Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suwon, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 90.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 269.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 01m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 18.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.893 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suwon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
99° Đông
18:25
261° Tây
11h 21m +2m 20s 05:37 19:52 06:07 19:22 06:37 18:51 12:44 148.21
2
07:02
99° Đông
18:26
262° Tây
11h 23m +2m 21s 05:35 19:53 06:05 19:22 06:35 18:52 12:44 148.25
3
07:01
98° Đông
18:27
262° Tây
11h 25m +2m 21s 05:34 19:54 06:04 19:23 06:34 18:53 12:43 148.29
4
06:59
98° Đông
18:28
263° Tây
11h 28m +2m 22s 05:33 19:55 06:03 19:24 06:33 18:54 12:43 148.32
5
06:58
97° Đông
18:29
263° Tây
11h 30m +2m 22s 05:31 19:56 06:01 19:25 06:31 18:55 12:43 148.36
6
06:57
97° Đông
18:30
264° Tây
11h 33m +2m 22s 05:30 19:56 06:00 19:26 06:30 18:56 12:43 148.40
7
06:55
96° Đông
18:31
264° Tây
11h 35m +2m 22s 05:28 19:57 05:59 19:27 06:29 18:57 12:43 148.44
8
06:54
96° Đông
18:32
264° Tây
11h 37m +2m 23s 05:27 19:58 05:57 19:28 06:27 18:58 12:42 148.48
9
06:52
95° Đông
18:32
265° Tây
11h 40m +2m 23s 05:25 19:59 05:56 19:29 06:26 18:59 12:42 148.52
10
06:51
95° Đông
18:33
266° Tây
11h 42m +2m 23s 05:24 20:00 05:54 19:30 06:24 19:00 12:42 148.56
11
06:49
94° Đông
18:34
266° Tây
11h 45m +2m 23s 05:22 20:01 05:53 19:31 06:23 19:01 12:42 148.60
12
06:48
94° Đông
18:35
266° Tây
11h 47m +2m 23s 05:21 20:02 05:51 19:32 06:21 19:02 12:41 148.64
13
06:46
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 49m +2m 24s 05:19 20:03 05:50 19:33 06:20 19:03 12:41 148.68
14
06:45
93° Đông
18:37
268° Tây
11h 52m +2m 24s 05:18 20:04 05:48 19:34 06:18 19:04 12:41 148.72
15
06:43
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 54m +2m 24s 05:16 20:05 05:47 19:35 06:17 19:05 12:40 148.76
16
06:42
92° Đông
18:39
268° Tây
11h 57m +2m 24s 05:15 20:06 05:45 19:36 06:15 19:05 12:40 148.80
17
06:40
91° Đông
18:40
269° Tây
11h 59m +2m 24s 05:13 20:07 05:44 19:37 06:14 19:06 12:40 148.84
18
06:39
91° Đông
18:41
270° Tây
12h 01m +2m 24s 05:12 20:08 05:42 19:38 06:12 19:07 12:40 148.88
19
06:37
90° Đông
18:42
270° Tây
12h 04m +2m 24s 05:10 20:09 05:41 19:38 06:11 19:08 12:39 148.93
20
06:36
90° Đông
18:43
270° Tây
12h 06m +2m 24s 05:09 20:10 05:39 19:39 06:09 19:09 12:39 148.97
21
06:34
89° Đông
18:44
271° Tây
12h 09m +2m 24s 05:07 20:11 05:38 19:40 06:08 19:10 12:39 149.01
22
06:33
89° Đông
18:44
272° Tây
12h 11m +2m 24s 05:05 20:12 05:36 19:41 06:06 19:11 12:38 149.05
23
06:31
88° Đông
18:45
272° Tây
12h 13m +2m 24s 05:04 20:13 05:35 19:42 06:05 19:12 12:38 149.09
24
06:30
88° Đông
18:46
272° Tây
12h 16m +2m 24s 05:02 20:14 05:33 19:43 06:03 19:13 12:38 149.13
25
06:28
87° Đông
18:47
273° Tây
12h 18m +2m 24s 05:00 20:15 05:32 19:44 06:02 19:14 12:38 149.18
26
06:27
87° Đông
18:48
274° Tây
12h 21m +2m 23s 04:59 20:16 05:30 19:45 06:00 19:15 12:37 149.22
27
06:25
86° Đông
18:49
274° Tây
12h 23m +2m 23s 04:57 20:17 05:28 19:46 05:59 19:16 12:37 149.26
28
06:24
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 25m +2m 23s 04:56 20:18 05:27 19:47 05:57 19:17 12:37 149.30
29
06:22
85° Đông
18:51
275° Tây
12h 28m +2m 23s 04:54 20:20 05:25 19:48 05:56 19:17 12:36 149.34
30
06:21
85° Đông
18:52
275° Tây
12h 30m +2m 23s 04:52 20:21 05:24 19:49 05:54 19:18 12:36 149.38
31
06:19
84° Đông
18:53
276° Tây
12h 33m +2m 23s 04:51 20:22 05:22 19:50 05:53 19:19 12:36 149.43

Trong Suwon, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Suwon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Suwon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Suwon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 18 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí