Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 46m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -31.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.710 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
107° Đông Đông Nam
17:27
253° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 58s 05:17 18:54 05:47 18:24 06:17 17:54 12:06 148.50
2
06:45
108° Đông Đông Nam
17:26
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 57s 05:18 18:53 05:48 18:23 06:18 17:53 12:06 148.46
3
06:46
108° Đông Đông Nam
17:25
252° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 56s 05:19 18:52 05:49 18:22 06:19 17:52 12:06 148.42
4
06:47
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 55s 05:20 18:51 05:50 18:21 06:20 17:51 12:06 148.39
5
06:48
109° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 53s 05:21 18:50 05:50 18:21 06:21 17:51 12:06 148.35
6
06:49
109° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 52s 05:21 18:50 05:51 18:20 06:21 17:50 12:06 148.31
7
06:50
109° Đông Đông Nam
17:22
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 51s 05:22 18:49 05:52 18:19 06:22 17:49 12:06 148.28
8
06:51
110° Đông Đông Nam
17:21
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 50s 05:23 18:48 05:53 18:18 06:23 17:48 12:06 148.24
9
06:52
110° Đông Đông Nam
17:20
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 48s 05:24 18:47 05:54 18:18 06:24 17:47 12:06 148.21
10
06:53
110° Đông Đông Nam
17:19
249° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 47s 05:25 18:47 05:55 18:17 06:25 17:47 12:06 148.17
11
06:54
111° Đông Đông Nam
17:18
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 45s 05:26 18:46 05:56 18:16 06:26 17:46 12:06 148.13
12
06:55
111° Đông Đông Nam
17:18
249° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 44s 05:27 18:46 05:57 18:16 06:27 17:45 12:06 148.10
13
06:55
112° Đông Đông Nam
17:17
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 42s 05:27 18:45 05:57 18:15 06:28 17:44 12:06 148.06
14
06:56
112° Đông Đông Nam
17:16
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 41s 05:28 18:44 05:58 18:14 06:29 17:44 12:07 148.03
15
06:57
112° Đông Đông Nam
17:16
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 39s 05:29 18:44 05:59 18:14 06:30 17:43 12:07 148.00
16
06:58
112° Đông Đông Nam
17:15
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 37s 05:30 18:43 06:00 18:13 06:31 17:43 12:07 147.96
17
06:59
113° Đông Đông Nam
17:14
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 36s 05:31 18:43 06:01 18:13 06:32 17:42 12:07 147.93
18
07:00
113° Đông Đông Nam
17:14
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 34s 05:32 18:43 06:02 18:12 06:33 17:42 12:07 147.89
19
07:01
114° Đông Đông Nam
17:13
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 32s 05:33 18:42 06:03 18:12 06:34 17:41 12:07 147.86
20
07:02
114° Đông Đông Nam
17:13
246° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 30s 05:33 18:42 06:04 18:11 06:35 17:41 12:08 147.83
21
07:03
114° Đông Đông Nam
17:12
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 28s 05:34 18:41 06:05 18:11 06:35 17:40 12:08 147.80
22
07:04
114° Đông Đông Nam
17:12
246° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 26s 05:35 18:41 06:05 18:11 06:36 17:40 12:08 147.77
23
07:05
115° Đông Đông Nam
17:11
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 24s 05:36 18:41 06:06 18:10 06:37 17:39 12:08 147.74
24
07:06
115° Đông Đông Nam
17:11
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 21s 05:37 18:41 06:07 18:10 06:38 17:39 12:09 147.71
25
07:07
115° Đông Đông Nam
17:11
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 19s 05:38 18:40 06:08 18:10 06:39 17:39 12:09 147.68
26
07:08
115° Đông Đông Nam
17:10
244° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 17s 05:38 18:40 06:09 18:10 06:40 17:38 12:09 147.65
27
07:09
116° Đông Đông Nam
17:10
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 14s 05:39 18:40 06:10 18:09 06:41 17:38 12:10 147.63
28
07:10
116° Đông Đông Nam
17:10
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 12s 05:40 18:40 06:11 18:09 06:42 17:38 12:10 147.60
29
07:11
116° Đông Đông Nam
17:09
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 10s 05:41 18:40 06:11 18:09 06:43 17:38 12:10 147.58
30
07:12
116° Đông Đông Nam
17:09
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 07s 05:42 18:40 06:12 18:09 06:44 17:38 12:11 147.55

Trong Ulsan, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí