Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 83.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -47.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.488 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yamagata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
119° Đông Đông Nam
16:28
241° Tây Tây Nam
9h 33m +0m 36s 05:20 18:03 05:52 17:31 06:25 16:58 11:41 147.10
2
06:55
119° Đông Đông Nam
16:29
241° Tây Tây Nam
9h 33m +0m 39s 05:20 18:04 05:52 17:32 06:25 16:59 11:42 147.10
3
06:55
119° Đông Đông Nam
16:30
241° Tây Tây Nam
9h 34m +0m 43s 05:20 18:04 05:52 17:32 06:25 17:00 11:42 147.10
4
06:55
119° Đông Đông Nam
16:30
241° Tây Tây Nam
9h 35m +0m 46s 05:21 18:05 05:52 17:33 06:25 17:00 11:43 147.10
5
06:55
119° Đông Đông Nam
16:31
241° Tây Tây Nam
9h 36m +0m 49s 05:21 18:06 05:53 17:34 06:25 17:01 11:43 147.10
6
06:55
118° Đông Đông Nam
16:32
242° Tây Tây Nam
9h 36m +0m 53s 05:21 18:07 05:53 17:35 06:25 17:02 11:44 147.10
7
06:55
118° Đông Đông Nam
16:33
242° Tây Tây Nam
9h 37m +0m 56s 05:21 18:08 05:53 17:36 06:25 17:03 11:44 147.11
8
06:55
118° Đông Đông Nam
16:34
242° Tây Tây Nam
9h 38m +0m 59s 05:21 18:08 05:53 17:37 06:25 17:04 11:45 147.11
9
06:55
118° Đông Đông Nam
16:35
242° Tây Tây Nam
9h 39m +1m 02s 05:21 18:09 05:53 17:37 06:25 17:05 11:45 147.11
10
06:55
118° Đông Đông Nam
16:36
242° Tây Tây Nam
9h 41m +1m 06s 05:21 18:10 05:53 17:38 06:25 17:06 11:45 147.12
11
06:55
118° Đông Đông Nam
16:37
242° Tây Tây Nam
9h 42m +1m 09s 05:21 18:11 05:53 17:39 06:25 17:07 11:46 147.12
12
06:55
117° Đông Đông Nam
16:38
243° Tây Tây Nam
9h 43m +1m 12s 05:21 18:12 05:52 17:40 06:25 17:08 11:46 147.13
13
06:54
117° Đông Đông Nam
16:39
243° Tây Tây Nam
9h 44m +1m 15s 05:21 18:13 05:52 17:41 06:25 17:09 11:47 147.14
14
06:54
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 45m +1m 18s 05:20 18:14 05:52 17:42 06:25 17:10 11:47 147.15
15
06:54
117° Đông Đông Nam
16:41
243° Tây Tây Nam
9h 47m +1m 20s 05:20 18:15 05:52 17:43 06:24 17:11 11:47 147.16
16
06:53
116° Đông Đông Nam
16:42
244° Tây Tây Nam
9h 48m +1m 23s 05:20 18:15 05:52 17:44 06:24 17:12 11:48 147.17
17
06:53
116° Đông Đông Nam
16:43
244° Tây Tây Nam
9h 50m +1m 26s 05:20 18:16 05:51 17:45 06:24 17:13 11:48 147.18
18
06:53
116° Đông Đông Nam
16:44
244° Tây Tây Nam
9h 51m +1m 28s 05:20 18:17 05:51 17:46 06:23 17:14 11:48 147.19
19
06:52
116° Đông Đông Nam
16:45
244° Tây Tây Nam
9h 53m +1m 31s 05:19 18:18 05:51 17:47 06:23 17:15 11:49 147.20
20
06:52
115° Đông Đông Nam
16:46
245° Tây Tây Nam
9h 54m +1m 33s 05:19 18:19 05:50 17:48 06:23 17:16 11:49 147.21
21
06:51
115° Đông Đông Nam
16:48
245° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 36s 05:19 18:20 05:50 17:49 06:22 17:17 11:49 147.22
22
06:51
115° Đông Đông Nam
16:49
245° Tây Tây Nam
9h 57m +1m 38s 05:18 18:21 05:50 17:50 06:22 17:18 11:49 147.24
23
06:50
114° Đông Đông Nam
16:50
246° Tây Tây Nam
9h 59m +1m 41s 05:18 18:22 05:49 17:51 06:21 17:19 11:50 147.25
24
06:50
114° Đông Đông Nam
16:51
246° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 43s 05:17 18:23 05:49 17:52 06:21 17:20 11:50 147.26
25
06:49
114° Đông Đông Nam
16:52
246° Tây Tây Nam
10h 03m +1m 45s 05:17 18:24 05:48 17:53 06:20 17:21 11:50 147.28
26
06:48
114° Đông Đông Nam
16:53
247° Tây Tây Nam
10h 04m +1m 47s 05:16 18:25 05:48 17:54 06:19 17:22 11:50 147.29
27
06:48
113° Đông Đông Nam
16:54
247° Tây Tây Nam
10h 06m +1m 49s 05:16 18:26 05:47 17:55 06:19 17:23 11:51 147.31
28
06:47
113° Đông Đông Nam
16:55
247° Tây Tây Nam
10h 08m +1m 51s 05:15 18:27 05:46 17:56 06:18 17:24 11:51 147.32
29
06:46
112° Đông Đông Nam
16:57
248° Tây Tây Nam
10h 10m +1m 53s 05:15 18:28 05:46 17:57 06:17 17:25 11:51 147.34
30
06:45
112° Đông Đông Nam
16:58
248° Tây Tây Nam
10h 12m +1m 55s 05:14 18:29 05:45 17:58 06:17 17:26 11:51 147.36
31
06:44
112° Đông Đông Nam
16:59
248° Tây Tây Nam
10h 14m +1m 57s 05:13 18:30 05:44 17:59 06:16 17:27 11:51 147.38

Trong Yamagata, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yamagata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yamagata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yamagata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí