Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seoul, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 80.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -45.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.748 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seoul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
108° Đông Đông Nam
17:33
252° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 07s 05:27 19:02 05:58 18:32 06:29 18:01 12:15 148.50
2
06:57
108° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 06s 05:28 19:01 05:59 18:31 06:30 18:00 12:15 148.46
3
06:58
108° Đông Đông Nam
17:31
251° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 05s 05:29 19:00 06:00 18:30 06:31 17:59 12:15 148.42
4
06:59
109° Đông Đông Nam
17:30
251° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 04s 05:30 18:59 06:01 18:29 06:32 17:58 12:15 148.39
5
07:00
109° Đông Đông Nam
17:29
251° Tây Tây Nam
10h 28m -2m 03s 05:31 18:59 06:02 18:28 06:33 17:57 12:15 148.35
6
07:02
110° Đông Đông Nam
17:28
250° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 01s 05:32 18:58 06:03 18:27 06:34 17:56 12:15 148.31
7
07:03
110° Đông Đông Nam
17:27
250° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 00s 05:33 18:57 06:04 18:26 06:35 17:55 12:15 148.28
8
07:04
110° Đông Đông Nam
17:26
250° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 59s 05:34 18:56 06:05 18:26 06:36 17:54 12:15 148.24
9
07:05
111° Đông Đông Nam
17:26
249° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 57s 05:35 18:55 06:05 18:25 06:37 17:54 12:15 148.21
10
07:06
111° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 56s 05:36 18:55 06:06 18:24 06:38 17:53 12:15 148.17
11
07:07
111° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 54s 05:37 18:54 06:07 18:23 06:39 17:52 12:16 148.13
12
07:08
112° Đông Đông Nam
17:23
248° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 52s 05:38 18:53 06:08 18:23 06:40 17:51 12:16 148.10
13
07:09
112° Đông Đông Nam
17:22
248° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 51s 05:38 18:53 06:09 18:22 06:41 17:51 12:16 148.06
14
07:10
112° Đông Đông Nam
17:21
247° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 49s 05:39 18:52 06:10 18:21 06:42 17:50 12:16 148.03
15
07:11
113° Đông Đông Nam
17:21
247° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 47s 05:40 18:51 06:11 18:21 06:43 17:49 12:16 147.99
16
07:12
113° Đông Đông Nam
17:20
247° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 45s 05:41 18:51 06:12 18:20 06:44 17:49 12:16 147.96
17
07:13
114° Đông Đông Nam
17:19
246° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 44s 05:42 18:50 06:13 18:19 06:45 17:48 12:16 147.93
18
07:14
114° Đông Đông Nam
17:19
246° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 42s 05:43 18:50 06:14 18:19 06:46 17:47 12:17 147.89
19
07:15
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 39s 05:44 18:49 06:15 18:18 06:47 17:47 12:17 147.86
20
07:16
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 37s 05:45 18:49 06:16 18:18 06:48 17:46 12:17 147.83
21
07:17
115° Đông Đông Nam
17:17
245° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 35s 05:46 18:49 06:17 18:17 06:49 17:46 12:17 147.80
22
07:18
115° Đông Đông Nam
17:16
245° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 33s 05:47 18:48 06:18 18:17 06:50 17:45 12:18 147.77
23
07:19
115° Đông Đông Nam
17:16
245° Tây Tây Nam
9h 56m -1m 31s 05:47 18:48 06:19 18:17 06:51 17:45 12:18 147.74
24
07:20
116° Đông Đông Nam
17:16
244° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 28s 05:48 18:48 06:20 18:16 06:51 17:44 12:18 147.71
25
07:21
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 26s 05:49 18:47 06:21 18:16 06:52 17:44 12:18 147.68
26
07:23
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 23s 05:50 18:47 06:21 18:16 06:53 17:44 12:19 147.65
27
07:24
116° Đông Đông Nam
17:14
244° Tây Tây Nam
9h 50m -1m 21s 05:51 18:47 06:22 18:16 06:54 17:43 12:19 147.63
28
07:25
116° Đông Đông Nam
17:14
243° Tây Tây Nam
9h 49m -1m 18s 05:52 18:47 06:23 18:15 06:55 17:43 12:19 147.60
29
07:25
117° Đông Đông Nam
17:14
243° Tây Tây Nam
9h 48m -1m 15s 05:53 18:47 06:24 18:15 06:56 17:43 12:20 147.58
30
07:26
117° Đông Đông Nam
17:14
243° Tây Tây Nam
9h 47m -1m 13s 05:54 18:46 06:25 18:15 06:57 17:43 12:20 147.55

Trong Seoul, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Seoul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Seoul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Seoul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí