Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ungsang, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:14 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.412 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ungsang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:31
67° Đông Đông Bắc
19:27
293° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 38s 03:52 21:05 04:29 20:29 05:03 19:55 12:29 151.83
2
05:32
67° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 39s 03:54 21:04 04:30 20:28 05:04 19:54 12:29 151.82
3
05:33
68° Đông Đông Bắc
19:25
292° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 41s 03:55 21:03 04:31 20:27 05:04 19:53 12:29 151.80
4
05:34
68° Đông Đông Bắc
19:24
292° Tây Tây Bắc
13h 50m -1m 42s 03:56 21:01 04:32 20:26 05:05 19:52 12:29 151.78
5
05:34
68° Đông Đông Bắc
19:23
292° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 44s 03:57 21:00 04:33 20:24 05:06 19:51 12:29 151.76
6
05:35
69° Đông Đông Bắc
19:22
291° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 45s 03:58 20:59 04:34 20:23 05:07 19:50 12:29 151.74
7
05:36
69° Đông Đông Bắc
19:21
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 46s 03:59 20:57 04:35 20:22 05:08 19:49 12:29 151.72
8
05:37
69° Đông Đông Bắc
19:20
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 48s 04:00 20:56 04:36 20:21 05:09 19:48 12:29 151.69
9
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:19
290° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 49s 04:02 20:54 04:37 20:20 05:09 19:47 12:28 151.67
10
05:38
70° Đông Đông Bắc
19:18
290° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 50s 04:03 20:53 04:37 20:18 05:10 19:46 12:28 151.65
11
05:39
70° Đông Đông Bắc
19:17
289° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 51s 04:04 20:52 04:38 20:17 05:11 19:44 12:28 151.63
12
05:40
71° Đông Đông Bắc
19:16
289° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 52s 04:05 20:50 04:39 20:16 05:12 19:43 12:28 151.60
13
05:41
71° Đông Đông Bắc
19:14
289° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 53s 04:06 20:49 04:40 20:14 05:13 19:42 12:28 151.58
14
05:41
72° Đông Đông Bắc
19:13
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 54s 04:07 20:47 04:41 20:13 05:14 19:41 12:28 151.55
15
05:42
72° Đông Đông Bắc
19:12
288° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 55s 04:08 20:46 04:42 20:12 05:15 19:40 12:27 151.52
16
05:43
72° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 56s 04:09 20:44 04:43 20:10 05:15 19:38 12:27 151.50
17
05:44
73° Đông Đông Bắc
19:10
287° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 57s 04:10 20:43 04:44 20:09 05:16 19:37 12:27 151.47
18
05:44
73° Đông Đông Bắc
19:09
287° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 58s 04:11 20:41 04:45 20:08 05:17 19:36 12:27 151.44
19
05:45
74° Đông Đông Bắc
19:07
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 59s 04:13 20:40 04:46 20:06 05:18 19:35 12:27 151.41
20
05:46
74° Đông Đông Bắc
19:06
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 00s 04:14 20:38 04:47 20:05 05:19 19:33 12:26 151.38
21
05:47
74° Đông Đông Bắc
19:05
285° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 00s 04:15 20:37 04:48 20:04 05:20 19:32 12:26 151.35
22
05:47
75° Đông Đông Bắc
19:04
285° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 01s 04:16 20:35 04:49 20:02 05:20 19:31 12:26 151.31
23
05:48
75° Đông Đông Bắc
19:02
285° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 02s 04:17 20:33 04:50 20:01 05:21 19:29 12:26 151.28
24
05:49
76° Đông Đông Bắc
19:01
284° Tây Tây Bắc
13h 12m -2m 03s 04:18 20:32 04:51 19:59 05:22 19:28 12:25 151.25
25
05:50
76° Đông Đông Bắc
19:00
284° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 03s 04:19 20:30 04:52 19:58 05:23 19:27 12:25 151.22
26
05:50
76° Đông Đông Bắc
18:58
283° Tây Tây Bắc
13h 07m -2m 04s 04:20 20:29 04:52 19:56 05:24 19:25 12:25 151.19
27
05:51
77° Đông Đông Bắc
18:57
283° Tây Tây Bắc
13h 05m -2m 04s 04:21 20:27 04:53 19:55 05:24 19:24 12:25 151.15
28
05:52
77° Đông Đông Bắc
18:56
282° Tây Tây Bắc
13h 03m -2m 05s 04:22 20:25 04:54 19:53 05:25 19:22 12:24 151.12
29
05:53
78° Đông Đông Bắc
18:54
282° Tây Tây Bắc
13h 01m -2m 06s 04:23 20:24 04:55 19:52 05:26 19:21 12:24 151.09
30
05:54
78° Đông Đông Bắc
18:53
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -2m 06s 04:24 20:22 04:56 19:50 05:27 19:20 12:24 151.05
31
05:54
79° Đông Đông Bắc
18:52
281° Tây
12h 57m -2m 07s 04:25 20:21 04:57 19:49 05:28 19:18 12:23 151.02

Trong Ungsang, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ungsang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ungsang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ungsang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí