Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seoul, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 79.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 280.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 57m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.837 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seoul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
119° Đông Đông Nam
17:23
241° Tây Tây Nam
9h 36m +0m 35s 06:13 18:58 06:44 18:26 07:17 17:53 12:35 147.10
2
07:47
119° Đông Đông Nam
17:24
241° Tây Tây Nam
9h 37m +0m 38s 06:13 18:58 06:45 18:27 07:17 17:54 12:35 147.10
3
07:47
119° Đông Đông Nam
17:25
241° Tây Tây Nam
9h 38m +0m 42s 06:13 18:59 06:45 18:27 07:17 17:55 12:36 147.10
4
07:47
118° Đông Đông Nam
17:26
242° Tây Tây Nam
9h 38m +0m 45s 06:13 19:00 06:45 18:28 07:17 17:56 12:36 147.10
5
07:47
118° Đông Đông Nam
17:27
242° Tây Tây Nam
9h 39m +0m 48s 06:13 19:01 06:45 18:29 07:17 17:56 12:37 147.10
6
07:47
118° Đông Đông Nam
17:28
242° Tây Tây Nam
9h 40m +0m 52s 06:13 19:01 06:45 18:30 07:17 17:57 12:37 147.10
7
07:47
118° Đông Đông Nam
17:29
242° Tây Tây Nam
9h 41m +0m 55s 06:14 19:02 06:45 18:30 07:18 17:58 12:38 147.11
8
07:47
118° Đông Đông Nam
17:29
242° Tây Tây Nam
9h 42m +0m 58s 06:14 19:03 06:45 18:31 07:17 17:59 12:38 147.11
9
07:47
118° Đông Đông Nam
17:30
242° Tây Tây Nam
9h 43m +1m 01s 06:14 19:04 06:45 18:32 07:17 18:00 12:38 147.11
10
07:47
118° Đông Đông Nam
17:31
243° Tây Tây Nam
9h 44m +1m 04s 06:14 19:05 06:45 18:33 07:17 18:01 12:39 147.12
11
07:47
117° Đông Đông Nam
17:32
243° Tây Tây Nam
9h 45m +1m 07s 06:14 19:05 06:45 18:34 07:17 18:02 12:39 147.13
12
07:46
117° Đông Đông Nam
17:33
243° Tây Tây Nam
9h 46m +1m 10s 06:13 19:06 06:45 18:35 07:17 18:03 12:40 147.13
13
07:46
117° Đông Đông Nam
17:34
243° Tây Tây Nam
9h 48m +1m 13s 06:13 19:07 06:45 18:36 07:17 18:04 12:40 147.14
14
07:46
117° Đông Đông Nam
17:35
243° Tây Tây Nam
9h 49m +1m 16s 06:13 19:08 06:45 18:37 07:17 18:05 12:40 147.15
15
07:46
116° Đông Đông Nam
17:36
244° Tây Tây Nam
9h 50m +1m 18s 06:13 19:09 06:44 18:38 07:17 18:05 12:41 147.16
16
07:45
116° Đông Đông Nam
17:37
244° Tây Tây Nam
9h 52m +1m 21s 06:13 19:10 06:44 18:38 07:16 18:06 12:41 147.17
17
07:45
116° Đông Đông Nam
17:38
244° Tây Tây Nam
9h 53m +1m 24s 06:13 19:11 06:44 18:39 07:16 18:07 12:42 147.18
18
07:45
116° Đông Đông Nam
17:39
244° Tây Tây Nam
9h 54m +1m 26s 06:12 19:12 06:44 18:40 07:16 18:08 12:42 147.19
19
07:44
115° Đông Đông Nam
17:41
245° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 29s 06:12 19:13 06:43 18:41 07:15 18:09 12:42 147.20
20
07:44
115° Đông Đông Nam
17:42
245° Tây Tây Nam
9h 57m +1m 31s 06:12 19:13 06:43 18:42 07:15 18:10 12:42 147.21
21
07:43
115° Đông Đông Nam
17:43
245° Tây Tây Nam
9h 59m +1m 34s 06:12 19:14 06:43 18:43 07:14 18:11 12:43 147.22
22
07:43
114° Đông Đông Nam
17:44
246° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 36s 06:11 19:15 06:42 18:44 07:14 18:13 12:43 147.24
23
07:42
114° Đông Đông Nam
17:45
246° Tây Tây Nam
10h 02m +1m 38s 06:11 19:16 06:42 18:45 07:13 18:14 12:43 147.25
24
07:42
114° Đông Đông Nam
17:46
246° Tây Tây Nam
10h 04m +1m 40s 06:10 19:17 06:41 18:46 07:13 18:15 12:44 147.26
25
07:41
114° Đông Đông Nam
17:47
246° Tây Tây Nam
10h 06m +1m 42s 06:10 19:18 06:41 18:47 07:12 18:16 12:44 147.28
26
07:40
113° Đông Đông Nam
17:48
247° Tây Tây Nam
10h 07m +1m 44s 06:09 19:19 06:40 18:48 07:12 18:17 12:44 147.29
27
07:40
113° Đông Đông Nam
17:49
247° Tây Tây Nam
10h 09m +1m 46s 06:09 19:20 06:40 18:49 07:11 18:18 12:44 147.31
28
07:39
113° Đông Đông Nam
17:50
248° Tây Tây Nam
10h 11m +1m 48s 06:08 19:21 06:39 18:50 07:11 18:19 12:44 147.33
29
07:38
112° Đông Đông Nam
17:51
248° Tây Tây Nam
10h 13m +1m 50s 06:08 19:22 06:39 18:51 07:10 18:20 12:45 147.34
30
07:37
112° Đông Đông Nam
17:53
248° Tây Tây Nam
10h 15m +1m 52s 06:07 19:23 06:38 18:52 07:09 18:21 12:45 147.36
31
07:37
112° Đông Đông Nam
17:54
249° Tây Tây Nam
10h 17m +1m 54s 06:06 19:24 06:37 18:53 07:08 18:22 12:45 147.38

Trong Seoul, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Seoul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Seoul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Seoul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí