Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Jeju, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 80.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 280.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.840 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Jeju

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
99° Đông
18:30
262° Tây
11h 26m +2m 02s 05:40 19:52 06:08 19:24 06:37 18:55 12:46 148.21
2
07:01
98° Đông
18:30
262° Tây
11h 29m +2m 02s 05:39 19:53 06:07 19:25 06:36 18:56 12:46 148.25
3
07:00
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 31m +2m 03s 05:37 19:54 06:06 19:25 06:35 18:57 12:45 148.29
4
06:59
97° Đông
18:32
263° Tây
11h 33m +2m 03s 05:36 19:55 06:05 19:26 06:33 18:57 12:45 148.32
5
06:58
97° Đông
18:33
263° Tây
11h 35m +2m 03s 05:35 19:56 06:04 19:27 06:32 18:58 12:45 148.36
6
06:56
96° Đông
18:34
264° Tây
11h 37m +2m 03s 05:34 19:56 06:02 19:28 06:31 18:59 12:45 148.40
7
06:55
96° Đông
18:34
264° Tây
11h 39m +2m 04s 05:32 19:57 06:01 19:28 06:30 19:00 12:45 148.44
8
06:54
96° Đông
18:35
265° Tây
11h 41m +2m 04s 05:31 19:58 06:00 19:29 06:28 19:01 12:44 148.48
9
06:53
95° Đông
18:36
265° Tây
11h 43m +2m 04s 05:30 19:59 05:59 19:30 06:27 19:01 12:44 148.52
10
06:51
94° Đông
18:37
266° Tây
11h 45m +2m 04s 05:28 20:00 05:57 19:31 06:26 19:02 12:44 148.56
11
06:50
94° Đông
18:38
266° Tây
11h 47m +2m 04s 05:27 20:00 05:56 19:32 06:25 19:03 12:44 148.60
12
06:49
94° Đông
18:38
267° Tây
11h 49m +2m 05s 05:26 20:01 05:55 19:32 06:23 19:04 12:43 148.64
13
06:47
93° Đông
18:39
267° Tây
11h 51m +2m 05s 05:24 20:02 05:53 19:33 06:22 19:04 12:43 148.68
14
06:46
93° Đông
18:40
268° Tây
11h 53m +2m 05s 05:23 20:03 05:52 19:34 06:21 19:05 12:43 148.72
15
06:45
92° Đông
18:41
268° Tây
11h 56m +2m 05s 05:22 20:04 05:51 19:35 06:19 19:06 12:42 148.76
16
06:43
92° Đông
18:41
268° Tây
11h 58m +2m 05s 05:20 20:05 05:49 19:35 06:18 19:07 12:42 148.80
17
06:42
91° Đông
18:42
269° Tây
12h 00m +2m 05s 05:19 20:05 05:48 19:36 06:17 19:07 12:42 148.84
18
06:41
91° Đông
18:43
270° Tây
12h 02m +2m 05s 05:18 20:06 05:47 19:37 06:15 19:08 12:42 148.88
19
06:39
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 04m +2m 05s 05:16 20:07 05:45 19:38 06:14 19:09 12:41 148.93
20
06:38
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 06m +2m 05s 05:15 20:08 05:44 19:39 06:13 19:10 12:41 148.97
21
06:37
89° Đông
18:45
271° Tây
12h 08m +2m 05s 05:13 20:09 05:43 19:39 06:11 19:11 12:41 149.01
22
06:35
89° Đông
18:46
271° Tây
12h 10m +2m 05s 05:12 20:09 05:41 19:40 06:10 19:11 12:40 149.05
23
06:34
88° Đông
18:47
272° Tây
12h 12m +2m 05s 05:11 20:10 05:40 19:41 06:09 19:12 12:40 149.09
24
06:33
88° Đông
18:47
272° Tây
12h 14m +2m 05s 05:09 20:11 05:38 19:42 06:07 19:13 12:40 149.13
25
06:31
87° Đông
18:48
273° Tây
12h 16m +2m 05s 05:08 20:12 05:37 19:43 06:06 19:14 12:40 149.18
26
06:30
87° Đông
18:49
273° Tây
12h 19m +2m 05s 05:06 20:13 05:36 19:43 06:05 19:14 12:39 149.22
27
06:29
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 21m +2m 05s 05:05 20:14 05:34 19:44 06:03 19:15 12:39 149.26
28
06:27
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 23m +2m 04s 05:03 20:15 05:33 19:45 06:02 19:16 12:39 149.30
29
06:26
86° Đông
18:51
275° Tây
12h 25m +2m 04s 05:02 20:15 05:31 19:46 06:01 19:17 12:38 149.34
30
06:25
85° Đông
18:52
275° Tây
12h 27m +2m 04s 05:00 20:16 05:30 19:47 05:59 19:17 12:38 149.38
31
06:23
85° Đông
18:53
276° Tây
12h 29m +2m 04s 04:59 20:17 05:29 19:47 05:58 19:18 12:38 149.43

Trong Thành phố Jeju, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Jeju

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Jeju

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Jeju

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí