Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wabu, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 89.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 271.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 09m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 0.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.020 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wabu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
99° Đông
18:24
261° Tây
11h 20m +2m 22s 05:36 19:51 06:06 19:21 06:36 18:50 12:43 148.21
2
07:01
99° Đông
18:25
262° Tây
11h 23m +2m 22s 05:34 19:52 06:05 19:22 06:35 18:51 12:43 148.25
3
07:00
98° Đông
18:26
262° Tây
11h 25m +2m 23s 05:33 19:53 06:03 19:23 06:33 18:52 12:43 148.29
4
06:59
98° Đông
18:27
263° Tây
11h 27m +2m 23s 05:32 19:54 06:02 19:24 06:32 18:53 12:42 148.32
5
06:57
97° Đông
18:28
263° Tây
11h 30m +2m 23s 05:30 19:55 06:00 19:25 06:31 18:54 12:42 148.36
6
06:56
97° Đông
18:29
264° Tây
11h 32m +2m 24s 05:29 19:56 05:59 19:25 06:29 18:55 12:42 148.40
7
06:54
96° Đông
18:30
264° Tây
11h 35m +2m 24s 05:27 19:57 05:58 19:26 06:28 18:56 12:42 148.44
8
06:53
96° Đông
18:31
264° Tây
11h 37m +2m 24s 05:26 19:58 05:56 19:27 06:26 18:57 12:41 148.48
9
06:52
95° Đông
18:31
265° Tây
11h 39m +2m 24s 05:24 19:59 05:55 19:28 06:25 18:58 12:41 148.52
10
06:50
95° Đông
18:32
266° Tây
11h 42m +2m 25s 05:23 20:00 05:53 19:29 06:23 18:59 12:41 148.56
11
06:49
94° Đông
18:33
266° Tây
11h 44m +2m 25s 05:21 20:01 05:52 19:30 06:22 19:00 12:41 148.60
12
06:47
94° Đông
18:34
266° Tây
11h 47m +2m 25s 05:20 20:02 05:50 19:31 06:21 19:01 12:40 148.64
13
06:46
93° Đông
18:35
267° Tây
11h 49m +2m 25s 05:18 20:03 05:49 19:32 06:19 19:02 12:40 148.68
14
06:44
93° Đông
18:36
268° Tây
11h 52m +2m 25s 05:17 20:04 05:47 19:33 06:18 19:03 12:40 148.72
15
06:43
92° Đông
18:37
268° Tây
11h 54m +2m 25s 05:15 20:05 05:46 19:34 06:16 19:04 12:40 148.76
16
06:41
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 56m +2m 25s 05:14 20:06 05:44 19:35 06:15 19:05 12:39 148.80
17
06:40
91° Đông
18:39
269° Tây
11h 59m +2m 25s 05:12 20:07 05:43 19:36 06:13 19:06 12:39 148.84
18
06:38
91° Đông
18:40
270° Tây
12h 01m +2m 25s 05:11 20:08 05:41 19:37 06:12 19:07 12:39 148.88
19
06:37
90° Đông
18:41
270° Tây
12h 04m +2m 25s 05:09 20:09 05:40 19:38 06:10 19:08 12:38 148.93
20
06:35
90° Đông
18:42
270° Tây
12h 06m +2m 25s 05:07 20:10 05:38 19:39 06:09 19:08 12:38 148.97
21
06:34
89° Đông
18:43
271° Tây
12h 09m +2m 25s 05:06 20:11 05:37 19:40 06:07 19:09 12:38 149.01
22
06:32
89° Đông
18:44
272° Tây
12h 11m +2m 25s 05:04 20:12 05:35 19:41 06:05 19:10 12:38 149.05
23
06:31
88° Đông
18:45
272° Tây
12h 14m +2m 25s 05:02 20:13 05:34 19:42 06:04 19:11 12:37 149.09
24
06:29
88° Đông
18:45
272° Tây
12h 16m +2m 25s 05:01 20:14 05:32 19:43 06:02 19:12 12:37 149.13
25
06:28
87° Đông
18:46
273° Tây
12h 18m +2m 25s 04:59 20:15 05:30 19:44 06:01 19:13 12:37 149.18
26
06:26
87° Đông
18:47
274° Tây
12h 21m +2m 25s 04:58 20:16 05:29 19:45 05:59 19:14 12:36 149.22
27
06:25
86° Đông
18:48
274° Tây
12h 23m +2m 25s 04:56 20:17 05:27 19:46 05:58 19:15 12:36 149.26
28
06:23
86° Đông
18:49
274° Tây
12h 26m +2m 25s 04:54 20:18 05:26 19:47 05:56 19:16 12:36 149.30
29
06:21
85° Đông
18:50
275° Tây
12h 28m +2m 25s 04:53 20:19 05:24 19:48 05:55 19:17 12:35 149.34
30
06:20
85° Đông
18:51
276° Tây
12h 30m +2m 24s 04:51 20:20 05:22 19:49 05:53 19:18 12:35 149.38
31
06:18
84° Đông
18:52
276° Tây
12h 33m +2m 24s 04:49 20:21 05:21 19:50 05:52 19:19 12:35 149.43

Trong Wabu, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wabu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wabu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wabu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí