Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suwon, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 95.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 264.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 15.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.485 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Suwon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:20
290° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 03s 03:59 20:59 04:35 20:23 05:09 19:49 12:29 150.71
2
05:36
70° Đông Đông Bắc
19:21
290° Tây Tây Bắc
13h 44m +2m 02s 03:58 21:00 04:34 20:24 05:08 19:50 12:29 150.75
3
05:35
70° Đông Đông Bắc
19:22
291° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 00s 03:56 21:01 04:33 20:25 05:07 19:51 12:28 150.78
4
05:34
69° Đông Đông Bắc
19:23
291° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 59s 03:55 21:03 04:31 20:26 05:05 19:52 12:28 150.82
5
05:33
69° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 58s 03:53 21:04 04:30 20:27 05:04 19:53 12:28 150.86
6
05:32
68° Đông Đông Bắc
19:25
292° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 56s 03:52 21:05 04:29 20:28 05:03 19:54 12:28 150.90
7
05:31
68° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 55s 03:51 21:07 04:28 20:29 05:02 19:55 12:28 150.93
8
05:30
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 54s 03:49 21:08 04:26 20:30 05:01 19:56 12:28 150.97
9
05:29
67° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 52s 03:48 21:09 04:25 20:32 05:00 19:57 12:28 151.00
10
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 51s 03:46 21:10 04:24 20:33 04:59 19:58 12:28 151.04
11
05:27
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 49s 03:45 21:12 04:23 20:34 04:58 19:59 12:28 151.08
12
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:30
294° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 47s 03:44 21:13 04:22 20:35 04:57 20:00 12:28 151.11
13
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 46s 03:42 21:14 04:20 20:36 04:56 20:01 12:28 151.15
14
05:24
66° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 44s 03:41 21:16 04:19 20:37 04:55 20:02 12:28 151.18
15
05:23
66° Đông Đông Bắc
19:33
295° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 42s 03:40 21:17 04:18 20:38 04:54 20:02 12:28 151.21
16
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 40s 03:38 21:18 04:17 20:39 04:53 20:03 12:28 151.25
17
05:22
65° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 38s 03:37 21:19 04:16 20:40 04:52 20:04 12:28 151.28
18
05:21
65° Đông Đông Bắc
19:35
296° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 36s 03:36 21:21 04:15 20:41 04:51 20:05 12:28 151.31
19
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:36
296° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 34s 03:35 21:22 04:14 20:42 04:50 20:06 12:28 151.34
20
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 32s 03:34 21:23 04:13 20:43 04:49 20:07 12:28 151.37
21
05:19
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 30s 03:33 21:24 04:12 20:44 04:49 20:08 12:28 151.40
22
05:18
64° Đông Đông Bắc
19:39
297° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 28s 03:32 21:25 04:12 20:45 04:48 20:09 12:28 151.42
23
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:39
297° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 25s 03:31 21:27 04:11 20:46 04:47 20:10 12:28 151.45
24
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 23s 03:30 21:28 04:10 20:47 04:47 20:11 12:28 151.48
25
05:16
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 21s 03:29 21:29 04:09 20:48 04:46 20:11 12:28 151.50
26
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:42
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 18s 03:28 21:30 04:08 20:49 04:45 20:12 12:28 151.53
27
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:42
298° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 16s 03:27 21:31 04:08 20:50 04:45 20:13 12:29 151.56
28
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 13s 03:26 21:32 04:07 20:51 04:44 20:14 12:29 151.58
29
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 11s 03:25 21:33 04:06 20:52 04:44 20:15 12:29 151.61
30
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 08s 03:24 21:34 04:06 20:53 04:43 20:15 12:29 151.63
31
05:13
61° Đông Đông Bắc
19:45
299° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 06s 03:23 21:35 04:05 20:54 04:43 20:16 12:29 151.66

Trong Suwon, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Suwon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Suwon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Suwon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí