Thời gian hiện tại trong Rumani 🇷🇴

121234567891011
15:10:42 EET
Thứ Bảy, 28 tháng 3 2026

Thành phố thủ đô: Bucharest

Các thành phố lớn nhất:
  • Bucharest (Dân số 1,800,000)
  • Khu vực 3 (Dân số 385,439)
  • Iaşi (Dân số 378,954)
  • Khu vực 6 (Dân số 367,760)
  • Khu vực 2 (Dân số 345,370)

Mã ISO Alpha-2: RO

Mã ISO Alpha-3: ROU

Múi giờ IANA: Europe/Bucharest (UTC+02:00)

Các múi giờ: EEST, EET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Rumani

Thành phốThời gian hiện tại
Arad Sat 15:10:42
Bacău Sat 15:10:42
Baia Mare Sat 15:10:42
Bistrița Sat 15:10:42
Botoşani Sat 15:10:42
Brăila Sat 15:10:42
Braşov Sat 15:10:42
Bucharest Sat 15:10:42
Buzău Sat 15:10:42
Cluj-Napoca Sat 15:10:42
Constanţa Sat 15:10:42
Craiova Sat 15:10:42
Drobeta-Turnu Severin Sat 15:10:42
Focșani Sat 15:10:42
Galaţi Sat 15:10:42
Khu vực 1 Sat 15:10:42
Khu vực 4 Sat 15:10:42
Khu vực 5 Sat 15:10:42
Oradea Sat 15:10:42
Piatra Neamţ Sat 15:10:42
Pitești Sat 15:10:42
Ploieşti Sat 15:10:42
Râmnicu Vâlcea Sat 15:10:42
Reşiţa Sat 15:10:42
Satu Mare Sat 15:10:42
Sibiu Sat 15:10:42
Slatina Sat 15:10:42
Suceava Sat 15:10:42
Târgoviște Sat 15:10:42
Târgu Jiu Sat 15:10:42
Târgu-Mureș Sat 15:10:42
Timişoara Sat 15:10:42
Tulcea Sat 15:10:42

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Rumani

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Bucharest Sat 15:10:42

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Rumani

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Rumani và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Rumani (37 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Arad
6:22 AM
6:57 PM
Bacău
6:00 AM
6:35 PM
Baia Mare
6:13 AM
6:49 PM
Bistrița
6:09 AM
6:45 PM
Botoşani
6:00 AM
6:37 PM
Brăila
5:56 AM
6:30 PM
Braşov
6:05 AM
6:40 PM
Bucharest
6:04 AM
6:37 PM
Buzău
6:01 AM
6:34 PM
Cluj-Napoca
6:13 AM
6:48 PM
Constanţa
5:54 AM
6:27 PM
Craiova
6:13 AM
6:46 PM
Drobeta-Turnu Severin
6:18 AM
6:51 PM
Focșani
5:59 AM
6:33 PM
Galaţi
5:56 AM
6:30 PM
Iaşi
5:57 AM
6:32 PM
Khu vực 1
6:04 AM
6:37 PM
Khu vực 2
6:04 AM
6:37 PM
Khu vực 3
6:04 AM
6:37 PM
Khu vực 4
6:04 AM
6:37 PM
Khu vực 5
6:04 AM
6:37 PM
Khu vực 6
6:04 AM
6:37 PM
Oradea
6:19 AM
6:55 PM
Piatra Neamţ
6:02 AM
6:37 PM
Pitești
6:09 AM
6:42 PM
Ploieşti
6:04 AM
6:38 PM
Râmnicu Vâlcea
6:11 AM
6:44 PM
Reşiţa
6:21 AM
6:54 PM
Satu Mare
6:15 AM
6:52 PM
Sibiu
6:11 AM
6:46 PM
Slatina
6:11 AM
6:44 PM
Suceava
6:02 AM
6:38 PM
Târgoviște
6:06 AM
6:40 PM
Târgu Jiu
6:15 AM
6:49 PM
Târgu-Mureș
6:09 AM
6:44 PM
Timişoara
6:23 AM
6:57 PM
Tulcea
5:53 AM
6:27 PM

Thời tiết hiện tại ở Rumani (37 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Rumani

Dân số 19,473,936
Diện tích 237,500 km²
Mã số ISO Numeric 642
Mã FIPS RO
Tên miền cấp cao nhất .ro
Tiền tệ Leu (RON)
Mã vùng điện thoại +40
Mã quốc gia +40
Định dạng mã bưu chính ######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{6})$
Ngôn ngữ HU (hu), RO (ro), ROM (rom)
Các quốc gia lân cận 🇧🇬 Bulgaria, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇸 Serbia, 🇺🇦 Ukraina

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Rumani

Năm nay, Rumani tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Unification of the Romanian Principalities Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Rumani để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí