42 |
| Slatina | Sat 15:10:42 |
| Suceava | Sat 15:10:42 |
| Târgoviște | Sat 15:10:42 |
| Târgu Jiu | Sat 15:10:42 |
| Târgu-Mureș | Sat 15:10:42 |
| Timişoara | Sat 15:10:42 |
| Tulcea | Sat 15:10:42 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani
- Europe/Bucharest Sat 15:10:42
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Bucharest | Sat 15:10:42 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)
-
Arad
6:22 AM6:57 PM
-
Bacău
6:00 AM6:35 PM
-
Baia Mare
6:13 AM6:49 PM
-
Bistrița
6:09 AM6:45 PM
-
Botoşani
6:00 AM6:37 PM
-
Brăila
5:56 AM6:30 PM
-
Braşov
6:05 AM6:40 PM
-
Bucharest
6:04 AM6:37 PM
-
Buzău
6:01 AM6:34 PM
-
Cluj-Napoca
6:13 AM6:48 PM
-
Constanţa
5:54 AM6:27 PM
-
Craiova
6:13 AM6:46 PM
-
Drobeta-Turnu Severin
6:18 AM6:51 PM
-
Focșani
5:59 AM6:33 PM
-
Galaţi
5:56 AM6:30 PM
-
Iaşi
5:57 AM6:32 PM
-
Khu vực 1
6:04 AM6:37 PM
-
Khu vực 2
6:04 AM6:37 PM
-
Khu vực 3
6:04 AM6:37 PM
-
Khu vực 4
6:04 AM6:37 PM
-
Khu vực 5
6:04 AM6:37 PM
-
Khu vực 6
6:04 AM6:37 PM
-
Oradea
6:19 AM6:55 PM
-
Piatra Neamţ
6:02 AM6:37 PM
-
Pitești
6:09 AM6:42 PM
-
Ploieşti
6:04 AM6:38 PM
-
Râmnicu Vâlcea
6:11 AM6:44 PM
-
Reşiţa
6:21 AM6:54 PM
-
Satu Mare
6:15 AM6:52 PM
-
Sibiu
6:11 AM6:46 PM
-
Slatina
6:11 AM6:44 PM
-
Suceava
6:02 AM6:38 PM
-
Târgoviște
6:06 AM6:40 PM
-
Târgu Jiu
6:15 AM6:49 PM
-
Târgu-Mureș
6:09 AM6:44 PM
-
Timişoara
6:23 AM6:57 PM
-
Tulcea
5:53 AM6:27 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arad |
6:22 AM
|
6:57 PM
|
| Bacău |
6:00 AM
|
6:35 PM
|
| Baia Mare |
6:13 AM
|
6:49 PM
|
| Bistrița |
6:09 AM
|
6:45 PM
|
| Botoşani |
6:00 AM
|
6:37 PM
|
| Brăila |
5:56 AM
|
6:30 PM
|
| Braşov |
6:05 AM
|
6:40 PM
|
| Bucharest |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Buzău |
6:01 AM
|
6:34 PM
|
| Cluj-Napoca |
6:13 AM
|
6:48 PM
|
| Constanţa |
5:54 AM
|
6:27 PM
|
| Craiova |
6:13 AM
|
6:46 PM
|
| Drobeta-Turnu Severin |
6:18 AM
|
6:51 PM
|
| Focșani |
5:59 AM
|
6:33 PM
|
| Galaţi |
5:56 AM
|
6:30 PM
|
| Iaşi |
5:57 AM
|
6:32 PM
|
| Khu vực 1 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Khu vực 2 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Khu vực 3 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Khu vực 4 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Khu vực 5 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Khu vực 6 |
6:04 AM
|
6:37 PM
|
| Oradea |
6:19 AM
|
6:55 PM
|
| Piatra Neamţ |
6:02 AM
|
6:37 PM
|
| Pitești |
6:09 AM
|
6:42 PM
|
| Ploieşti |
6:04 AM
|
6:38 PM
|
| Râmnicu Vâlcea |
6:11 AM
|
6:44 PM
|
| Reşiţa |
6:21 AM
|
6:54 PM
|
| Satu Mare |
6:15 AM
|
6:52 PM
|
| Sibiu |
6:11 AM
|
6:46 PM
|
| Slatina |
6:11 AM
|
6:44 PM
|
| Suceava |
6:02 AM
|
6:38 PM
|
| Târgoviște |
6:06 AM
|
6:40 PM
|
| Târgu Jiu |
6:15 AM
|
6:49 PM
|
| Târgu-Mureș |
6:09 AM
|
6:44 PM
|
| Timişoara |
6:23 AM
|
6:57 PM
|
| Tulcea |
5:53 AM
|
6:27 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Rumani
| Dân số | 19,473,936 |
| Diện tích | 237,500 km² |
| Mã số ISO Numeric | 642 |
| Mã FIPS | RO |
| Tên miền cấp cao nhất | .ro |
| Tiền tệ | Leu (RON) |
| Mã vùng điện thoại | +40 |
| Mã quốc gia | +40 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | HU (hu), RO (ro), ROM (rom) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani
Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Unification of the Romanian Principalities Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter • Friday
- Easter • Sunday
- Easter • Monday
- Labor Day • Friday
- Pentecost • Sunday
- Children's Day; Pentecost • Monday
- Dormition of the Mother of God • Saturday
- Saint Andrew's Day • Monday
- National Day • Tuesday
- Christmas Day • Friday